
Ngân hàng đang nắm giữ một khối lượng dữ liệu giao dịch khổng lồ – biết khách hàng chi tiêu bao nhiêu, gửi tiết kiệm ra sao, dòng tiền dịch chuyển như thế nào theo thời gian. Tuy nhiên, phía sau những con số đó vẫn tồn tại một khoảng trống lớn: khách hàng đang nghĩ gì, lo lắng điều gì và vì sao họ đưa ra quyết định rút tiền để đầu tư ở những kênh khác?
Thực tế, dữ liệu giao dịch chỉ phản ánh kết quả của hành vi, chứ chưa lý giải được động cơ phía sau các quyết định tài chính. Đây chính là lúc Social Media Research trở thành mảnh ghép quan trọng. Thông qua phân tích dữ liệu thảo luận trên mạng xã hội, ngân hàng có thể tiếp cận trực tiếp với suy nghĩ, cảm xúc, nỗi lo và kỳ vọng của nhà đầu tư – những yếu tố khó quan sát qua dữ liệu giao dịch nhưng lại mang tính quyết định trong việc dịch chuyển dòng tiền.
Trong bối cảnh thị trường tài chính liên tục biến động, nhu cầu trao đổi, cập nhật thông tin và học hỏi kinh nghiệm đầu tư trên mạng xã hội diễn ra ngày càng sôi động. Các thay đổi về chính sách, giá cả, xu hướng được thảo luận từ Facebook, Tiktok, tới Threads, Youtube. Thay vì chỉ tiếp cận thông tin từ các kênh chính thống, nhà đầu tư chủ động tham gia đặt câu hỏi và chia sẻ góc nhìn cá nhân trong các cộng đồng này.
Dữ liệu từ Buzzmetrics cho thấy, chỉ trong giai đoạn 02/2025 – 08/2025, thảo luận xoay quanh 11 loại hình đầu tư đã tạo ra gần 24 triệu lượt đề cập trên mạng xã hội. Trong đó, Facebook giữ vai trò nền tảng thảo luận chính, đặc biệt là các Facebook Group – nơi hình thành những cộng đồng đầu tư với mức độ trao đổi chuyên sâu và liên tục.

Tại đây, các thảo luận không chỉ xoay quanh diễn biến thị trường mà còn mở rộng sang những khía cạnh khác như chia sẻ kết quả đầu tư, và so sánh sản phẩm, công cụ, nền tảng đầu tư. Bên cạnh đó, các câu chuyện đầu tư cá nhân, cảnh báo lừa đảo hay sự cố thị trường cũng được thảo luận thường xuyên, phản ánh rõ nỗi lo rủi ro và nhu cầu tìm kiếm sự an tâm của nhà đầu tư.
.png)
Chính sự đa dạng và tự nhiên này khiến Social Media trở thành một “phòng thảo luận mở” 24/7 - nơi nhà đầu tư nói lên suy nghĩ thật, cảm xúc thật và động lực thật của mình. Đây là những yếu tố không xuất hiện trong dữ liệu giao dịch, nhưng lại đóng vai trò then chốt trong việc lý giải vì sao dòng tiền dịch chuyển và nhà đầu tư lựa chọn kênh này thay vì kênh khác.
Trong các mô hình phân khúc truyền thống, nhà đầu tư thường được chia dựa trên khẩu vị rủi ro, quy mô tài sản hoặc độ tuổi. Tuy nhiên, dữ liệu thảo luận trên mạng xã hội cho thấy bức tranh hành vi tài chính thực tế phức tạp và linh hoạt hơn nhiều. Thông qua Social Media Research, ngân hàng có thể quan sát cách nhu cầu, động cơ và tư duy ra quyết định của nhà đầu tư liên tục dịch chuyển theo bối cảnh thị trường. Từ đó, ba nhóm hành vi nổi bật được xác định:
.png)
Việc tìm hiểu về nhu cầu và động cơ của ba tập khách hàng này chính là nền tảng quan trọng để ngân hàng chủ động trong phát triển sản phẩm phù hợp, đồng thời thiết kế chiến lược truyền thông đúng đối tượng, đúng thông điệp và đúng thời điểm.
Đọc thêm: Vai trò chiến lược của Social Media Research trong ngành Ngân hàng
Phân tích dữ liệu thảo luận cho thấy, trong ba nhóm hành vi tài chính phổ biến, nhóm thận trọng và nhóm cân bằng chiếm tỷ trọng lớn nhất, lần lượt 26,6% và 66,6%. Điểm chung của hai nhóm này là nhu cầu tích lũy cho các mục tiêu dài hạn như giáo dục con cái, mua nhà, mua xe và xây dựng nền tảng tài chính ổn định. Ngược lại, hành vi tìm kiếm lợi nhuận đột biến và chấp nhận rủi ro cao chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng thảo luận.
.png)
Điều này phản ánh một sự dịch chuyển rõ rệt: nhà đầu tư Việt Nam hiện nay ưu tiên “sự an tâm” hơn là mức sinh lời tối đa. Đối với họ, sức khỏe tài chính bền vững và khả năng yên tâm hoạch định tương lai quan trọng hơn những cơ hội lợi nhuận ngắn hạn.
Ngân hàng VietinBank đã thay đổi cách tiếp cận truyền thông một cách rõ rệt. Thay vì tập trung vào việc truyền tải thông tin về lãi suất hay các sản phẩm tài chính đơn lẻ, VietinBank lựa chọn kể một câu chuyện rộng hơn, sâu hơn thông qua chiến dịch “Sống một đời có lãi”. Ở đây, khái niệm “có lãi” không còn được hiểu đơn thuần là lợi nhuận tài chính, mà được mở rộng sang những giá trị tinh thần, sức khỏe, trải nghiệm sống và những điều tích lũy được trên hành trình trưởng thành của mỗi người.
Để truyền tải trọn vẹn thông điệp đó, VietinBank mở đầu chiến dịch bằng phim quảng cáo “Tôi là Đen” với lời tự sự chân thành của Đen Vâu, kết hợp cùng những hình ảnh giàu tính biểu tượng trong không gian làng biển mộc mạc, gần gũi. Cách kể chuyện giản dị nhưng sâu lắng giúp khái niệm “có lãi” được cảm nhận như những giá trị đời thường, quen thuộc, thay vì một thông điệp quảng cáo khô cứng.
Bên cạnh đó, hashtag #Songmotdoicolai nhanh chóng được cộng đồng đón nhận và sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội. Không chỉ người hâm mộ Đen Vâu, nhiều khán giả được truyền cảm hứng cũng chủ động gắn hashtag này vào những câu chuyện đời sống, hoạt động thiện nguyện và các khoảnh khắc tích cực thường ngày. Nhờ đó, thông điệp của chiến dịch không chỉ được lan tỏa một cách tự nhiên, mà còn được cộng đồng tự diễn giải, mở rộng và làm giàu thêm ý nghĩa theo cách rất riêng của mỗi cá nhân.

Có thể thấy Social Research đã đóng vai trò nền tảng giúp VietinBank tìm ra một hướng đi khác biệt trong bối cảnh ngành ngân hàng cạnh tranh gay gắt. Thay vì tiếp tục tham gia vào cuộc đua về lãi suất và các con số tài chính khô cứng, ngân hàng đã lựa chọn chuyển dịch trọng tâm sang việc xây dựng giá trị cảm xúc và kết nối con người. Việc thấu hiểu tâm lý ưu tiên sự an tâm, ổn định và những giá trị dài hạn của người tiêu dùng đã giúp VietinBank tái định nghĩa khái niệm “có lãi” theo một cách gần gũi và nhân văn hơn.
Dữ liệu thảo luận trên mạng xã hội cho thấy nhà đầu tư Việt Nam đang dịch chuyển rõ rệt từ tâm lý tìm kiếm lợi nhuận cao sang ưu tiên sự an tâm và ổn định dài hạn. Những mối quan tâm về tích lũy cho gia đình, bảo toàn nguồn tiền và xây dựng nền tảng tài chính bền vững đang chiếm phần lớn các cuộc trò chuyện, phản ánh nhu cầu sâu sắc vượt ra ngoài các chỉ số lãi suất hay hiệu suất đầu tư ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, Social Media Research không còn là một lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đang trở thành nền tảng quan trọng giúp các ngân hàng và thương hiệu tài chính:

Thị trường làm đẹp Việt Nam năm 2025 đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, được thúc đẩy bởi sự thay đổi trong cách người tiêu dùng tiếp cận và duy trì thói quen chăm sóc cá nhân. Bên cạnh lợi thế dân số trẻ và sự phát triển mạnh của e-commerce, hành vi tiêu dùng ngày càng phản ánh rõ vai trò của làm đẹp trong đời sống thường nhật. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng rõ nét giữa các thương hiệu trong và ngoài nước, Việt Nam nổi lên như một thị trường trọng điểm của khu vực Đông Nam Á, đánh dấu sự giao thoa mạnh mẽ giữa làm đẹp, công nghệ và văn hóa tiêu dùng. Riêng với ngành skincare, động lực tăng trưởng đang dịch chuyển khỏi các liệu trình chuyên sâu và routine nhiều bước để tập trung vào nhu cầu duy trì làn da ổn định, phù hợp với nhịp sinh hoạt hằng ngày. Xu hướng này cũng được quan sát qua các thảo luận trên mạng xã hội, nơi skincare ngày càng được nhìn nhận như một thói quen sống lâu dài, thay vì một giải pháp làm đẹp mang tính thời điểm.
Báo cáo Vietnam Facial Skincare – Market Shifts & Evolving Consumer Demands (2024–2025) của Buzzmetrics tổng hợp và phân tích hơn 61 triệu thảo luận liên quan đến skincare trong giai đoạn 01/10/2024 – 30/09/2025, làm rõ sự thay đổi trong cách người dùng nhìn nhận, lựa chọn và duy trì sản phẩm chăm sóc da so với các năm trước.
Bài viết này đi sâu phân tích ba nội dung chính:
→ Để khám phá đầy đủ dữ liệu, insight theo từng nhu cầu và cách các thương hiệu tận dụng những tín hiệu này trong chiến lược phát triển, bạn có thể tham khảo thêm tại [Vietnam Facial Skincare – Market Shifts & Evolving Consumer Demands 2024–2025 – Full Report].
Ở quy mô toàn cầu, skincare tiếp tục là một trong những phân khúc tăng trưởng ổn định của ngành làm đẹp, đạt 151,8 tỷ USD năm 2023 và dự kiến chạm mốc 231,6 tỷ USD vào năm 2032 (CAGR khoảng 5%). Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nằm ở sự thay đổi trong bản chất nhu cầu, khi skincare không còn được thúc đẩy bởi việc mở rộng thêm các bước chăm sóc, mà bởi cách người tiêu dùng tiếp cận chăm sóc da như một quá trình duy trì sức khỏe làn da lâu dài.

Tại Việt Nam, thị trường Beauty & Personal Care ước đạt khoảng 2,74 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng ổn định ~3,3%/năm đến 2029. Trong bức tranh đó, skincare tiếp tục giữ vai trò phân khúc tăng trưởng chủ lực, được thúc đẩy bởi thói quen chăm sóc da hằng ngày và nhu cầu ngày càng cao với các sản phẩm dịu nhẹ, thành phần tự nhiên thân thiện với làn da và dễ duy trì trong routine đơn giản. Sự phát triển của e-commerce và social commerce góp phần đẩy nhanh quá trình này, khi người tiêu dùng có nhiều cơ hội tiếp cận thông tin, so sánh và tham khảo trải nghiệm thực tế trước khi quyết định mua và sử dụng.
Với hơn 61,4 triệu thảo luận trong giai đoạn nghiên cứu, skincare tiếp tục là một trong những ngành hàng sôi động nhất trên mạng xã hội. Phần lớn nội dung đến từ nhóm người bán online (81,4%), trong khi tỷ trọng thảo luận từ người tiêu dùng và thương hiệu ở mức khiêm tốn hơn. Bức tranh này cho thấy social skincare đang được bao phủ bởi nội dung bán hàng, nhưng chưa phản ánh trọn vẹn cách nhu cầu thực sự hình thành.

Đi sâu vào các cuộc trao đổi do người tiêu dùng trực tiếp dẫn dắt, trọng tâm nội dung xoay quanh cảm giác trên da, mức độ thoải mái khi sử dụng và khả năng duy trì thói quen chăm sóc da. Các bước nền tảng như dưỡng ẩm và chống nắng được nhắc đến với tần suất cao hơn so với các nhu cầu mang tính cải thiện chuyên sâu. Qua đó có thể thấy skincare đang được người tiêu dùng nhìn nhận như một thói quen sử dụng hằng ngày, nơi khả năng duy trì ổn định quan trọng hơn hiệu quả tức thời.
Thảo luận về skincare hiện chủ yếu đến từ nhóm nữ giới trẻ, đặc biệt trong độ tuổi 25–34 – nhóm có khả năng chi tiêu và mức độ hiện diện cao trên mạng xã hội. Với nhóm này, skincare không còn là thử nghiệm theo xu hướng, mà đã trở thành một phần quen thuộc của sinh hoạt hằng ngày. Cách họ nói về sản phẩm tập trung vào khả năng duy trì routine ổn định, mức độ phù hợp và cảm giác khi sử dụng thường xuyên.

Bên cạnh đó, sự tham gia ngày càng rõ nét của người dùng nam cho thấy skincare đang mở rộng ra ngoài phạm vi làm đẹp truyền thống. Nhóm này tiếp cận skincare theo hướng thực tế, ưu tiên sự đơn giản, tiện lợi và cảm giác dễ chịu khi sử dụng.
Xét theo tình trạng da, da dầu (47,4%) và da nhạy cảm (23,7%) là hai nhóm được nhắc đến nhiều nhất. Trong bối cảnh khí hậu nóng ẩm và môi trường đô thị, điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng về sản phẩm: dịu nhẹ, ít rủi ro và có thể sử dụng lâu dài. Thay vì tìm các giải pháp tác động mạnh để xử lý vấn đề, người dùng nói nhiều hơn về việc giữ cho da không xấu đi – tránh kích ứng, hạn chế bí da và duy trì cảm giác dễ chịu khi dùng liên tục.
Các cuộc trao đổi trên mạng xã hội cho thấy nhu cầu skincare đang tập trung vào những routine nền tảng có thể duy trì hằng ngày. Người tiêu dùng ưu tiên các bước chăm sóc dễ lặp lại, mang lại cảm giác thoải mái và giúp giữ trạng thái da ổn định theo thời gian. Trong bối cảnh đó, chống nắng và dưỡng ẩm xuất hiện thường xuyên trong routine hằng ngày, gắn trực tiếp với điều kiện sống tại Việt Nam và các khuyến nghị da liễu về việc bảo vệ và duy trì hàng rào da.

Chống nắng được xem là bước bảo vệ cơ bản, trong khi dưỡng ẩm hỗ trợ duy trì sự ổn định của làn da khi tiếp xúc liên tục với khí hậu nóng ẩm, ô nhiễm và các tác nhân bên ngoài. Điểm chung của hai bước này nằm ở rào cản sử dụng thấp, cho phép người dùng dễ dàng đưa vào routine và duy trì đều đặn mà không tạo áp lực lên làn da.
Tuy nhiên, trong cả hai nhóm sản phẩm, người dùng vẫn đặt kỳ vọng cao vào sự cân bằng giữa hiệu quả và trải nghiệm sử dụng. Sản phẩm được mong đợi vừa đáp ứng chức năng, vừa mang lại cảm giác nhẹ da và an toàn khi dùng mỗi ngày, trong khi việc tìm được lựa chọn phù hợp để gắn bó lâu dài vẫn là một thách thức.
Sự dịch chuyển này đặt ra yêu cầu mới cho chiến lược thương hiệu và danh mục sản phẩm, khi trọng tâm không còn nằm ở hiệu quả ngắn hạn mà chuyển sang khả năng đồng hành cùng người dùng trong sinh hoạt hằng ngày. Việc hiểu rõ nhu cầu đang hình thành trên mạng xã hội, cùng những rào cản và kỳ vọng chưa được đáp ứng, trở thành nền tảng quan trọng để thương hiệu đưa ra quyết định phù hợp trong giai đoạn tới.
Như vậy, tổng hợp dữ liệu thị trường và thảo luận trên mạng xã hội có thể thể thấy một số tín hiệu đang định hình lại cách người tiêu dùng tiếp cận skincare:

Trong những năm gần đây, ngành hàng dầu gội tại thị trường Việt Nam, đặc biệt trên sàn E-Commerce, có sự cạnh tranh gay gắt đến từ không chỉ các thương hiệu nội địa lâu năm mà còn là những thương hiệu quốc tế đầy tham vọng, xuất phát từ đa dạng nhu cầu của người dùng. Theo quan sát của Buzzmetrics, đã có các thương hiệu nhận thức và tận dụng mạng xã hội để định hướng ý định mua hàng của người tiêu dùng.
Trong bối cảnh đó, bài viết sau đây của Buzzmetrics sẽ giúp marketers khám phá:
Theo IndexBox, ngành hàng dầu gội tại Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh trong 5 năm tới, từ 239 triệu USD (2024) lên 332.65 triệu USD (2029), tương đương mức tăng trưởng 39.2%. Đây là sân chơi cạnh tranh khốc liệt với sự góp mặt của cả các tập đoàn quốc tế (Sunsilk, L’Oréal Paris, Dove, Pantene) và thương hiệu nội địa lâu năm (Nguyên Xuân, Thái Dương, Cocoon).
Tiềm năng của ngành hàng dầu gội còn được phản ánh trên E-Commerce. Ngành hàng sôi động với nhiều nhu cầu khác nhau và các dòng sản phẩm đa dạng từ phổ thông đến cao cấp. Mỗi nhu cầu đều có thị phần riêng, nhưng đóng góp lớn nhất về mặt doanh thu là các nhu cầu Chống rụng tóc (chiếm 17.1% đóng góp AOV) và Phục hồi tóc hư tổn (chiếm 28.0% đóng góp AOV). Với hai nhu cầu trên, các dòng sản phẩm từ Premium trở lên được người dùng tương đối ưa chuộng, chiếm gần hơn một nửa doanh thu.
Đối với nhu cầu Phục hồi tóc hư tổn, mặc dù không có thương hiệu nào hoàn toàn chiếm lĩnh toàn bộ thị trường nhưng có thể thấy: Thương hiệu nội địa N đang tập trung vào phân khúc phổ thông, trong khi những thương hiệu quốc tế lại tập trung ở phân khúc cao cấp. Đáng chú ý nhất, Thương hiệu X – một thương hiệu quốc tế đang mở rộng hoạt động kinh doanh sang ngành hàng dầu gội, có sự tăng trưởng tốt ở phân khúc cao cấp. Bí quyết nào đã dẫn đến sự tăng trưởng của thương hiệu X?
.webp)
Thương hiệu X vốn là một tên tuổi quốc tế đã có chỗ đứng vững chắc trong ngành chăm sóc da. Trong giai đoạn nửa đầu 2024 đến nửa đầu 2025, mảng chăm sóc da chững lại về tốc độ tăng trưởng, cho thấy dấu hiệu bão hòa thị trường. Điều này thúc đẩy thương hiệu mở rộng sang lĩnh vực chăm sóc tóc – một quyết định mang tính chuyển đổi chiến lược.
Quyết định này đã trở thành bước ngoặt lớn được thể hiện qua những tăng trưởng đáng kể về doanh thu E-Commerce. Trong khi doanh thu từ Chăm sóc da tăng nhẹ, doanh thu Chăm sóc tóc tăng trưởng bùng nổ 182%, đi từ 37 tỷ lên 105 tỷ VND trong vòng một năm.
.webp)
Theo quan sát của Buzzmetrics, mặc dù thương hiệu X đứng thứ hai về doanh thu E-Commerce nhưng độ ồn ào trên mạng xã hội lại thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Vậy, điều này có cho thấy thương hiệu X đã thành công mà không cần đến mạng xã hội?
Trên thực tế, mặc dù tổng lượng thảo luận thấp, nhưng chỉ số tương quan giữa thảo luận và doanh thu E-Commerce của thương hiệu lại tương đối cao so với các đối thủ khác. Chỉ số này phản ánh khả năng tối ưu hóa các hoạt động truyền thông trên mạng xã hội để đem lại hiệu quả kinh doanh trên sàn TMĐT. Nói cách khác, thương hiệu đã tập trung tạo ra những cuộc thảo luận tuy ít nhưng chất lượng, có khả năng dẫn dắt hành vi mua hàng và chuyển đổi cao. Vậy hành trình thảo luận MXH của thương hiệu X có gì nổi bật để dẫn đến thành công trên sàn E-Commerce?
.webp)
Thứ nhất, thương hiệu X tập trung truyền thông vào hai dòng sản phẩm chủ lực là Sản Phẩm Vàng và Sản Phẩm Hồng. Hai sản phẩm này đánh vào nhu cầu Chống rụng tóc và Phục hồi tóc hư tổn - hiện là hai nhu cầu lớn nhất của người dùng trên sàn E-Commerce. Đặc biệt là việc tung ra gói combo thay vì sản phẩm đơn lẻ, phản ánh xu hướng chăm sóc tóc toàn diện của người dùng.
Thứ hai, thương hiệu X thay vì truyền thông phân mảnh và rải rác trên các kênh bán lẻ thì lại xây dựng một chiến lược đa kênh, lấy Owned Media và KOLs làm nóng cốt. Nhìn vào tương quan giữa thảo luận MXH và tăng trưởng doanh thu E-Commerce, ta có thể thấy:
.png)
Như vậy, việc chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu người dùng và xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản đã giúp thương hiệu có sự tăng trưởng lớn trên E-Commerce. Trên Shopee, doanh thu hai dòng sản phẩm X vàng và X hồng tăng +82% sau chiến dịch. Trên TikTok Shop, mức tăng trưởng đạt tới +210%.
Thương hiệu X đã triển khai chiến lược đa kênh nhịp nhàng khi truyền thông đồng bộ trên các kênh Owned Media, Influencers, Online Sellers và Retailers, tập trung vào hai dòng sản phẩm chủ lực là X vàng và X hồng. Xét về phân bố thảo luận mạng xã hội theo kênh, Owned Media và Influencers/KOLs minh chứng sự hiệu quả cao nhất khi tạo ra lượng tương tác lớn chỉ với một vài bài đăng.
.webp)
Tuy nhiên, sự tăng trưởng của một thương hiệu này cũng có thể dẫn đến sự chững lại của một thương hiệu khác. Điều này phần nào được thể hiện khi so sánh trực tiếp với thương hiệu N – một tay chơi tương đối mạnh. Thời điểm trước tháng 10 năm 2024, thương hiệu N có biểu hiện trên E-Commerce tốt hơn. Tuy nhiên, vào cuối 2024, khi thương hiệu X tăng tốc với chiến dịch Social → E-Commerce, thương hiệu N bắt đầu chững lại. Trong khi đó, thương hiệu X vượt lên dẫn đầu với mức tăng 189%.
Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy: Khi insight đúng, thông điệp đúng và kênh đúng, Social Media không chỉ xây dựng độ nhận biết mà còn trở thành động lực tăng trưởng doanh thu thực sự. Và hiệu quả của một chiến lược tích hợp Social - E-commerce không chỉ trong việc thúc đẩy bản thân thương hiệu, mà còn có thể tái định hình thị trường mà thương hiệu đó tham gia.
➤ Ngành hàng dầu gội đã và đang là một trong những ngành hàng sôi động và được dự báo sẽ tăng trưởng tốt trong tương lai. Không chỉ có quy mô lớn, đây còn là ngành hàng tiềm năng với đa dạng nhu cầu, các dòng sản phẩm và sự sẵn sàng chi trả của người dùng.
➤ Các thương hiệu quốc tế muốn thâm nhập vào thị trường dầu gội nên tập trung vào phân khúc cao cấp với các dòng sản phẩm dành cho các nhu cầu chống rụng tóc và phục hồi hư tổn.
➤ Từ case study của thương hiệu X, có thể thấy: Tăng trưởng TMĐT không tỷ lệ thuận với độ "ồn ào" trên MXH mà thay vào đó là những cuộc thảo luận chất lượng. Do đó, thương hiệu cần lựa chọn đúng insight người dùng, xác định vai trò rõ ràng cho từng kênh truyền thông, phối hợp nhịp nhàng giữa Social và TMĐT để chuyển người dùng từ giai đoạn tìm hiểu đến hành vi mua hàng.

Báo cáo phân tích về thị trường nhà ở Việt Nam 2025 của Buzzmetrics ghi nhận hơn 5 triệu thảo luận liên quan đến bất động sản để ở trong giai đoạn sáu tháng đầu năm 2025. Con số này cho thấy nhu cầu mua nhà không còn nằm ở trạng thái nghe ngóng, mà đã chuyển thành hành vi tìm hiểu, so sánh và cân nhắc thực sự. Song song đó, dữ liệu vĩ mô cho thấy nhiều chỉ báo phục hồi: tăng trưởng GDP nửa đầu năm đạt 7,52%, giao dịch Quý II/2025 tăng hơn 20% so với cùng kỳ, nguồn cung nhà ở thương mại và số dự án được cấp phép cùng đi lên. Thị trường không còn vận hành bởi kỳ vọng đầu tư ngắn hạn, mà được đẩy bởi nhu cầu ở thật của người dùng – đặc biệt là nhóm gia đình trẻ và người mua nhà lần đầu.
Bài viết này đi sâu phân tích vào ba điểm chính:
➝ Để xem đầy đủ dữ liệu, insight theo từng phân khúc và cách một dự án như The Felix tận dụng các tín hiệu này để tăng chuyển đổi, bạn có thể xem thêm tại [Báo cáo thị trường nhà ở 2025 – Full Report].
Nửa đầu 2025 chứng kiến mức tăng trưởng GDP 7,52% – cao nhất trong 14 năm – cùng sự cải thiện đồng thời của nguồn cung, lượng giao dịch và số dự án được cấp phép. Các chỉ báo này không chỉ cho thấy thị trường ấm lên, mà còn phản ánh sự trở lại của nhu cầu ở thật.
.webp)
Dữ liệu tâm lý người mua cho thấy 64% tham gia thị trường với mục đích để ở (chỉ 36% để đầu tư). Ba loại hình có giao dịch tốt nhất là đất nền (33%), chung cư (30%), nhà riêng (21%) – đều gắn với nhu cầu an cư. Trong 12 tháng tới, chung cư và nhà riêng tiếp tục dẫn đầu mối quan tâm (31%), đánh dấu sự chuyển dịch sang hành vi ở lâu dài, thay vì lướt sóng.
Từ đầu 2025, ba chính sách tài chính cùng lúc được nới lỏng và nhanh chóng định hình lại cách người mua tính toán khi bước vào thị trường:
Trên mạng xã hội, các chính sách không được nhắc như tin vĩ mô, mà được chuyển thành bài toán cá nhân: mỗi tháng trả bao nhiêu?, giảm lãi suất thì chênh lệch cả vòng đời khoản vay ra sao?, dự án nào thực sự áp dụng ưu đãi?.
Nhịp độ thảo luận cho thấy người mua không còn quan sát thị trường từ xa, mà chủ động kiểm tra xem liệu các ưu đãi mới có mở cửa để họ bước vào thị trường hay không.
Những điều chỉnh trong Luật Đất đai – Luật Nhà ở và việc định danh lại các đô thị sau sáp nhập cũng đang tạo trục phát triển mới cho các khu vực vệ tinh, đặc biệt phù hợp với phân khúc nhà ở tầm trung ≤3 tỷ. Người mua sẵn sàng dịch chuyển ra ngoài trung tâm nếu đổi lại là pháp lý rõ ràng, hạ tầng được đầu tư và khả năng tăng giá dài hạn.
Trong các cuộc trao đổi, người mua tập trung nhiều vào những khu vực vừa được điều chỉnh quy hoạch, chuẩn bị lên thành phố hoặc trở thành trung tâm mới. Họ không còn xem quy hoạch như tín hiệu tăng giá, mà đặt vào nhu cầu sống hằng ngày: đi làm có thuận tiện hơn không, đưa đón con có dễ dàng, khu vực có đủ điều kiện để hình thành cộng đồng cư dân ổn định hay chưa.
Trong giai đoạn sáu tháng đầu năm 2025, ghi nhận hơn 5 triệu thảo luận liên quan đến bất động sản để ở. Dòng thảo luận tăng dần và đạt đỉnh 281.000 mentions vào đầu tháng 8 – trùng thời điểm các thông tin về gói tín dụng, pháp lý, sáp nhập tỉnh – thành xuất hiện dày đặc.

Điều quan trọng không nằm ở tổng lượng thảo luận, mà ở sự dịch chuyển nội dung – người mua đang chuyển từ quan sát thị trường sang giải quyết các câu hỏi mang tính ra quyết định như: vay ngân hàng thế nào cho an toàn, chính sách hỗ trợ nào thực sự áp dụng được, quy hoạch mới có làm thay đổi quãng đường đi làm hay chất lượng sinh hoạt hằng ngày hay không. Điều đó cho thấy nhu cầu tìm hiểu nhà ở đang được dẫn dắt bởi các yếu tố nền tảng như khả năng vay vốn, khung pháp lý và cấu trúc đô thị, thay vì chỉ là kỳ vọng tăng giá tức thời.
Bên cạnh các chủ đề quen thuộc như giá, vị trí, pháp lý dự án, dòng thảo luận xuất hiện thêm nhiều nội dung mới: so sánh lãi suất theo từng ngân hàng, hỏi kinh nghiệm tận dụng gói vay, bàn về ưu/nhược điểm khi chọn ở chung cư tầm trung so với đất nền xa trung tâm.
Facebook (84,4%) và TikTok (14,4%) là hai kênh thảo luận chính về thị trường nhà ở, mỗi kênh giữ một vai trò khác nhau trong hành trình ra quyết định.

Facebook hoạt động như một hệ sinh thái, nơi người mua đặt những câu hỏi mà kênh chính thống hiếm khi đề cập: chất lượng bàn giao, phí phát sinh, cách ban quản lý xử lý khiếu nại, mức độ an toàn hay xung đột cư dân. Những chia sẻ thực tế này định hình kỳ vọng và ảnh hưởng trực tiếp đến việc một dự án được tin tưởng hay bị loại khỏi danh sách.
Ngược lại, TikTok trở thành kênh xem nhà qua màn hình, nơi người dùng xác thực những gì họ nghe được bằng hình ảnh thực tế: tiến độ, cảnh quan, mật độ cư dân, trải nghiệm di chuyển hay chất lượng sống. Hai nền tảng vì vậy không chỉ phản ánh nhu cầu, mà còn tác động trực tiếp đến từng bước trong quyết định mua nhà của người dùng.
Dù môi giới vẫn chiếm tỉ trọng lớn (75,1%) trong các cuộc thảo luận, điểm cho thấy sự thay đổi của thị trường là tiếng nói từ người mua thật và cư dân đã tăng lên hơn 20% - mức cao nhất trong ba năm qua. Đây là nhóm được người dùng tin cậy nhất, bởi họ phản ánh đúng trải nghiệm ở thực và mức độ vận hành của dự án, thay vì thông tin mang tính chào bán.

Bên cạnh đó, nhóm dẫn dắt phần lớn các cuộc trò chuyện là người trẻ có năng lực tài chính, nổi bật nhất là gia đình kinh doanh nhỏ và người độc thân thành đạt. Họ chủ yếu nằm trong độ tuổi 23-35, với ngân sách tập trung ở phân khúc 2–5 tỷ – mức phù hợp với nhu cầu về tiện nghi đô thị và mục tiêu tích sản sớm. Đặc điểm nhất quán của nhóm này là thói quen sử dụng mạng xã hội hằng ngày và xu hướng ra quyết định dựa trên đánh giá cộng đồng, thay vì chỉ dựa vào tư vấn từ môi giới.

Dữ liệu hành vi cho thấy mạng xã hội không chỉ là điểm tham khảo, mà là nơi người mua hình thành gần như toàn bộ quyết định, đặc biệt tại hai bước: Tìm hiểu thông tin và Hỏi đáp – trao đổi. Ở năm 2025, phần lớn người mua chỉ gặp môi giới hoặc đi xem nhà mẫu sau khi đã tự hình thành một “bản kết luận tạm thời” trên social - điều chưa từng phổ biến trước đây.

Hơn 49% thảo luận nằm ở bước đầu tiên, cho thấy người mua tìm đến mạng xã hội để xây dựng bộ tiêu chí cơ bản: mức giá hợp lý, khu vực phù hợp, pháp lý an toàn, chủ đầu tư đáng tin. Đây là lúc họ hình dung được đâu là những lựa chọn nằm trong vùng khả thi và đâu là những rủi ro nên tránh.
Điều khiến giai đoạn này trở nên then chốt không nằm ở lượng thông tin họ thu thập, mà ở khả năng thu hẹp phạm vi lựa chọn. Khi rủi ro pháp lý, tiến độ chậm hoặc giá vượt tầm khả năng được phát hiện sớm trong thảo luận, người mua lập tức loại bỏ dự án - giúp hành trình đi vào trọng tâm nhanh hơn.
Chính vòng lọc đầu tiên này tạo nền cho bước tiếp theo. Khi đã có danh sách rút gọn, người mua bắt đầu chuyển sang câu hỏi mang tính cá nhân hóa nhiều hơn.
Giai đoạn này chiếm tỷ trọng cao nhất (49.6%) và cũng là lúc người mua bộc lộ rõ nhất nhu cầu thật. Thảo luận không còn mang tính tổng quan, mà xoay quanh những câu hỏi cụ thể cho từng dự án: đường đi giờ cao điểm có phù hợp lịch làm việc không, thiết kế căn có hợp với gia đình 3–4 người, phí quản lý có ổn định, cộng đồng cư dân hiện tại như thế nào.
Nếu ở giai đoạn Khởi đầu là lọc dự án không phù hợp, thì ở Cân nhắc, người mua lọc dự án phù hợp nhất với mình.
Dù chỉ chiếm 0,4% tổng thảo luận, đây lại là giai đoạn mang tính kiểm chứng nhiều hơn khám phá. Người mua đến nhà mẫu không phải để tìm thông tin mới, mà để đối chiếu những gì họ đã thu thập từ mạng xã hội trong suốt hai giai đoạn trước. Mọi cảm nhận tại dự án - ánh sáng trong căn hộ, hành lang thực tế, mức độ hoàn thiện, cách vận hành tiện ích- đều được so sánh với những gì họ đã nghe từ cư dân, từ video review hoặc các cuộc trao đổi trong nhóm. Nếu trải nghiệm thực phù hợp với hình dung được xây từ social, dự án gần như được đưa vào nhóm lựa chọn cuối. Ngược lại, nếu có sự lệch pha quá lớn, quyết định bị rút lại rất nhanh.
Chỉ 0,6% thảo luận xuất hiện ở bước chốt mua, phản ánh thực tế rằng quyết định đã được định hình gần như hoàn toàn trong hai giai đoạn đầu. Ở bước này, người mua chỉ hoàn thiện thủ tục; họ không còn cân nhắc lại dự án. Social đã làm xong nhiệm vụ của nó từ trước - tạo niềm tin, thu hẹp lựa chọn và dẫn người mua đến quyết định cuối.
Như vậy, sau khi quan sát toàn bộ diễn biến thảo luận về nhà ở trên mạng xã hội, một số tín hiệu quan trọng đang định hình lại cách người mua tiếp cận thị trường:
_11zon.webp)
Khi bước vào mùa Đông, nhu cầu thời trang giữ ấm trên mạng xã hội tăng mạnh và hình thành các hành vi tiêu dùng đặc trưng theo mùa. Nghiên cứu từ Buzzmetrics cho thấy Đồ len không chỉ giữ vai trò item thiết yếu, mà còn trở thành sản phẩm mang giá trị cảm xúc – được lựa chọn để thể hiện sự quan tâm dành cho người thân dịp cuối năm. Bài viết phân tích dữ liệu thảo luận trên mạng xã hội và đưa ra định hướng nội dung giúp các thương hiệu tối ưu kế hoạch truyền thông mùa cao điểm này.
Ngay từ tháng 9, người dùng mạng xã hội đã bắt đầu rục rịch thảo luận về trang phục giữ ấm. Tuy nhiên, 'cơn sốt' thực sự chỉ bùng nổ vào giai đoạn tháng 11 - 12 khi lượng thảo luận về quần áo ấm chạm đỉnh 1.86 triệu lượt vào tháng 12 (+48.5%).
Đáng chú ý, Đồ len (Knitwear) nổi lên như một item không thể bỏ qua. Ngay từ tháng 10, thảo luận về đồ len đã chứng kiến mức tăng trưởng kỷ lục +108.3%, cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong thị hiếu người dùng khi chủ động tìm kiếm các item thời trang ngay khi trời chớm lạnh. Sức hút của đồ len được duy trì mạnh mẽ, đạt đỉnh gần 740.000 thảo luận vào tháng 12.

Khi phân tích sâu hơn thảo luận về đồ len, nguồn cơn của 'cơn sốt' này lại có sự phân hóa rõ rệt: Thảo luận ở miền Bắc chiếm phần lớn tổng lượng và đạt đỉnh vào tháng 12/2024, thúc đẩy chủ yếu bởi nhu cầu chuẩn bị trang phục cho mùa Thu–Đông, dịp Giáng Sinh, và chia sẻ kinh nghiệm du lịch tại các điểm đến có khí hậu cực lạnh như Cáp Nhĩ Tân. Ngược lại, tại Miền Nam đỉnh thảo luận nhỏ hơn, chủ yếu được tạo ra bởi các yếu tố phi thời tiết như chiến dịch khuyến mãi của các thương hiệu và hoạt động thanh lý hàng tồn kho của các nhà bán lẻ trực tuyến. Điều này cho thấy, trong khi miền Bắc tăng trưởng nhờ nhu cầu thực tế, các thương hiệu vẫn có thể kích hoạt thảo luận mạnh mẽ tại miền Nam thông qua các sự kiện thương mại và chiến dịch giảm giá.

Dữ liệu cho thấy tỷ trọng thảo luận liên quan đến nhu cầu tặng quà chiếm 34.7% – trở thành động lực tăng trưởng mới của ngành đồ len. Người dùng xem đồ len như một lựa chọn thể hiện sự chăm sóc (care-value), đặc biệt dành cho cha mẹ, bạn đời và người thân. Đây là cơ hội để thương hiệu mở rộng cách định vị, chuyển từ “tính năng giữ ấm” sang “giá trị cảm xúc” trong mùa lễ hội.

Dù động lực mua sắm rất mạnh mẽ, việc lựa chọn Đồ len vẫn vấp phải rào cản lớn nhất là sự bất ổn của thời tiết và khả năng thích nghi kém của sản phẩm. Trong đó, Quá nóng khi ở trong nhà hoặc trong lúc hoạt động chiếm tới 38.3% thảo luận, và Khó giặt/làm sạch chiếm 34.4%. Thời tiết thất thường khiến người tiêu dùng luôn phải vật lộn với câu hỏi: nên mặc gì để vừa giữ ấm được vào sáng sớm, vừa không bị quá nóng vào trưa? Những thách thức này cùng với lo ngại về mất dáng và xù lông đã tạo ra một nhu cầu rõ ràng trên thị trường: các thương hiệu cần định hướng người dùng tới các lựa chọn đồ len mặc được đa dạng các loại thời tiết.

Để giải quyết rào cản “khó thích nghi với thời tiết”, thương hiệu nên ưu tiên nội dung mang tính giải pháp. Thay vì giới thiệu sản phẩm đơn lẻ, hãy xây dựng các bộ phối đồ theo bối cảnh: sáng lạnh – trưa nóng, đi làm – đi chơi, du lịch lạnh sâu. Sự phát triển của TikTok mở cơ hội lớn cho các video Mix & Match với KOL/Reviewer – mô phỏng tình huống thật, từ đó giảm do dự của người mua. Lấy ví dụ từ thương hiệu lớn, Uniqlo đã thường xuyên hợp tác với các KOLs/Reviewers trên TikTok như @emi và @Pecao Review để triển khai các bài đăng dưới dạng hướng dẫn Mix-and-Match.

Dữ liệu cho thấy động lực tặng quà không chỉ là xu hướng nhất thời mà đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng cho thị trường đồ len, chiếm 34.7% tổng thảo luận về lý do mua. Người dùng coi đồ len như phương tiện để thể hiện sự chăm sóc, đặc biệt dành cho người thân, vì vậy các thương hiệu nên dịch chuyển thông điệp từ “chỉ giữ ấm” sang định vị đồ len như một món quà của sự quan tâm: nhấn mạnh cảm xúc, câu chuyện trao tặng và tình cảm chu đáo thay vì chỉ quảng bá chức năng.

Một mùa Đông nữa đang đến, đồ len tiếp tục giữ vị trí must-have cho mọi thương hiệu thời trang. Bên cạnh chức năng giữ ấm, dữ liệu mạng xã hội cho thấy động lực cảm xúc, đồ len như biểu hiện của sự quan tâm, của chăm sóc đang chiếm một phần lớn cuộc trò chuyện và mở ra cơ hội thương mại rõ ràng. Để tận dụng, thương hiệu nên:

Theo quan sát của Buzzmetrics, trong khoảng một năm trở lại đây, một số máy móc dọn nhà đang ngày càng được thảo luận nhiều hơn trên mạng xã hội, đặc biệt là robot hút bụi. Số liệu tăng trưởng trên sàn thương mại điện tử cũng phần nào cho thấy: Robot hút bụi từ một thiết bị “xa xỉ” đang dần trở thành lựa chọn quen thuộc với người tiêu dùng.
Những năm trở lại đây, ngành hàng dọn dẹp nhà cửa đã chứng kiến sự ra đời của các thiết bị mới như robot hút bụi, máy hút bụi không dây hoặc những thiết bị hút bụi dành riêng cho giường, sofa,...
Theo Google Trends, từ giữa 2023, mối quan tâm tìm kiếm về robot hút bụi tăng mạnh, trong khi máy hút bụi truyền thống giữ mức ổn định. Trên mạng xã hội và thương mại điện tử, xu hướng này thể hiện ra sao? Báo cáo của Buzzmetrics tập trung vào 3 khía cạnh:
1. Góc nhìn toàn cảnh của người dùng đối với các thiết bị dọn nhà
2. Hiểu được kỳ vọng của người dùng với sản phẩm
3. Tiềm năng phát triển của các thiết bị dọn nhà cao cấp trên sàn TMĐT
Nhìn chung, thảo luận về các thiết bị dọn nhà đều có xu hướng tăng vào giai đoạn cuối năm, bắt đầu từ tháng 9 và kéo dài cho đến cận Tết. Lượng thảo luận sẽ có sự sụt giảm vào tháng 1 - khi mọi sự quan tâm của người dùng đổ dồn vào việc đón Tết, cho đến khi tăng trở lại vào tháng 2. Tuy nhiên, nếu như các thiết bị “truyền thống” trở lại với mốc thảo luận như giai đoạn trước Tết thì các thiết bị mới hơn như robot hút bụi hay máy hút bụi giường lại có xu hướng tăng cao hơn nữa.
Với riêng robot hút bụi, một động lực lớn cho sự gia tăng thảo luận đến từ việc người dùng đã hoạt động sôi nổi hơn trong các hội nhóm Facebook dành riêng cho robot hút bụi. Hàng loạt các bài đăng nhờ tư vấn, tìm mua sản phẩm diễn ra hằng ngày. Hội nhóm Facebook cũng là nguồn thảo luận chính của sản phẩm, chiếm hơn 70%. Một số hội nhóm như HỘI CHIA SẺ KINH NGHIỆM ROBOT HÚT BỤI hay Hội Chuyên Linh Kiện & Phụ Kiện ROBOT Hút Bụi Lau Nhà Thông Minh còn nằm trong top những kênh tạo ra nhiều thảo luận nhất của chủ đề máy hút bụi nói chung. Trong khi đó, TikTok cùng diễn đàn là hai nền tảng mà hoạt động review robot hút bụi diễn ra tương đối sôi nổi.

Mặc dù máy hút bụi truyền thống vẫn dẫn đầu về tổng lượng thảo luận, robot hút bụi đang tăng tốc mạnh mẽ và dần thu hẹp khoảng cách. Đây là tín hiệu rõ ràng cho các thương hiệu: thị trường đang chuyển dịch từ nhu cầu ‘làm sạch cơ bản’ sang kỳ vọng ‘làm sạch thông minh’, mở ra cơ hội tái định vị sản phẩm cao cấp.
Phân tích sâu hơn thảo luận về các thiết bị dọn nhà, có thể thấy:

Nhìn chung, nhắc đến việc dọn dẹp nhà cửa, “giá cao” không phải mối bận tâm lớn nhất của người dùng. Thay vào đó, người dùng có xu hướng đánh giá cao một sản phẩm có giá trị tương xứng với số tiền họ bỏ ra. Do đó, thương hiệu trong quá trình truyền thông nên tập trung vào độ bền và sự ổn định khi vận hành, thay vì chỉ quảng bá thêm nhiều tính năng mới.
Phân tích về hành trình mua hàng của người dùng trong ngành cho thấy họ có 3 bước: Tìm kiếm, Cân nhắc và Đánh giá sau khi sử dụng. Trong đó hai giai đoạn: Cân nhắc trước khi mua sản phẩm (Consideration) và Đánh giá về sản phẩm (Feedback) được quan tâm nhất.
Như ở giai đoạn Cân nhắc của robot hút bụi, người dùng thường:
Đây là một dấu hiệu cho thấy sự nhận diện thương hiệu trong ngành hàng này rất rõ nét, và phản hồi từ người dùng khác chính là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Nói cách khác, nền tảng mạng xã hội thường đóng vai trò như một nơi để người dùng đánh giá lại quyết định mua hàng, sau khi đã có quá trình tìm hiểu ở những nền tảng hoặc phương tiện khác. Giai đoạn người dùng chưa xác định được sản phẩm muốn mua thường chiếm tương đối ít thảo luận so với các giai đoạn sau đó.

Với giai đoạn Đánh Giá, thảo luận chủ yếu xoay quanh việc:
Điều này cho thấy: Người dùng mua thiết bị dọn nhà không chỉ “để trải nghiệm”, mà còn muốn tối ưu hóa thiết bị để dùng lâu dài.
Báo cáo từ YounetECI về các thiết bị dọn nhà cho thấy: Tăng trưởng GMV của robot dọn nhà đang rất tốt, thậm chí là sản phẩm càng cao cấp thì tăng trưởng GMV càng lớn. Điều này cũng phần nào phản ánh việc người dùng sẵn sàng chi nhiều tiền hơn để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Các thương hiệu robot hút bụi như Ecovacs hay Dreame cũng có sự tăng trưởng GMV vượt trội trên sàn TMĐT, đặc biệt trong giai đoạn cuối năm 2024. Sự tăng trưởng này cũng góp phần làm nên cơ sở để các thương hiệu trên mở rộng hiện diện tại kênh bán hàng truyền thống (bao gồm các điểm bán trực tiếp và các trung tâm bảo hành).

Trên các nền tảng mạng xã hội, cuộc đua thảo luận chủ yếu xoay quanh các thương hiệu như: Ecovacs, Dreame, Roborock, Xiaomi,...Đặc biệt là Ecovacs đang có lợi thế lớn nhờ mức độ xuất hiện dày đặc trong các hội nhóm review thiết bị gia dụng. Ngoài ra, Ecovacs cũng thường xuất hiện trong các bài truyền thông chạy khuyến mãi của những thương hiệu bán lẻ. Trong khi đó, ba thương hiệu Xiaomi - Roborock - Dreame dù cùng thuộc nhà Xiaomi nhưng vẫn cạnh tranh độ thảo luận trên mạng xã hội, với Roborock là cái tên được nhắc đến nhiều nhất. Owned Media của ba thương hiệu này hoạt động tương đối tích cực, cùng với bài review của những KOL công nghệ.
Gợi ý cho thương hiệu:

Phân tích từ Buzzmetrics cho thấy: khi lựa chọn sản phẩm điều trị, người tiêu dùng không còn đặt nặng giá cả hay hiệu quả tức thời. Thay vào đó, họ ưu tiên yếu tố an toàn và nguồn gốc tự nhiên – một định nghĩa mới về “chữa trị hiệu quả”. Bài viết sẽ giải mã xu hướng này và cơ hội cho thương hiệu.
Từ diễn biến thảo luận và Insight người dùng ngành Dược, xu hướng lựa chọn sản phẩm an toàn, tự nhiên đã được xác thực và lan tỏa, ảnh hưởng đến các hành vi mua sắm và thị trường chăm sóc sức khỏe nói chung. Hãy cùng Buzzmetrics giải mã xu hướng này từ góc nhìn phân tích dữ liệu mạng xã hội.
Trong quá trình nghiên cứu hành vi người dùng cho nhóm ngành hàng chăm sóc sức khỏe, Buzzmetrics nhận thấy 1 xu hướng chuyển dịch rõ ràng của người dùng, đặc biệt thể hiện rõ qua những thảo luận của ngành hàng Dược phẩm. Cụ thể, thảo luận về phương pháp điều trị bệnh bằng uống thuốc, trên mạng xã hội người dùng có sự phân biệt rõ ràng giữa các sản phẩm Đông và Tây Y, và từ dữ liệu thảo luận trong hơn 1 năm từ 03/2024-02/2025, hành vi sử dụng và mối quan tâm của họ đang có sự phân hóa và thay đổi lớn.
Ở đầu năm 2024, thảo luận về Đông Y và Tây Y dao động quanh mức 200.000 lượt/tháng. Sau một năm, tổng lượng thảo luận tăng mạnh, đạt 1.063.037 lượt vào tháng 02/2025 – phản ánh mức độ quan tâm cao hơn từ người dùng mạng xã hội so với cùng kỳ năm trước. Khi nhìn kỹ hơn vào đường xu hướng thì khoảng cách giữa thảo luận Đông và Tây Y lại có sự chênh lệch biến động lớn.
Xu hướng chung cho thấy thảo luận về Đông Y chiếm tỷ trọng lớn hơn rõ rệt, liên tục ghi nhận lượng thảo luận vượt trội Tây Y. Một số thời điểm, mức chênh lệch lên đến gần gấp 2 lần.

Từ những chênh lệch đáng kể trong lượng thảo luận, vì sao Đông Y đang được người dùng ưu tiên nhắc đến nhiều hơn so với Tây Y?
Xét theo mức độ ảnh hưởng, các bệnh được chia thành hai nhóm: nghiêm trọng và không nghiêm trọng. Với bệnh nghiêm trọng, lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc chủ yếu vào chỉ định y khoa và chuyên môn bác sĩ. Do đó, báo cáo tập trung phân tích nhóm bệnh không nghiêm trọng – nơi hành vi người dùng mang tính chủ động cao hơn, với hơn 1,8 triệu người tham gia thảo luận.

Trong nhóm này, tiếp tục phân chia thành hai loại bệnh với hành vi và lựa chọn phương pháp khác biệt. Với các triệu chứng cấp tính cần xử lý ngay như sốt (105.064 thảo luận), đau đầu/chóng mặt (133.572), người dùng có xu hướng ưu tiên Tây y như một giải pháp tác dụng nhanh, giúp kiểm soát tình huống kịp thời. Ngược lại, khi nhắc đến các triệu chứng có tính kéo dài như mất ngủ, mệt mỏi, đau họng, Đông y lại được ưu tiên vượt trội nhờ cảm giác “an toàn – không mệt – dùng lâu không lo tác dụng phụ”.
Ngoài ra, một số triệu chứng phổ biến như đau bụng, cảm cúm, nghẹt mũi được thảo luận song song ở cả hai phương pháp – cho thấy khu vực “giao thoa” giữa Đông và Tây Y.
Người dùng lựa chọn Đông Y không chỉ vì hiệu quả, mà còn do yếu tố cảm giác như an toàn, tự nhiên, không ảnh hưởng sức khỏe lâu dài. Điều này hé lộ một insight quan trọng: Đông Y được xem là giải pháp chăm sóc sức khỏe bền vững hơn là “chữa trị cấp tốc”.
Đáng chú ý, nhóm bệnh cấp tính hiện vẫn là “lãnh địa” của Tây Y. Tuy nhiên, Dựa trên xu hướng và những yếu tố mong đợi đã được phân tích, các thương hiệu Đông Y có thể khai phá thêm tiềm năng các sản phẩm chữa trị cho nhóm bệnh cấp tính nhưng có yếu tố dai dẳng dễ lặp lại, với lợi thế được nhìn nhận là an toàn, lành tính và trị được tận gốc căn bệnh.

Bên cạnh hiệu quả điều trị, người dùng lựa chọn Đông Y phần lớn dựa trên hai yếu tố quan trọng: độ an toàn – lành tính và nguồn gốc thiên nhiên. Cụ thể:
Với cùng nhóm bệnh, người dùng bày tỏ lo ngại về hai vấn đề khi sử dụng thuốc Tây Y:
Những yếu tố này khiến người dùng cân nhắc nhiều hơn, đặc biệt khi điều trị các vấn đề kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
Dù Đông Y được đánh giá tích cực, người dùng vẫn đặt ra kỳ vọng rõ ràng cho sản phẩm: giữ lành tính, tăng tiện dụng, nâng chuẩn niềm tin.
Như vậy, người dùng không chỉ tìm kiếm giải pháp lành tính, mà còn mong muốn Đông Y hiện đại nâng chuẩn trải nghiệm: kết hợp giữa giá trị truyền thống và sự tiện lợi – tin cậy của y học hiện đại.
Nhìn từ khía cạnh sắc thái cảm xúc thảo luận, sự khác biệt Đông-Tây Y cốt lõi không chỉ ở khả năng chữa trị, mà còn ở trải nghiệm cảm xúc của người dùng.
Rõ ràng, người dùng không phủ nhận vai trò của Tây y trong các trường hợp cấp bách. Tuy nhiên, họ ngày càng không sẵn lòng "đánh đổi" sức khỏe dài hạn để lấy hiệu quả tức thời. “Cảm giác an toàn” đã trở thành một yếu tố có sức nặng tương đương, thậm chí còn được nhìn nhận tích cực (38.8% thảo luận) hơn so với yếu tố hiệu quả điều trị (20.1% thảo luận).

Xu hướng tiêu dùng ưu tiên sản phẩm an toàn, lành tính và có nguồn gốc thiên nhiên không còn giới hạn trong ngành Dược phẩm, mà đang lan rộng sang nhiều lĩnh vực liên quan đến chăm sóc sức khỏe và đời sống hằng ngày.
Dữ liệu từ Euromonitor (2023) cho thấy thị trường chăm sóc tóc tự nhiên tại Việt Nam đã đạt quy mô gần 1 tỷ USD – phản ánh rõ nhu cầu làm đẹp gắn với chăm sóc lâu dài, an toàn.
Yếu tố “an toàn cho cả gia đình” – từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi – đang trở thành tiêu chuẩn tối thiểu khi người tiêu dùng chọn mua sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Một trong những ví dụ điển hình là thương hiệu Nguyên Xuân – dầu gội từ thảo mộc – đã tạo ra sự bứt phá nhờ chiến lược định vị rõ ràng và bám sát insight người dùng.
Nguyên Xuân thành công vì đã kể một câu chuyện nhất quán, trực tiếp giải quyết những mong muốn mà chúng ta đã phân tích ở Phần 2:
Những thông điệp này được người dùng lặp lại và xác nhận trong các thảo luận thực tế, tạo ra một vòng lặp tin tưởng vững chắc.

Dữ liệu của Buzzmetrics đã xác nhận chiến lược này mang lại hiệu quả kinh doanh rõ rệt:
Thành công của Nguyên Xuân là minh chứng rõ ràng cho giá trị của việc nắm bắt đúng insight người dùng và chuyển hóa insight thành chiến lược truyền thông – sản phẩm nhất quán.
Kết hợp giữa yếu tố cảm xúc ("an toàn", "lành tính") và hiệu quả truyền thông thực chiến, thương hiệu đã không chỉ chiếm lĩnh niềm tin người dùng, mà còn chuyển hóa được thành kết quả kinh doanh rõ rệt.
Sự dịch chuyển trong hành vi người tiêu dùng – từ ưu tiên hiệu quả nhanh sang đề cao tính an toàn, lành tính và nguồn gốc tự nhiên – đang định hình lại không chỉ ngành Dược phẩm, mà còn lan tỏa mạnh mẽ sang các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp. Trải nghiệm cảm xúc tích cực, cảm giác “an tâm khi sử dụng” đang trở thành chìa khóa cạnh tranh mới, tạo lợi thế bền vững cho những thương hiệu hiểu và đáp ứng đúng mong đợi người dùng.
.png)
Influencer Marketing là công cụ mạnh mẽ để các thương hiệu chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam tăng cường nhận diện và xây dựng lòng tin. Tuy nhiên, để tối ưu hiệu quả, thương hiệu cần chọn đúng nhóm Influencer, cá nhân hóa nội dung và triển khai chiến dịch phù hợp với từng giai đoạn hành trình khách hàng. Đồng thời, với tính nhạy cảm của ngành, việc chuẩn bị kịch bản xử lý khủng hoảng là yếu tố không thể thiếu để bảo vệ uy tín trước những rủi ro tiềm ẩn.
Bài viết này là phần tiếp theo trong chuỗi bài phân tích ngành hàng chăm sóc sức khỏe. Ở phần 1, Buzzmetrics đã phân tích bối cảnh thị trường, hành vi người tiêu dùng và tác động của Influencer Marketing đến ngành chăm sóc sức khỏe. Tiếp nối đó, phần 2 sẽ tập trung vào cách xây dựng kế hoạch hiệu quả, từ lựa chọn nhóm Influencer phù hợp đến tối ưu nội dung và kiểm soát rủi ro, giúp thương hiệu tận dụng tối đa tiềm năng của kênh này.
Ngành Influencer Marketing trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Sau giai đoạn bùng nổ, số lượng Influencer tập trung vào lối sống lành mạnh (healthy lifestyle) đã vượt mốc 1.700 người, trải rộng từ các cấp độ Mega, Macro đến Micro và Nano. Dữ liệu từ Buzzmetrics cho thấy hai nền tảng chính là Facebook (59%) và TikTok (41%) dẫn đầu về mức độ hiện diện, trong đó Micro-Influencer chiếm đa số. Điều này mở ra cơ hội cho các thương hiệu triển khai đa dạng chiến dịch, từ nhận diện thương hiệu đến thúc đẩy hành vi mua hàng.
Influencer Marketing giờ đây không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành kênh chiến lược giúp các thương hiệu chăm sóc sức khỏe kết nối sâu sắc với người tiêu dùng Việt Nam. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng, thương hiệu cần xây dựng kế hoạch bài bản: chọn đúng nhóm Influencer, tối ưu nội dung và triển khai vào thời điểm phù hợp.

Dựa trên phân tích của Buzzmetrics, mỗi nhóm Influencer đóng vai trò riêng biệt trong hành trình trải nghiệm sản phẩm của người tiêu dùng:

Tùy theo nhóm Influencer, và giai đoạn chiến dịch, thương hiệu nên cân nhắc sử dụng loại nội dung và hình thức thể hiện phù hợp. Dưới đây là gợi ý cho việc tối ưu cho nhóm Influencer ngành Healthy Lifestyle

Ngoài các nhóm Influencer truyền thống như người nổi tiếng hay bác sĩ, hai kênh báo chí và cộng đồng mạng cũng rất quan tâm đến các vấn đề xã hội liên quan đến sức khỏe. Chiến lược Fear Marketing (khai thác nỗi sợ để thúc đẩy hành động) thường hiệu quả với các kênh này, nhưng đồng thời cũng dễ trở thành “mồi lửa” cho khủng hoảng truyền thông nếu nội dung không được kiểm soát chặt chẽ.
Ví dụ thực tế: Pfizer từng hợp tác với các bác sĩ để giải thích về vắc-xin qua video trên YouTube và TikTok, đạt hàng triệu lượt xem trong chiến dịch 2021-2022. Tại Việt Nam, các KOCs đang tạo sức hút lớn với những bài review thực phẩm chức năng tăng đề kháng, giúp sản phẩm từ xa lạ trở thành lựa chọn quen thuộc chỉ trong vài tuần.
Key Takeaway: Thành công của Influencer Marketing nằm ở việc chọn đúng người, kể chuyện hấp dẫn và tạo kết nối cảm xúc với người tiêu dùng. Khi kết hợp nhóm Influencer phù hợp với nội dung sáng tạo, thương hiệu không chỉ tăng nhận diện mà còn xây dựng được lòng tin lâu dài.
Ngành chăm sóc sức khỏe là lĩnh vực nhạy cảm, nơi Influencer Marketing mang lại lợi ích lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được quản lý chặt chẽ. Một số sai lầm phổ biến cần tránh:
Để giảm thiểu rủi ro, thương hiệu cần chuẩn bị kịch bản Crisis Management bài bản: từ kế hoạch ứng phó khi xảy ra phản ứng tiêu cực, đến phối hợp chặt chẽ với Influencer trên các kênh không phải Owned Channel. Điều này không chỉ bảo vệ hình ảnh thương hiệu mà còn duy trì lòng tin từ người tiêu dùng.

Đầu tiên, từ dữ liệu diễn biến thảo luận, sự vụ trên diễn ra theo đúng mô hình “khủng hoảng truyền thông trên mạng xã hội” (Social Crisis) dạng 2 đỉnh mà Buzzmetrics đã chia sẻ.
Sự việc bắt nguồn từ kênh cộng đồng khi một TikToker mang viên thực phẩm chức năng (TPCN) đi kiểm nghiệm, và kết quả thực tế không khớp với nội dung quảng bá. Chỉ sau 3 ngày, sự việc đạt đỉnh thảo luận đầu tiên khi cơ quan chức năng vào cuộc. Các động thái xử lý truyền thông như lời xin lỗi từ Influencer, hợp tác với cơ quan chức năng, và đặc biệt là buổi họp báo “thân tình” đã tạo nên đỉnh thảo luận thứ hai chỉ sau 7 ngày. Theo mô hình khủng hoảng truyền thông của Buzzmetrics, sau 5 ngày từ đỉnh đầu tiên, thương hiệu không điều tiết kịp thời và thiếu nguồn thông tin chính thống, khiến thảo luận vẫn nhen nhóm ở mức 4-5K buzz – dấu hiệu cho thấy sẽ xuất hiện đỉnh thứ hai. Đến nay, sau công bố chính thức về sai phạm và hình thức xử lý từ cơ quan chức năng, sự việc đã hạ nhiệt. Tuy nhiên, xét về chất lượng và đánh giá từ cộng đồng mạng, việc xử lý khủng hoảng của thương hiệu chưa thực sự hiệu quả.

Ngoài ra, xét về chất lượng thảo luận qua chỉ số Sentiment Score (sắc thái cảm xúc) – một chỉ báo quan trọng để nắm bắt xu hướng cảm xúc người dùng khi xử lý khủng hoảng – sự vụ này ghi nhận điểm tổng thể thấp ở mức -0.62. Trong khoảng thời gian từ 24/2 đến 25/3, có tới 60K thảo luận tiêu cực về thương hiệu và sản phẩm. Đáng chú ý, tại đỉnh thảo luận đầu tiên (7/3), tỷ lệ thảo luận tích cực/tiêu cực đạt 28%, nhưng đến buổi họp báo một tuần sau (14/3), con số này giảm còn 22% và tiếp tục giảm cho đến ngày 21/3.
Rõ ràng, thương hiệu đã thiếu chuẩn bị và bỏ lỡ “thời gian vàng” để xử lý khủng hoảng một cách bài bản, dẫn đến cảm xúc tiêu cực gia tăng theo thời gian. Việc thiếu minh bạch, công khai và rõ ràng trên các kênh truyền thông Owned Chanel cũng góp phần lớn khiến quá trình xử lý khủng hoảng kém hiệu quả.
Key Takeaway:

Influencer Marketing đã trở thành một “vũ khí” không thể thiếu trong chiến lược tiếp thị của ngành sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam. Với tốc độ tăng trưởng ấn tượng, nhu cầu tiêu dùng ngày càng lớn và sự bùng nổ thảo luận trên mạng xã hội, ngành này đang mở ra cơ hội vàng cho các thương hiệu muốn tiếp cận người dùng một cách hiệu quả.
Từ việc tận dụng HCPs (Healthcare Professionals) để xây dựng uy tín, KOLs để lan tỏa thông điệp, đến KOCs để thúc đẩy hành vi mua hàng, Influencer Marketing không chỉ định hình nhận thức mà còn tác động mạnh mẽ đến hành vi người tiêu dùng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, các thương hiệu cần chọn đúng nhóm Influencer, tối ưu hóa nội dung và luôn cảnh giác trước những rủi ro tiềm tàng như quảng cáo thiếu minh bạch hay khủng hoảng truyền thông.
Dưới đây, Buzzmetrics sẽ phân tích sâu hơn về bối cảnh ngành, hành vi người tiêu dùng và cách tận dụng Influencer Marketing một cách hiệu quả trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Ngành sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam, bao gồm thuốc, thực phẩm chức năng (TPCN) và dụng cụ y tế, đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Thị trường TPCN đã đạt quy mô khoảng 2,4 tỷ USD từ 2022 , với đà tăng trưởng kép tới 7% (2023-2028) theo Euromonitor. Bên cạnh đó, xu hướng chuyển dịch sang các sản phẩm tự nhiên (natural products) và thiết bị y tế cá nhân như máy đo huyết áp hay nhiệt kế thông minh đang trở thành điểm sáng thu hút người tiêu dùng.
Trên mạng xã hội, sức hút của ngành này càng rõ rệt. 56 triệu trong 1 năm từ 2023-2024 với 11 triệu người dùng tham gia cho thấy mức độ quan tâm lớn từ cộng đồng.
Một thống kê đáng chú ý từ NielsenIQ (2023) cho thấy người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là nhóm trẻ, ngày càng phụ thuộc vào mạng xã hội để tìm kiếm thông tin về sản phẩm sức khỏe, với 70% thuộc nhóm ‘Cautious Spender’ và ‘Rebounder’ dựa vào các nguồn đáng tin cậy như mạng xã hội để đưa ra quyết định mua sắm."

Đặc biệt, từ sau đại dịch Covid-19, các cuộc thảo luận về sức khỏe gia tăng mạnh mẽ, với TikTok nổi lên như một nền tảng dẫn đầu nhờ định dạng video ngắn. Không chỉ vậy, sự xuất hiện ngày càng nhiều của các KOLs và KOCs trong ngành healthcare đã tạo nên một làn sóng mới, thu hút sự chú ý và tương tác từ người dùng.
Trong bối cảnh đó, Influencer Marketing trở thành kênh tiếp thị nổi bật nhờ khả năng gia tăng cả về số lượng, chất lượng và sự đa dạng trong phân loại. Từ các bác sĩ chia sẻ mẹo sức khỏe trên TikTok (HCPs) đến những chiến dịch hợp tác với chuyên gia y tế của các thương hiệu lớn như Pfizer hay Sanofi, Influencer đang ảnh hưởng đến nhiều giai đoạn trong hành trình trải nghiệm sản phẩm của người dùng – từ nhận thức (awareness) đến quyết định mua hàng (purchase).
Key Takeaway: Influencer Marketing là công cụ mạnh mẽ để thay đổi nhận thức và hành vi người tiêu dùng, đặc biệt khi tận dụng các định dạng như video ngắn và nội dung cá nhân hóa.

Ngành chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam đang chứng kiến sự thay đổi lớn trong cách người tiêu dùng tiếp cận thông tin. Không còn phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh truyền thống như bệnh viện hay báo chí, người dùng giờ đây tìm đến mạng xã hội như một nguồn tham khảo chính để khám phá, thảo luận và quyết định về sức khỏe. Tuy nhiên ngành đang có lượng lớn thông tin bị “làm nhiễu” bởi nhóm Online Seller có thể khiến người dùng lạc trong ma trận thông tin.

Trước quá nhiều thảo luận, thông tin, người dùng vẫn lựa chọn tham khảo và tin tưởng vào các thảo luận đến từ 2 nhóm đối tượng chính:

Key Takeaway: HCPs, KOLs và KOCs không chỉ là kênh truyền thông mà còn là những người đồng hành đáng tin cậy của người tiêu dùng trong việc chăm sóc sức khỏe. Thương hiệu cần nắm rõ thế mạnh của từng nhóm để tối ưu hóa chiến dịch ở mỗi giai đoạn cụ thể.

Hiện tại, việc kết hợp chiến dịch với người nổi tiếng đã trở thành một chiến lược quen thuộc với cái tên Influencer Marketing. Trong đó, một trong những điểm quan trọng để thương hiệu lựa chọn Influencer là độ lớn, độ tương tác và tích cực hoạt động từ cộng đồng Fans của họ.
Với những Influencer như ca sĩ, diễn viên, người mẫu thì thường là các FanClub sẽ tập trung thảo luận về các hoạt động, sự xuất hiện của bản thân KOL đó, nhưng với các nhân vật giả tưởng (Fictional Character) thì cách tận dụng cộng đồng lại có những điểm khác biệt. Đặc biệt với khách hàng trẻ, việc khai thác cộng đồng fans trên mạng xã hội là rất quan trọng. Chiến dịch của Garena với Liên Quân Mobile, kết hợp cùng nhân vật Thỏ Bảy Màu, là một ví dụ điển hình về việc sử dụng sức mạnh community trên các nền tảng mạng xã hội để tạo ra sự chú ý và tương tác mạnh mẽ.
Thỏ Bảy Màu, ra mắt vào năm 2014, đã mở ra một xu hướng mới trong sáng tạo truyện tranh ngắn (comic strip) trên Facebook tại Việt Nam. Nhân vật này, do họa sĩ Huỳnh Thái Ngọc vẽ, là một chú thỏ dễ thương với tính cách hài hước và “lầy lội.” Câu khẩu hiệu nổi tiếng “Nghe lời Thỏ, coi như bỏ” nhanh chóng thu hút sự chú ý của giới trẻ, biến hình tượng này thành một trong những nhân vật hư cấu có ảnh hưởng lớn nhất trong cộng đồng comic pages. Với phong cách sáng tạo độc đáo và khả năng kết nối với khán giả, chú thỏ vẫn duy trì được sức ảnh hưởng mạnh mẽ qua nhiều năm.

Không chỉ nổi bật với hình ảnh dễ gần, trang fanpage của nhân vật cũng sở hữu lượng người theo dõi và tương tác khổng lồ, đạt tới 4,3 triệu người trên Facebook. Thành công của nhân vật không chỉ đến từ sự hài hước và gần gũi mà còn từ khả năng kết nối sâu sắc với người hâm mộ. Nhờ vào việc xây dựng một cộng đồng trung thành và năng động, chú thỏ không chỉ thu hút người theo dõi mà còn khuyến khích sự tham gia tích cực từ cộng đồng qua các hoạt động và thảo luận xoay quanh nhân vật. Điều này đã biến hình tượng này thành cầu nối hiệu quả giữa thương hiệu và người dùng, không chỉ đơn thuần là một nhân vật nổi bật trên mạng xã hội.
Việc hợp tác với Thỏ Bảy Màu mang lại giá trị lớn không chỉ vì sự nổi tiếng mà còn nhờ khả năng tiếp cận sâu rộng tới cộng đồng yêu thích. Sự hợp tác tạo ra nền tảng mạnh mẽ để lan tỏa thông điệp và tạo sự gắn kết với cộng đồng mục tiêu.
Chiến dịch Thỏ Bảy Màu x Liên Quân Mobile đã trở thành một ví dụ điển hình cho cách tận dụng cộng đồng (community) để tạo nên hiệu ứng truyền thông vượt trội. Từ khởi điểm là những bài đăng seeding và mini-game trên mạng xã hội, chiến dịch này đã nhanh chóng bùng nổ nhờ sự tham gia sôi nổi từ các nhóm cộng đồng lớn mạnh xoay quanh Thỏ Bảy Màu và Liên Quân Mobile. Theo báo cáo từ Buzzmetrics cho thấy, trong vòng hai tuần từ 14/8-28/8 các thảo luận tăng mạnh khi chiến dịch ra mắt và đạt đỉnh vào các sự kiện chính cùng mini-game liên quan đến Thỏ Bảy Màu. Không chỉ đơn thuần là các hoạt động truyền thông theo kiểu truyền thống, sự thành công của chiến dịch nằm ở việc khai thác sức mạnh của cộng đồng (Community) – một yếu tố then chốt giúp lan tỏa thông điệp một cách sâu rộng và hiệu quả.

Thỏ Bảy Màu là cầu nối giữa thương hiệu và cộng đồng thông qua hình ảnh dễ thương, hài hước và khả năng tạo ra sự kết nối cảm xúc sâu sắc. Cộng đồng tham gia thảo luận, sáng tạo nội dung và tham gia các hoạt động xoay quanh nhân vật này, góp phần gia tăng nhận diện và tương tác thương hiệu một cách mạnh mẽ.

Garena đã tinh tế lựa chọn Thỏ Bảy Màu làm đại diện cho chiến dịch, hiểu rằng một nhân vật thu hút và trở thành biểu tượng gắn kết cho một cộng đồng đầy năng động sẽ tạo nên sức hút lớn. Thảo luận về nhân vật này liên tục bùng nổ trên các diễn đàn và mạng xã hội, với sự đa dạng từ fan art, meme cho đến những câu chuyện hài hước. Những hoạt động này giúp duy trì sự quan tâm, gắn kết và lòng trung thành của người dùng với thương hiệu Liên Quân Mobile.
Sức mạnh của các cộng đồng người hâm mộ là yếu tố cốt lõi giúp chiến dịch Thỏ Bảy Màu x Liên Quân Mobile đạt được thành công vượt bậc. Khác biệt so với việc hợp tác cùng các influencer truyền thống, nơi sự tương tác đôi khi có thể bị giới hạn bởi số lượng người theo dõi hay tính chất nội dung, Thỏ Bảy Màu lại sở hữu một cộng đồng fan đông đảo, gắn bó và cực kỳ nhiệt huyết. Chính họ đã trở thành nguồn năng lượng thúc đẩy chiến dịch, tạo ra sức lan tỏa không ngừng trên mạng xã hội.

Cộng đồng fan của Thỏ Bảy Màu không chỉ là những người tiếp nhận nội dung một cách thụ động, mà họ thực sự chủ động tham gia vào việc sáng tạo và lan tỏa thông điệp. Người hâm mộ không chỉ tiếp nhận thông tin từ chiến dịch mà còn tự tay tạo ra nhiều nội dung xoay quanh nhân vật Thỏ Bảy Màu, từ fan art, meme đến video và các câu chuyện hài hước. Sự sáng tạo này giúp khuếch đại tầm ảnh hưởng của chiến dịch, đồng thời thúc đẩy sự tương tác tự nhiên giữa cộng đồng và thương hiệu, khiến thông điệp được lan tỏa rộng rãi và bền vững trên các nền tảng mạng xã hội.
Đáng chú ý, cộng đồng fan không chỉ dừng lại ở việc thảo luận mà còn biến trải nghiệm cá nhân của mình thành những câu chuyện truyền cảm hứng, khuyến khích bạn bè và người quen tham gia. Chính sự tham gia sôi nổi và liên tục này đã giúp chiến dịch duy trì được sức hút lâu dài, vượt ra khỏi khuôn khổ của một sự kiện truyền thông đơn thuần.
Cộng đồng game thủ Liên Quân Mobile từ lâu đã nổi tiếng với sự gắn kết chặt chẽ, không chỉ vì cùng yêu thích trò chơi mà còn vì các giá trị và trải nghiệm mà trò chơi mang lại. Những diễn đàn, nhóm trên Facebook đã trở thành nơi tập trung của hàng loạt các cuộc thảo luận về chiến thuật, kỹ năng chơi, cũng như các sự kiện và cập nhật trong game. Chính tại những cộng đồng này, chiến dịch Thỏ Bảy Màu đã tận dụng hiệu quả sức mạnh cộng đồng để đưa hình ảnh Thỏ Bảy Màu lan rộng khắp không gian mạng, từ đó tạo ra một cầu nối vững chắc giữa người chơi và thương hiệu.

Một điểm nổi bật của cộng đồng game thủ là họ luôn có xu hướng tham gia sâu vào các sự kiện, đặc biệt là những hoạt động liên quan trực tiếp đến gameplay hoặc các phần thưởng in-game. Việc đưa nhân vật Thỏ Bảy Màu vào các sự kiện mini-game trong chiến dịch không chỉ tạo sự thú vị mà còn khơi dậy tinh thần cạnh tranh, kích thích game thủ tích cực tham gia. Các mini-game này được thiết kế với tính giải trí cao, không chỉ tạo cơ hội tương tác giữa người chơi mà còn tăng cường sự tương tác với nhân vật, giúp thương hiệu có thể tiếp cận và gắn kết chặt chẽ với cộng đồng mục tiêu.
Việc khai thác các diễn đàn và nhóm thảo luận của game thủ cũng là chiến lược quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của người chơi với thương hiệu Liên Quân Mobile. Trên các nền tảng này, người chơi thường chia sẻ những thành tựu cá nhân, trao đổi kinh nghiệm hoặc cập nhật thông tin về các sự kiện mới. Sự xuất hiện của Thỏ Bảy Màu trong các cuộc thảo luận không chỉ mang tính giải trí mà còn gắn kết sâu sắc với văn hóa của cộng đồng game thủ. Qua đó, thương hiệu không chỉ thu hút sự chú ý mà còn tạo ra các cuộc thảo luận sôi nổi, nâng cao mức độ nhận diện và tương tác với người chơi.
Hơn nữa, việc liên tục tổ chức các sự kiện có sự xuất hiện của Thỏ Bảy Màu đã giúp thương hiệu Liên Quân Mobile duy trì được sự quan tâm của cộng đồng. Khi chiến dịch tiến triển, số lượng game thủ tham gia các sự kiện và mini-game liên quan đến nhân vật ngày càng gia tăng, tạo ra một chuỗi hiệu ứng tích cực, khuyến khích sự tham gia của nhiều người chơi mới. Chính sự liên tục tương tác và tham gia này đã góp phần làm nổi bật vai trò của cộng đồng game thủ trong việc định hình sự thành công của chiến dịch.
Chiến dịch Thỏ Bảy Màu x Liên Quân Mobile đã thành công nhờ việc tận dụng hiệu quả ba nền tảng chính: Facebook, TikTok, và YouTube, thu hút sự tham gia mạnh mẽ của người dùng mạng xã hội. Facebook chiếm 53.78% thảo luận, nơi các cộng đồng fan tích cực chia sẻ cảm nhận, bình luận và tạo ra nội dung xoay quanh chiến dịch, từ các bài viết đến hình ảnh và video.

Người dùng tận dụng tính năng "chia sẻ" để nhanh chóng lan tỏa thông điệp chiến dịch đến hàng triệu người. TikTok, với 41.11% thảo luận, là nơi người dùng trẻ sáng tạo các video meme, và thử thách liên quan đến Thỏ Bảy Màu, biến nền tảng này thành trung tâm của các xu hướng lan tỏa mạnh mẽ. YouTube, mặc dù chiếm 5.11%, vẫn đóng vai trò quan trọng khi người dùng chia sẻ các video dài hơn, phân tích chuyên sâu và livestream về trải nghiệm chiến dịch.
Các kênh nổi tiếng như Archangel AOV, Gcaothu Family, Butterfly.Sama, và Trải Nghiệm Game Tờ Nờ Gờ đã góp phần quan trọng vào việc khuếch đại nội dung, thu hút sự tham gia của người dùng mạng xã hội. Các chủ đề hấp dẫn về Thỏ Bảy Màu được lan truyền mạnh mẽ, cùng với fanpage chính thức của Garena Liên Quân Mobile và Thỏ Bảy Màu, thu hút hàng loạt thảo luận và tạo ra làn sóng tương tác tích cực.

Sự sáng tạo từ người dùng mạng xã hội cùng các hoạt động cộng đồng không chỉ thúc đẩy nhận diện thương hiệu mà còn tạo mối liên kết cảm xúc sâu sắc với người chơi. Thỏ Bảy Màu, từ một nhân vật hư cấu, đã trở thành biểu tượng kết nối cộng đồng, góp phần to lớn vào thành công của chiến dịch, đồng thời xây dựng lòng trung thành với thương hiệu Liên Quân Mobile.
Không chỉ các chiến dịch thương hiệu như Thỏ Bảy Màu x Liên Quân Mobile, thương hiệu còn có thể tận dụng sức mạnh cộng đồng fan hâm mộ để:
1. Tận dụng cộng đồng (community) trung thành: Hợp tác với những nhân vật có sẵn lượng fan lớn giúp lan tỏa thông điệp hiệu quả. Cộng đồng sẽ không chỉ tiếp nhận mà còn chủ động sáng tạo nội dung liên quan đến chiến dịch.
2. Tạo sự gắn kết cảm xúc: Xây dựng nội dung truyền thông gần gũi và tạo trải nghiệm cảm xúc giúp thúc đẩy sự gắn bó lâu dài giữa thương hiệu và khách hàng.
3. Phát triển chiến lược đa nền tảng: Sử dụng các nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube để tối ưu hóa tương tác và tiếp cận đối tượng mục tiêu.
4. Tạo ra hoạt động tương tác: Mini-game, sự kiện sáng tạo sẽ giữ chân cộng đồng và tăng cường tương tác với thương hiệu.
5. Xây dựng biểu tượng kết nối: Nhân vật như Thỏ Bảy Màu trở thành cầu nối cảm xúc, giúp củng cố lòng trung thành của người dùng với thương hiệu.

Ra mắt tại thị trường Việt Nam vào tháng 01/2024, Mitsubishi XFORCE được ví là chú “ngựa ô” của làng xe Việt. Thậm chí tháng 7/2024 vừa qua, XFORCE lần đầu bước lên top 1 trong danh sách xe bán chạy nhất thị trường Việt với 1,748 xe bán ra. Bên cạnh đó, XFORCE cũng nhận được lượng thảo luận lớn từ người dùng trên MXH Việt Nam với 15,515 lượng buzz. Điều gì khiến XFORCE thu hút được sự chú ý như vậy? Hãy cùng tìm hiểu qua góc nhìn Social Listening của Buzzmetrics trong bài viết dưới đây.
Mặc dù chỉ mới ra mắt vào đầu năm, Mitsubishi XFORCE đã đạt 15,515 lượt thảo luận, lọt vào top 10 dòng xe được thảo luận nhiều nhất trên mạng xã hội trong giai đoạn từ 1/1/2024 đến 31/7/2024. Đáng chú ý, khi so với các dòng xe cùng phân khúc CUV-B, XFORCE chỉ đứng sau Toyota Vios và Kia Sonet, thậm chí lượng thảo luận còn gần như ngang bằng với dòng xe đã có vị thế ổn định trên thị trường như Kia Sonet (15,579 thảo luận).

Quan sát diễn biến thảo luận, lượng thảo luận về Mitsubishi XFORCE tăng mạnh vào tháng 3/2024, khi Mitsubishi Motors Việt Nam cùng hệ thống Nhà phân phối ủy quyền chính thức bàn giao xe All-New XFORCE đến khách hàng. Sự kiện này đã thu hút sự chú ý lớn từ cộng đồng, khiến số lượng thảo luận đạt đỉnh với tổng số 2,753 thảo luận.
Sau đó vào tháng 6, lượng thảo luận tăng dần khi các đại lý bắt đầu nhận cọc cho phiên bản Ultimate - phiên bản cao cấp nhất của "tân binh" Mitsubishi XFORCE. Việc xe dự kiến sẽ về Việt Nam và bàn giao ngay trong tháng 7 đã làm tăng thêm sự háo hức và quan tâm của khách hàng, đẩy số lượng thảo luận lên tăng dần và đạt 2,371 lượng thảo luận vào tháng 7.

Trong 7 tháng đầu năm 2024, từ 1/1 đến 31/7, Facebook là nền tảng được sử dụng nhiều nhất khi người dùng thảo luận về dòng xe Mitsubishi XFORCE trên mạng xã hội. Trên các fanpage, đặc biệt là trong các nhóm cộng đồng dành riêng cho người dùng xe XFC, người dùng thường xuyên chia sẻ cảm nhận cá nhân và đánh giá về thiết kế cũng như tính năng của Mitsubishi XFORCE. Điều này đã tạo nên một cộng đồng thảo luận sôi động, nơi người tiêu dùng tiềm năng có thể tham khảo ý kiến từ những người đã trải nghiệm thực tế.
TikTok là nền tảng tốt để thảo luận về ngành ô tô, khi chiếm 31.29% thị phần thảo luận, đứng thứ hai chỉ sau Facebook. TikTok cũng cần được ưu tiên trong các hoạt động truyền thông nhờ khả năng thể hiện rõ nét những ưu điểm vượt trội về thiết kế nội và ngoại thất qua dạng nội dung short-form video. Mitsubishi đã khéo léo tận dụng TikTok để "khoe" các tính năng và trải nghiệm lái thử, đồng thời hợp tác với các influencer nhằm tăng cường thảo luận xung quanh mẫu xe XFORCE.

Dòng xe này khá sôi động với đa dạng thảo luận từ thương hiệu, người dùng, người bán hàng, báo điện tử trên mạng xã hội, trong đó:
(1) Lượng thảo luận lớn nhất đến từ người bán hàng, điều này thể hiện rõ ràng sự lan tỏa mạnh mẽ của Mitsubishi XFORCE trong các kênh phân phối. Vai trò của người bán hàng không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin sản phẩm mà còn là cầu nối quan trọng giữa thương hiệu và khách hàng. Thông qua các cuộc thảo luận, người bán hàng đóng góp vào việc định hình nhận thức của khách hàng và xây dựng niềm tin đối với dòng xe mới này.
(2) Lượng thảo luận từ người dùng chiếm tỷ lệ đáng kể. Chứng tỏ người dùng không chỉ đơn thuần tiếp nhận thông tin mà còn tích cực chia sẻ quan điểm và trải nghiệm cá nhân. Việc nắm bắt và phân tích những thảo luận này sẽ giúp Mitsubishi hiểu rõ hơn nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng, từ đó điều chỉnh chiến lược marketing một cách hiệu quả hơn.
(3) Theo sau đó là brand voice và thảo luận từ kênh báo điện tử. Báo điện tử là nguồn không thể bỏ qua nếu thương hiệu muốn giúp củng cố hình ảnh thương hiệu và cung cấp thông tin đáng tin cậy cho người tiêu dùng.
Đào sâu hơn về thảo luận người tiêu dùng trên mạng xã hội, các mối quan tâm hàng đầu của người dùng khi chọn mua một thương hiệu xe là:

XFORCE cũng được Mitsubishi phát triển theo nhu cầu của người tiêu dùng Đông Nam Á, thậm chí nhóm phát triển của hãng xe Nhật Bản còn tới Việt Nam để nghiên cứu thị hiếu, nhu cầu thị trường trước khi tung ra bản thương mại phù hợp. Vì vậy không có gì ngạc nhiên khi hai yếu tố "Thiết kế" và "Giá cả" cũng là hai điểm mấu chốt tạo nên sự hấp dẫn của dòng xe này trên thị trường. Trong quá trình phân tích về consumer voice liên quan đến dòng xe Mitsubishi XFORCE, hai yếu tố nổi bật được người tiêu dùng quan tâm và thảo luận nhiều nhất là giá cả (29.6%) và thiết kế (24.9%):
Tỷ lệ thảo luận giữa tích cực và tiêu cực cũng rất ổn định và xoay quanh chủ đề về khen thiết kế xe, và mức giá rẻ.

Có thể nói, việc đánh đúng vào mối quan tâm người dùng đã giúp ‘tân binh’ X-Force dù mới được ra mắt những nhanh chóng leo rank lên top 10 dòng xe bán chạy nhất nửa đầu năm.
Đọc thêm: Phương pháp nghiên cứu mới để khai thác insight thông qua social listening
Có thể nhận thấy, thiết kế và giá là 2 yếu tố chiến lược (must-win factors) ảnh hưởng chính đến nhận thức, quyết định hành vi của người tiêu dùng trong ngành xe hơi. Đây là những yếu tố mà thương hiệu phải chú trọng đầu tiên và giành được bằng mọi giá. Nắm bắt được insight người dùng, thay vì phung phí tiền vào những campaign xây dựng các hình ảnh trừu tượng về giá trị tốt đẹp của cuộc sống (emotional benefit), Mitsubishi tập trung làm nổi bật yếu tố "giá" và "thiết kế" (functional benefit), giúp khách hàng hiểu đúng về sản phẩm của mình. Cụ thể, Mitsubishi XFORCE làm nổi bật các yếu tố "thiết kế" và "giá" rất chặt chẽ trong các hoạt động truyền thông:


Ngành tiêm chủng Vắc-xin là lĩnh vực quan trọng trong y tế công cộng, giúp ngăn ngừa và kiểm soát lây lan các bệnh truyền nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Tuy nhiên, vì là một ngành hàng nhạy cảm có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng nên các thương hiệu vắc-xin phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt trong quá trình truyền thông. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ mối quan tâm và lo lắng của người dùng là điều cần thiết để truyền thông một cách chính xác và hiệu quả trên MXH.
Vắc-xin ngành hàng luôn thu hút sự chú ý trên MXH, với lượng thảo luận dao động từ 900 nghìn đến 1.5 triệu buzz trong giai đoạn 2020-2023. Dù mức độ quan tâm vừa phải, nhưng các sự kiện lớn như đại dịch COVID-19, chiến dịch tiêm chủng quy mô hay chính sách tiêm chủng mới thường khiến lượng thảo luận tăng vọt, xoay quanh các vấn đề về hiệu quả, an toàn và sự cần thiết của vắc-xin.

Đại dịch COVID-19 đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của Vắc-xin trong việc kiểm soát lây lan và giảm tử vong. Trước đó, các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn đã chứng minh hiệu quả trong phòng ngừa bệnh truyền nhiễm như sởi, bại liệt và đậu mùa. Chính sách tiêm chủng bắt buộc và đầu tư phát triển Vắc-xin của nhà nước cũng đóng góp quan trọng, cùng với các chương trình tiêm chủng miễn phí, giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Vắc-xin được phân chia thành nhiều loại khác nhau, trong đó Vắc -xin cúm là dạng phổ biến nhất do tầm quan trọng của nó trong việc ngăn ngừa căn bệnh lây lan rộng rãi và có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt đối với những nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, và những người có bệnh nền.
Trước đây, các cuộc thảo luận về Vắc-xin cúm trên MXH chủ yếu tập trung vào hiệu quả của Vắc-xin trong việc bảo vệ chống cúm theo mùa và thường ổn định. Gần đây, một số người đã bắt đầu tin rằng Vắc-xin cúm có thể giúp phòng ngừa cả COVID-19, mặc dù quan điểm này chưa được chứng minh rõ ràng. Sự thay đổi này có thể do ảnh hưởng của truyền thông và thông tin chưa được kiểm chứng. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cung cấp thông tin chính xác về Vắc-xin cúm để giúp người dùng hiểu đúng về hiệu quả và vai trò của nó trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Ngoài ra, sự phân bố tỉ trọng thảo luận về Vắc-xin cúm trên mạng xã hội cũng có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng. Nhóm bà mẹ có con nhỏ chiếm ưu thế rõ rệt, với khoảng 60-80% tổng số thảo luận, cho thấy sự quan tâm đặc biệt của họ đối với việc bảo vệ sức khỏe cho con cái thông qua tiêm chủng. Trong khi đó, nhóm người lớn tuổi, người chăm sóc và những người mắc bệnh nền chiếm khoảng 20-40% lượng thảo luận, tập trung chủ yếu vào việc bảo vệ sức khỏe cá nhân và người thân trước nguy cơ mắc bệnh cúm, nhất là khi tuổi tác và tình trạng sức khỏe làm tăng thêm rủi ro.
Các cuộc thảo luận về Vắc-xin cúm thường mang đến một sự pha trộn giữa cảm xúc tích cực và tiêu cực, với nhiều chủ đề chính được quan tâm. Một trong những chủ đề nổi bật là sự sẵn có của Vắc-xin, nơi mà người dùng thường thảo luận về việc liệu Vắc-xin cúm có dễ tiếp cận hay không và nguồn cung liệu có đủ ổn định để đáp ứng nhu cầu. Bên cạnh đó, tác dụng phụ của Vắc-xin cũng là một mối quan tâm lớn, khi nhiều người lo lắng về các phản ứng phụ tiềm tàng và mức độ an toàn của Vắc-xin. Cuối cùng, tầm quan trọng của tiêm phòng cũng được đề cập, với các cuộc thảo luận tập trung vào lợi ích của Vắc-xin trong việc ngăn ngừa bệnh cúm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Trong 4 năm qua, Vắc-xin cúm đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích tiêm chủng sớm nhờ hiệu quả cao trong việc tăng cường miễn dịch. Khi COVID-19 trở thành đại dịch ở Việt Nam năm 2021 và Vắc-xin COVID-19 chưa được tin tưởng, Vắc-xin cúm đã trở thành lựa chọn khả thi để bảo vệ mọi người, đặc biệt là trẻ em khỏi bệnh cúm và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác. Sự hiểu biết về các triệu chứng và biến chứng nghiêm trọng của bệnh cúm cũng thúc đẩy nhu cầu tiêm Vắc-xin để bảo vệ sức khỏe cá nhân và gia đình.

Sự cần thiết của Vắc-xin đóng vai trò then chốt trong việc hình thành quyết định tiêm chủng. Theo một nghiên cứu năm 2021, các cộng đồng có tỷ lệ tiêm phòng cúm cao chứng kiến tỷ lệ mắc bệnh cúm và bùng phát dịch cúm giảm đáng kể so với các cộng đồng có tỷ lệ tiêm phòng thấp. Kết quả này cho thấy hiệu quả rõ ràng của Vắc-xin trong việc ngăn ngừa bệnh và kiểm soát sự lây lan của virus cúm. Khi người dùng hiểu được vai trò quan trọng của Vắc-xin trong việc phòng chống các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe cá nhân và duy trì sức khỏe cộng đồng, họ có xu hướng đưa ra quyết định tiêm chủng với tinh thần trách nhiệm cao hơn.
Vắc-xin không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh mà còn tạo ra một lá chắn bảo vệ cho những người không thể tiêm chủng, như trẻ em nhỏ tuổi hoặc người có hệ miễn dịch yếu. Thêm vào đó, việc tiêm chủng còn góp phần giảm tải cho hệ thống y tế và giảm thiểu các chi phí liên quan đến điều trị bệnh. Nhận thức về những lợi ích này có thể thúc đẩy sự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng.

"Cảm thấy không cần thiết tiêm phòng" đã trở thành một rào cản phổ biến đối với Vắc-xin cúm trong nhiều năm qua. Nhiều người tin rằng hệ miễn dịch của họ có thể tự bảo vệ tốt mà không cần sự can thiệp của Vắc-xin. Quan điểm này thường xuất phát từ việc thiếu thông tin hoặc từ các quan niệm sai lầm về mức độ nguy hiểm của bệnh cúm và lợi ích của việc tiêm phòng.
Thêm vào đó, một số người đề xuất các phương pháp thay thế như sử dụng sản phẩm chức năng, vitamin, hoặc các phương pháp tự nhiên để tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ chống lại cúm. Họ cho rằng những biện pháp này có thể là đủ để phòng ngừa cúm mà không cần tiêm chủng. Sự phổ biến của các phương pháp tự nhiên và sản phẩm chức năng cũng góp phần vào việc làm giảm sự ưu tiên của Vắc-xin cúm trong kế hoạch phòng ngừa của nhiều người.
Ngoài ra, nỗi lo về tác dụng phụ và biến chứng sau tiêm Vắc-xin cúm cũng là một trong những lý do chính khiến nhiều người chần chừ trong việc tiêm phòng. Mặc dù các sự cố nghiêm trọng rất hiếm khi xảy ra, thông tin về phản ứng phụ hoặc những tin đồn không chính xác vẫn có thể gây ra nỗi sợ hãi trong cộng đồng. Những lo ngại này thường được khuếch đại qua truyền thông hoặc từ các trải nghiệm cá nhân tiêu cực, dẫn đến sự nghi ngờ và mất niềm tin vào độ an toàn của Vắc-xin.
Các yếu tố này đặt ra những thách thức lớn đối với việc tiêm Vắc-xin cúm, khiến cho việc nâng cao tỷ lệ tiêm chủng và bảo vệ cộng đồng khỏi bệnh cúm trở nên khó khăn hơn. Để vượt qua những rào cản này, cần cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch và dễ tiếp cận về lợi ích và độ an toàn của Vắc-xin, nhằm giúp cộng đồng hiểu rõ và tự tin hơn trong việc tiêm phòng.
Vaxigrip và Influvac là hai thương hiệu Vắc-xin cúm được thảo luận nhiều trên mạng xã hội, nổi bật với các chiến lược truyền thông và quảng bá riêng biệt. Vaxigrip đã thiết lập vị thế vững chắc trong thị trường Vắc-xin cúm nhờ vào các chiến dịch truyền thông hiệu quả, đặc biệt là chiến dịch quảng bá cho Vaxigrip Tetra vào năm 2021. Chiến dịch này không chỉ nhắm mục tiêu đến nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ em và người già, mà còn tích cực tận dụng các kênh truyền thông xã hội để tăng cường nhận thức về sản phẩm. Điều này đã giúp Vaxigrip duy trì vị trí dẫn đầu về thị phần thảo luận (SOV) trong hầu hết các năm.
Tuy nhiên, vào năm 2023, Influvac đã vượt qua Vaxigrip về SOV nhờ vào các chương trình khuyến mãi độc quyền và sự hợp tác với các chuỗi nhà thuốc và trung tâm tiêm chủng lớn như Long Châu và VNVC. Influvac đã tận dụng các chương trình khuyến mãi này để thu hút sự chú ý trên mạng xã hội, tăng cường tương tác với khách hàng và thúc đẩy sự ủng hộ của cộng đồng. Các chiến lược này bao gồm việc cung cấp thông tin rõ ràng về lợi ích của Vắc-xin, kết hợp với những ưu đãi hấp dẫn, đã giúp Influvac nổi bật hơn và chiếm lĩnh thị trường truyền thông trong năm này.

Sự cạnh tranh giữa Vaxigrip và Influvac trên mạng xã hội không chỉ phản ánh cuộc chiến giành thị phần mà còn cho thấy tầm quan trọng của chiến lược truyền thông trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi người tiêu dùng đối với việc tiêm phòng cúm.
Ngành tiêm chủng Vắc-xin đang đối mặt với những thách thức lớn trên mạng xã hội, đặc biệt là lo ngại về tác dụng phụ và quan niệm rằng tiêm phòng không cần thiết. Để vượt qua rào cản này, các thương hiệu cần đẩy mạnh truyền thông, điều chỉnh thông điệp cho từng nhóm tuổi và phối hợp với chuyên gia y tế để cung cấp thông tin đáng tin cậy. Đồng thời, việc chuẩn bị sẵn kế hoạch xử lý khủng hoảng truyền thông sẽ giúp làm rõ lợi ích của Vắc-xin, giải quyết minh bạch các mối lo và ngăn chặn thông tin sai lệch, từ đó theo dõi sức khỏe và bảo vệ danh tiếng thương hiệu.