BSI Academy

Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Nhìn Lại BXH BSI Top10 Campaigns nửa đầu 2026: Khi Chất Lượng Thảo Luận Góp Phần Tạo Nên Sức Ảnh Hưởng

Quan sát Bảng xếp hạng BSI Top10 trong 5 tháng đầu năm 2026, có thể thấy những điểm nhấn và xu hướng mới trong cách các thương hiệu làm truyền thông:  

  1. Mặt bằng chung các chiến dịch đã có sự cải thiện về chất lượng thảo luận so với cùng thời điểm 2025  
  2.  Threads nổi lên như một không gian thảo luận tự nhiên mới, thêm một kênh lan tỏa đắc lực, chất lượng bên cạnh các nền tảng quen thuộc.  
  3.  Sự khác biệt giữa Buzz Volume và điểm BSI, cho thấy câu chuyện sử dụng tactic chạy đua tương tác không còn là chìa khóa cho sự thành công của chiến dịch.  
  4.  Các chiến dịch Tết vẫn là điểm nhấn giai đoạn đầu năm, sự hiệu quả đến từ việc thương hiệu biết cách làm mới những thông điệp quen thuộc

1. Duy trì sự đa dạng ngành hàng & Sự xuất hiện của các gương mặt mới

So với cùng kỳ 2025, nửa đầu 2026 của BXH BSI Top10 tiếp tục duy trì sự đa dạng ngành hàng và thương hiệu góp mặt. Tuy nhiên, nửa đầu 2026 có 2 điểm đáng chú ý: 

1. Phân bố đồng đều hơn về Content From Qualified User: Trong năm 2025, hơn một nửa số chiến dịch nằm ở phân khúc thấp với dưới 10,000 thảo luận từ người dùng chất lượng (CFQU). Có một chiến dịch “đặc biệt” với hơn 204 nghìn CFQU. Tuy nhiên, đây là chiến dịch Hòa Bình Đẹp Lắm do Trung ương Đoàn TNCS tổ chức với tính chất và mục đích khác với một chiến dịch thông thường của thương hiệu. Sang đến năm 2026, bức tranh BXH BSI Top10 đã ghi nhận sự chuyển dịch theo hướng cân bằng hơn. Nhiều chiến dịch tạo được hơn 20 nghìn CFQU so với trước. Điều này phản ánh nỗ lực của các thương hiệu trong việc cải thiện khả năng kết nối thật với người dùng.  

2. Sự xuất hiện của các gương mặt mới: Bên cạnh các “ông lớn” quen thuộc ngành Công nghệ và Đồ uống, 4/31 thương hiệu lần đầu góp mặt trong BXH BSI Top10. Nổi bật phải kể đến: 

  • Nutren Junior - một cái tên mới mẻ trong ngành hàng Sữa, góp mặt trong BXH BSI Top10 tháng 5 với chiến dịch Ngày Hội Thôi Nôi. Điểm nhấn của chiến dịch là sự kiện cùng tên góp tới 67% thảo luận từ người dùng chất lượng. Sự kiện này cũng đồng thời dẫn đầu BXH BSI Top10 Events. 
  • Văn Phú góp mặt trong BXH BSI Top10 tháng 3 với chiến dịch Muôn Vị Nhân Sinh. Bất động sản vốn là một ngành hàng tương đối “khô khan”, nhưng Văn Phú đã nỗ lực xây dựng thông điệp cảm xúc chạm tới giá trị sống của cộng đồng qua việc hợp tác cùng Phan Mạnh Quỳnh. 

Ngoài ra còn có Hazeline với chiến dịch Khởi Sáng Lên Hương và Sunsilk với chiến dịch Thế Giới Mượt Như Sunsilk mang đến một hình ảnh trẻ trung khi đồng hành cùng những KOL trẻ, đồng thời khai thác hiệu quả các sự kiện offline. 

2. Threads - Lựa chọn kênh truyền thông mới của các chiến dịch

Nổi lên mạnh mẽ từ 2025, Threads đang dần chứng minh vị thế của kênh Social Media hàng đầu dành cho giới trẻ, và cũng là kênh đang được các thương hiệu khai thác ngày một hiệu quả hơn. Đã có 35 chiến dịch trên bảng xếp hạng BSI Top10 5 tháng đầu năm ghi nhận nguồn thảo luận từ Threads. Hơn nữa, đã có một số chiến dịch tận dụng Threads như một kênh lan tỏa chính. Có thể kể đến như chiến dịch Mở Ra Niềm Vui từ JOLLIBEE 2 tháng liên tiếp xuất hiện trong BXH BSI Top10. Tính riêng tháng Tư, Threads đã chiếm hơn một nửa lượng CFQU của chiến dịch. Sức lan tỏa chiến dịch đến từ việc loạt hoạt động liên kết với trường học để tạo cơ hội giao lưu giữa các nghệ sĩ trẻ và các bạn học sinh, sinh viên. Những khoảnh khắc tương tác cùng nghệ sĩ được các bạn nhiệt tình chia sẻ trên nền tảng Threads. 

Các chiến dịch ra mắt sản phẩm của Samsung thường tận dụng Facebook như nền tảng thảo luận chính với hàng loạt bài review từ những trang cộng đồng lớn cùng hoạt động khuyến mãi. Thảo luận trên Threads dù có nhưng vẫn tương đối khiêm tốn, chiếm tỷ lệ không đáng kể. Tuy nhiên, bắt đầu từ tháng Tư, Threads bắt đầu có nhiều đóng góp hơn cùng một hướng thảo luận rất khác so với Facebook: Thay vì các bài review, người dùng tập trung nói về đêm nhạc Awesome Vibe Station, các hoạt động săn vé, kỳ vọng cho ban tổ chức. 

3. Sự dịch chuyển từ tập trung vào độ ồn ào sang chất lượng thảo luận

Giữa quy mô thảo luận (Buzz Volume) và hiệu quả gắn kết thực tế (Content from Qualified User) đang cho thấy cc chiều hướng phát triển khác nhau của các chiến dịch. Điều này này phản ánh khác biệt về mục tiêu truyền thông (KPIs) và giai đoạn (Phase) của từng chiến dịch. BXH BSI Top10 nửa đầu năm 2026 chỉ ra hai hướng đi chiến lược rõ rệt của các thương hiệu:

Nhóm đầu tiên gồm các chiến dịch tối ưu độ phủ và mức độ nhận biết. Các chiến dịch thuộc nhóm này ưu tiên việc nhanh chóng mở rộng tệp tiếp cận, tạo ra lượng thảo luận bùng nổ (Buzz Volume lớn) trong thời gian ngắn. Do đó, tỷ lệ CFQU/Buzz thường giữ ở mức khiêm tốn (dưới 5%). Việc phủ rộng qua dàn KOLs, Community Pages hay Minigame đơn giản giúp thương hiệu "phủ sóng" tối đa, tăng độ nhận diện và duy trì độ nóng trên thị trường. Tiêu biểu có thể kể đến như chiến dịch ra mắt Galaxy S26 Series của Samsung vào tháng 2. 

Nhóm còn lại không đặt nặng mục tiêu đua chen về tổng lượng Buzz, nhưng ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi CFQU/Buzz ấn tượng (đạt từ 40% - 60%). Qua đó, các chiến dịch nhóm này vẫn có thể góp mặt vào BXH BSI Top10. Bằng việc chạm đúng pain point qua hàng loạt các hoạt động, thương hiệu kích hoạt được nhu cầu chủ động chia sẻ (Organic UGC) từ phía người dùng. Người dùng sẵn sàng viết những bài chia sẻ dài, bày tỏ quan điểm cá nhân, nhận xét chi tiết về sản phẩm hoặc tạo ra nội dung ăn theo liên quan trực tiếp đến thương hiệu. Tiêu biểu có thể kể đến như chiến dịch Tết Ta Về của Lifebuoy hay Mang Tết Về Nhà của Pepsi đều cùng triển khai vào tháng 1. 

Mọi chiến dịch ở bất kỳ mục tiêu nào vẫn tạo được sức ảnh hưởng trên mạng xã hội - chỉ cần chiến dịch đó làm tốt xuất sắc nhiệm vụ của mình: Dù là một chiến dịch tập trung bùng nổ độ phủ (Reach & Awareness) trong ngắn hạn, hay một chiến dịch đào sâu sự kết nối và gắn kết (Engagement & Affinity) trong dài hạn.

4. Dấu ấn từ các chiến dịch mùa Tết 2026

Dù tối ưu theo định hướng độ phủ hay chất lượng, mỗi chiến dịch Social Media để làm tốt đều bắt nguồn từ việc các thương hiệu hiểu, và lựa chọn đúng insight của người dùng, được thể hiện đặc biệt qua các chiến dịch mùa Tết năm nay.

Trong Top 15 chiến dịch đạt điểm BSI cao nhất 5 tháng đầu năm 2026, có tới 6 chiến dịch thuộc đề tài Tết, cho thấy khả năng kết nối với người dùng thông qua Tết. Tuy nhiên, bức tranh truyền thông Tết 2026 ghi nhận một sự chuyển dịch quan trọng: Sự sàng lọc khắt khe của “kết nối thật”. Các chiến dịch góp mặt vào BSI Top10 đã tối ưu hóa CFQU nhờ biết cách làm mới chủ đề quen thuộc, nhưng có sự tiếp cận dựa trên insight cập nhật của người dùng trong mùa Tết năm nay. Có thể kể đến như: 

  • Lifebuoy - Tết Ta Về khai thác chủ đề "Về Nhà" quen thuộc. Tuy nhiên, bằng cách kết hợp một loạt hoạt động Offline to Online(triển lãm đa giác quan "Là Tết của một ai đó" cùng đêm nhạc “Hết Mình Miên Man”), Lifebuoy biến thông điệp đoàn tụ thành những cuộc đối thoại đầy cảm xúc, giúp chiến dịch thu hút đến 30 nghìn người dùng chất lượng, cao nhất trong nửa đầu 2026. 
  • Pepsi - Pepsi Mang Tết Về Nhà duy trì sức hút bền bỉ 2 tháng liên tiếp nhờ hoạt động CSR hỗ trợ vé xe cho sinh viên/người lao động, tổ chức đêm nhạc countdown kết hợp cùng phiên bản bao bì Lon Vàng bắt mắt.

KẾT LUẬN

Nhìn lại Bảng xếp hạng BSI Top10 nửa đầu năm 2026, có thể thấy cục diện Social Media Marketing đang mở ra nhiều cơ hội mới cho mọi ngành hàng. Rào cản không còn nằm ở việc thương hiệu của bạn thuộc ngành hàng "khô khan" hay ngân sách có đủ lớn hay không, mà phụ thuộc vào chiến lược tiếp cận:  

1. Ưu tiên chất lượng thảo luận (CFQU): Chuyển dịch trọng tâm từ các hoạt động tạo tương tác thuần túy sang việc sáng tạo nội dung/hoạt động chạm đúng mối quan tâm của người dùng để kích hoạt chia sẻ tự nhiên (Organic UGC).  

2. Khai thác hệ sinh thái đa kênh linh hoạt: Tận dụng đúng điểm mạnh của từng nền tảng - dùng Facebook để phủ rộng, TikTok để giải trí/chuyển đổi và Threads để tạo các cuộc hội thoại chiều sâu.  

3. Làm mới thông điệp dựa trên việc hiểu insight người dùng: Dù là chiến dịch Tết hay các chủ đề thường nhật, việc lồng ghép trải nghiệm thực tế (Online to Offline) sẽ giúp thương hiệu xây dựng những “kết nối thật” bền vững với người tiêu dùng.

Các chiến dịch Social Media qua lăng kính BXH BSI Top10 vẫn còn những phân tích thú vị chờ được khai phá. Làm sao để các chiến dịch duy trì sức nóng dài hạn? Các chiến dịch theo chủ đề (Thematic Campaign) xây dựng thông điệp và lan truyền như thế nào? Các sự kiện offline có vai trò gì trong hành trình lan tỏa của một chiến dịch? Hãy cùng chờ đón những bài viết chuyên sâu tiếp theo từ Buzzmetrics nhé! 

Đọc bài viết
right
BXH BSI Top10 2025 - Liên tục cải tiến để đo lường “Real Impact” của chiến dịch mạng xã hội

Trong thời đại mà mạng xã hội trở thành “mặt trận” chính của thương hiệu, việc đo lường hiệu quả truyền thông không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là thách thức lớn. Khi “lượng thảo luận” không còn phản ánh đầy đủ “chất lượng ảnh hưởng”, các thước đo truyền thống dần bộc lộ giới hạn.

Trong bối cảnh đó, BXH BSI Top10 2025 – bảng xếp hạng do Buzzmetrics xây dựng và phát triển trong gần 10 năm qua, là một nỗ lực định nghĩa lại tiêu chuẩn đo lường sức ảnh hưởng của chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội.

1. Hành trình hình thành và cải tiến của BXH BSI Top10

Tiền thân của BXH BSI Top10 là TopChart – vốn dựa trên hai tiêu chí chính: tổng lượng thảo luận (Buzz Volume) và chỉ số cảm xúc (Sentiment Score). Trong giai đoạn đầu, hai chỉ số này đủ để phản ánh sức nóng của chiến dịch, giúp thương hiệu hiểu rõ hơn cách người tiêu dùng phản ứng với nội dung của họ.

Tuy nhiên, khi mạng xã hội phát triển vượt bậc, hành vi người dùng thay đổi nhanh chóng và các chiến dịch Marketing trở nên đa dạng, phức tạp hơn, Buzzmetrics nhận ra rằng việc chỉ đo “lượng” và “cảm xúc” là chưa đủ. Những cuộc thảo luận có thể được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau - trong đó có cả hoạt động tự động, tài khoản ảo hay thậm chí các “làn sóng buzz” không mang giá trị thực chất. Chính vì vậy, BXH BSI Top10 đã liên tục trải qua các giai đoạn cải tiến để bắt kịp với nhịp phát triển của Social Media Marketing, đưa ra những thước đo ngày càng phản ánh đúng bản chất của “Real Impact”. 

Năm 2025 đánh dấu bước tiến thứ năm và cũng là lần cải tiến lớn nhất: giới thiệu chỉ số Qualified User (Người dùng chất lượng) – nhóm người dùng thật, có hành vi tự nhiên và mối quan tâm thực sự với thương hiệu. Hệ thống AI của Buzzmetrics phân tích hành vi, tần suất tương tác, và tính đa dạng nội dung để xác định người dùng “thật” – từ đó giúp thương hiệu không chỉ biết chiến dịch lan tỏa đến đâu, mà còn tác động ra sao đến người tiêu dùng thật.

Điều này giúp BXH BSI Top10 2025 không chỉ ghi nhận độ lan tỏa của chiến dịch, mà còn góp phấn đo lường mức độ ảnh hưởng thật sự đến người tiêu dùng thật.

2. Nhìn lại 10 tháng đầu tiên của BXH BSI Top10 2025

Sau 10 tháng áp dụng hệ thống đánh giá mới, BXH BSI Top10 2025 đã cho thấy nhiều thay đổi đáng chú ý trong cách nhìn nhận và đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông.

Trước hết, thảo luận (Buzz Volume) của các chiến dịch top đầu giảm đáng kể so với giai đoạn 2024. Đa số các chiến dịch được ghi nhận trong BXH BSI Top10 2025 đều chưa tới ngưỡng 100 nghìn thảo luận. Điều này không phản ánh sự đi xuống của hoạt động truyền thông, mà ngược lại - là dấu hiệu cho thấy sự lọc nhiễu của Qualified User đang phát huy tác dụng. Những thảo luận thiếu giá trị, những nguồn “buzz ảo” dần bị loại bỏ, nhường chỗ cho các chiến dịch có sức ảnh hưởng thật sự trong cộng đồng.

 (a) Đa dạng hóa ngành hàng và thương hiệu - Sân chơi mở rộng hơn

Một trong những thay đổi rõ rệt nhất của BXH BSI Top10 2025 là sự mở rộng về ngành hàng. Trước đây, BXH thường chứng kiến những “cuộc chiến cùng nhà” - cuộc chiến giữa các thương hiệu cùng thuộc sở hữu của một vài doanh nghiệp lớn. Năm 2025, bức tranh đã phong phú hơn rất nhiều. Các lĩnh vực như Game, Bảo hiểm, Chăm sóc sức khỏe, Bất động sản, và Dịch vụ tài chính bắt đầu xuất hiện trong BXH, thể hiện sự lan tỏa của các chiến dịch đến từ những ngành trước đây vốn ít hiện diện trên social media. Số lượng doanh nghiệp góp mặt cũng tăng lên đáng kể. 

Điều này cho thấy sân chơi mạng xã hội không chỉ giới hạn ở những “ông lớn” có độ phủ sóng cao, mà đã trở thành kênh kết nối tự nhiên và hiệu quả cho nhiều ngành hàng khác nhau - miễn là thương hiệu hiểu và chạm được đúng insight người dùng.

(b) Cơ hội cho các chiến dịch “buzz nhỏ” nhưng “impact lớn”

Một điểm đáng chú ý khác trong 10 tháng qua là sự xuất hiện của những chiến dịch “buzz nhỏ” nhưng có sức ảnh hưởng sâu sắc – minh chứng cho sức mạnh của chỉ số Qualified User.

Điển hình là chiến dịch “Tết Vỗ Về” (tháng 01/2025). Dù chỉ tạo ra 76.412 thảo luận, thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung của các chiến dịch Tết trước đây, nhưng 36.109 trong số đó đến từ Qualified User – tức là những người dùng có tương tác thật, thảo luận thật, và cảm xúc thật. Nhờ chỉ số Content from Qualified User cao, “Tết Vỗ Về” đã trở thành chiến dịch nổi bật nhất của Tết 2025, phản ánh tinh thần mà BXH BSI Top10 2025 muốn hướng đến: Đặt chất lượng thảo luận lên hàng đầu, thay vì chỉ chạy theo những con số thảo luận khủng.

Thành công của chiến dịch này đến từ việc bám sát Insight người tiêu dùng và triển khai một cách đồng bộ trên nhiều kênh: từ Offline Activation, MV âm nhạc, Digital Content, Influencer Engagement cho đến PR và bao bì sản phẩm. Sự đồng nhất trong thông điệp “vỗ về cảm xúc người Việt trong dịp đoàn viên” giúp chiến dịch không chỉ tạo ra “buzz” trên bề mặt, mà còn kết nối cảm xúc và khơi gợi đồng cảm thật sự từ công chúng.

3. Hành trình tìm kiếm “Real Impact” không dừng lại ở mạng xã hội

Với những cải tiến mang tính bước ngoặt trong năm 2025, BSI Top10 tiếp tục khẳng định vị thế là chuẩn tham chiếu đáng tin cậy nhất về hiệu quả chiến dịch truyền thông tại Việt Nam.

Nhưng hành trình của Buzzmetrics không dừng lại ở đó.

Bên cạnh BXH BSI Top10, Buzzmetrics nhìn nhận mạng xã hội không phải là đích đến của truyền thông, mà là điểm khởi đầu của hành trình tạo ra tác động thật cho doanh nghiệp. Ở đó, “Real Impact” không chỉ thể hiện qua độ lan tỏa, mà còn qua tác động đến kết quả kinh doanh và cảm xúc, hành vi của người tiêu dùng. 

Một chiến dịch thành công không chỉ dừng ở việc thu hút sự quan tâm trên mạng xã hội, mà cần chuyển hóa thành kết quả cụ thể: từ mức độ yêu thích thương hiệu, ý định mua, đến doanh số trên các nền tảng thương mại điện tử. Đồng thời, tác động này phải được đo lường và chứng minh bằng dữ liệu – thông qua những chỉ số và mô hình nghiên cứu hiện đại.

Đó là lý do Buzzmetrics đã mở rộng năng lực của mình – từ nghiên cứu mạng xã hội (Social Media Research) sang nghiên cứu tích hợp mạng xã hội và thương mại điện tử (Social & E-commerce Market Research).

Mô hình nghiên cứu này cho phép thương hiệu đánh giá toàn diện hiệu quả Digital Commerce, từ hiệu ứng truyền thông đến chuyển đổi mua hàng thực tế, đồng thời xác định vai trò chiến dịch của mạng xã hội trong hành trình người tiêu dùng.

4. Tạm kết

Trong thời đại dữ liệu lên ngôi, “buzz” không còn là thước đo duy nhất của thành công. Khi “tương tác thật” và “giá trị thật” được đặt lên hàng đầu, các thương hiệu cần chuyển mình từ việc “tạo ồn ào” sang “tạo ảnh hưởng bền vững”.

Bằng năng lực nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống dữ liệu tích hợp, Buzzmetrics mong muốn đồng hành cùng thương hiệu trên hành trình hiểu rõ người tiêu dùng, đo lường chính xác tác động, và tạo ra Real Impact cho cả doanh nghiệp lẫn thị trường.

Đọc bài viết
right
Buzzmetrics Social Index - BSI là gì? [Update 2025]

Bảng xếp hạng BSI Top10 được Buzzmetrics phát hành từ tháng 10/2017. Tính đến tháng 10/2022, BSI Top10 ghi nhận hơn 11,500 chiến dịch diễn ra trên social media trong suốt 5 năm qua. Hiện nay, BSI đã trở thành chỉ số quan trọng, đáng tin cậy, giúp các thương hiệu và agency có thêm góc nhìn về cách đánh giá hiệu quả của các chiến dịch trên social media. BSI là tổng hòa của 6 chỉ số: Tổng thảo luận (Buzz Volume), Nhóm người dùng chất lượng (Qualified Users), Nội dung từ người dùng chất lượng (Content from Qualified Users), Thảo luận tự nhiên từ người dùng chất lượng (Earned Media from Qualified Users), Chỉ số cảm xúc từ người dùng chất lượng (Sentiment Score from Qualified Users), Chỉ số liên quan từ người dùng chất lượng (Relevance Score from Qualified Users).

Để có được sự đón nhận và ủng hộ của cộng đồng Marketing, BSI đã trải qua một chặng đường dài xây dựng và phát triển. Ban đầu, BSI là tổng hòa của 5 yếu tố: Tổng thảo luận (Buzz Volume), Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score), Độ phủ (Coverage), Sự liên quan (Object Mention) và Nội dung do người dùng tạo ra (UGC).

Trong năm 2021, chỉ số BSI đã được cập nhật để có thể bắt kịp với thị trường và tiếp tục mang đến giá trị tham khảo cho thương hiệu: Chỉ số lan truyền (Virality Score) và chỉ số thảo luận liên quan (Relevancy Score) sẽ thay thế Object Mention và UGC (User Generated Content). Đến năm 2023, khi các nền tảng mạng xã hội ngày càng đa dạng và thương hiệu đang có nhiều cách hơn để tiếp cận người dùng, BSI phiên bản 2023 được bổ sung hai chỉ số mới là Audience Score và Diversity Score.

Tuy nhiên, hành trình cải tiến bảng xếp hạng BSI Top10 không dừng lại ở đó. Đến năm 2025, BSI lại một lần nữa chuyển mình.

BSI Top10 phiên bản 2025 - Đo lường tác động mạng xã hội một cách chân thực nhất

Năm 2025 chứng kiến những cải tiến triệt để nhất mà Buzzmetrics từng áp dụng cho BXH BSI Top10. Cụ thể như sau: 

1. Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng người dùng chất lượng tham gia thảo luận về chiến dịch/ sự kiện/ KOLs/ chương trình truyền hình. Người dùng chất lượng là người dùng không có dấu hiệu bất thường về tần suất tạo ra nội dung hay độ trùng lặp về nội dung trên mạng xã hội. Chỉ số này sẽ được xử lý tự động dựa trên các thuật toán thông minh do Buzzmetrics phát triển. Qualified Users là một sự cải tiến của bộ đôi chỉ số Audience Scale/ Audience Score. 

2. Content from Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng thảo luận do người dùng chất lượng tạo ra. Content from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Diversity Score

3. Earned Media from Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng thảo luận tự nhiên do người dùng chất lượng tạo ra, không bị dẫn dắt bởi thương hiệu. Earned Media from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Virality Score

4. Sentiment Score from Qualified Users: Chỉ số phản ánh thái độ tích cực/ tiêu cực/ trung lập của người dùng chất lượng.  Sentiment Score from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Sentiment Score

5. Relevance Score from Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng thảo luận do người dùng chất lượng tạo ra có liên quan tới chiến dịch/ sự kiện/ KOLs/ chương trình truyền hình. Relevance Score from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Relevance Score

6. Buzz Volume: Tổng thảo luận về một chiến dịch/ sự kiện/ KOLs/ chương trình truyền hình. Đây là chỉ số cơ bản, được kế thừa từ các phiên bản trước đó của BXH BSI Top10. 

Với các chỉ số mới liên quan tới Qualified Users, Buzzmetrics muốn đánh giá rõ hơn tính chân thực của một chiến dịch. Nhóm chỉ số này sẽ giúp giải đáp câu hỏi: Liệu chiến dịch chinh phục người dùng nhờ thông điệp của thương hiệu hay thông qua các tactics tạo tương tác? Qua đó, BXH BSI Top10 mang đến sự ghi nhận xứng đáng cho các chiến dịch có sức ảnh hưởng tích cực. 

Bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2025 và ...

Qua nhiều lần cải tiến, bảng xếp hạng BSI Top10 đã thể hiện sự nỗ lực của Buzzmetrics trong việc mang lại giá trị thực sự cho thương hiệu khi giúp các thương hiệu đánh giá hiệu quả của các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng trên social media. Với phiên bản 2023, bên cạnh chất lượng thảo luận, độ đa dạng của thảo luận (Diversity Score) và chất lượng của đối tượng tham gia thảo luận (Audience Score) cũng được xem xét. 2025 là một phiên bản nâng cấp của 2023 nhờ áp dụng chỉ số Qualified Users. Qualified Users sẽ góp phần đánh giá và đảm bảo chất lượng của các chỉ số khác.

Tuy nhiên, bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2025 vẫn chưa phải là phiên bản cuối cùng của BSI Top10 khi mà Buzzmetrics sẽ luôn có những cải tiến tốt hơn nữa để có thể ghi nhận và đánh giá nỗ lực của thương hiệu trên social media một cách tốt nhất.

Trước khi ra mắt phiên bản 2025, BXH BSI Top10 đã trải qua quá trình phát triển như thế nào? Hãy cùng Buzzmetrics điểm qua những cột mốc quan trọng của BXH BSI Top10 nhé!

Lần đầu tiên phát hành bảng xếp hạng TopChart

Tháng 03/2016, lần đầu tiên Buzzmetrics phát hành bảng xếp hạng thương hiệu, chiến dịch, sự kiện và người nổi tiếng qua mức độ “ồn ào” (Buzz Volume) trên social media với tên gọi TopChart. Bảng xếp hạng Top Chart hoạt động dựa trên 2 tiêu chí chính: Tổng lượng thảo luậnChỉ số cảm xúc.

Top 10 chiến dịch thuộc bảng xếp hạng TopChart tháng 09/2016: 

Cải tiến bảng xếp hạng TopChart thành bảng xếp hạng TopBuzz

Sau 6 tháng phát hành, đến tháng 09/2016 Buzzmetrics đã có sự cải tiến cho bảng xếp hạng TopChart khi Tổng lượng thảo luậnChỉ số cảm xúc không phản ánh đầy đủ nỗ lực của Marketer. Bảng xếp hạng TopChart được đổi tên thành bảng xếp hạng TopBuzz và được bổ sung thêm chỉ số Tổng lượng tương tác – Total interaction (Like + Share + Comment).

Top 10 chiến dịch thuộc bảng xếp hạng TopBuzz tháng 10/2017: 

Bước ngoặt lớn khi BSI Top10 ra đời

BSI Top10 (phiên bản cũ) được cải tiến từ TopBuzz khi social media ngày càng thể hiện rõ nét vai trò là thước đo chỉ số sức khỏe thương hiệu, thể hiện tình cảm, quan điểm, ý định mua hàng của người tiêu dùng. Do đó chỉ số Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume) của bảng xếp hạng TopBuzz không còn là yếu tố duy nhất có thể thể hiện được hết mức độ tác động đến sự thành công của các chiến dịch/sự kiện/thương hiệu hay người nổi tiếng. Do đó, Buzzmetrics đã cải tiến bảng xếp hạng TopBuzz thành bảng xếp hạng BSI Top10 gồm 5 chỉ số dưới đây để đánh giá một cách tổng quan hơn về hiệu quả và mức độ ảnh hưởng của các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng.

  1. Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume): là yếu tố giúp cân nhắc để xếp hạng; các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng có Buzz Volume nằm trong top 30 sẽ có khả năng lọt vào bảng xếp hạng BSI Top10 cao hơn.
  2. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score): là yếu tố quyết định hiệu ứng của tổng lượng thảo luận, thể hiện mức độ yêu thích của người dùng dành cho chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng.
  3. Độ phủ (Coverage): là mức độ lan truyền của chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng và được tính dựa trên số lượng người thực sự (Unique Audience) tham gia thảo luận.
  4. Sự liên quan (Object Mention): là số lượng thảo luận được tạo ra bởi người dùng đề cập cụ thể đến các cụm từ về chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng, chỉ số này giúp đánh giá chính xác hơn các nỗ lực trong việc khiến người dùng ghi nhớ và bàn luận về các thông điệp mà thương hiệu muốn hướng đến.
  5. UGC (User Generated Content): là số lượng nội dung được tạo ra bởi người dùng, UGC giúp thương hiệu đo lường được mức độ tác động đến người dùng trên social media, khiến họ phải chủ động tạo ra các nội dung liên quan đến thương hiệu.

Bảng xếp hạng BSI Top10 Campaigns tháng 08/2020:

Bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2021 có thêm Relevancy Score và Virality Score

Với phiên bản 2021, mỗi chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng cần chú ý về chất lượng thảo luận hơn nữa khi BSI Top10 phiên bản 2021 không chỉ quan tâm đến việc người dùng có nhận định như thế nào về chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng (Relevancy Score) mà còn chú trọng đến nguồn tạo ra các thảo luận (Virality Score). 

Bảng xếp hạng BSI Top10 Campaigns tháng 10/2021:

BSI Top10 phiên bản 2023 ra mắt

BSI phiên bản 2023 giới thiệu thêm hai chỉ số đo lường chất lượng, đó là: 

1. Chỉ số đa dạng (Diversity Score): thể hiện mức độ đa dạng trong nội dung thảo luận trên mạng xã hội. Khi mạng xã hội là xã hội với đa dạng màu sắc, tính cách, hệ giá trị, thì người dùng mạng xã hội tự nhiên sẽ có phản hồi đa dạng với ý kiến và câu chuyện khác nhau của họ. Chỉ số này nhằm đánh giá mức độ tương tác tự nhiên của chiến dịch thương mại với người dùng mạng.

Những comment thể hiện sự không đa dạng về nội dung

 

2. Chỉ số khán giả (Audience Score): Khi phần lớn người Việt Nam đã có tài khoản mạng xã hội, việc có quá nhiều tài khoản mới tạo tham gia vào thảo luận một hoạt động thương hiệu không thể hiện tính chất hấp dẫn đối với người dùng tự nhiên. Chỉ số này nhằm đánh giá mức độ thu hút của chiến dịch thương mại với người dùng tự nhiên so với việc “fans” tạo tài khoản ảo nhằm ủng hộ thương hiệu hoặc người nổi tiếng.

Đây là 2 chỉ số làm rõ hơn chất lượng của thảo luận chất lượng của tài khoản tham gia trong việc đánh giá chiến dịch. Diversity Score và Audience Score sẽ được đánh giá tự động dựa trên mức độ tương tác của toàn hệ thống dựa trên hơn 2,000 chiến dịch thương mại hàng năm được đo lường bởi Buzzmetrics.

Bên cạnh đó, chỉ số BSI mới (phiên bản 2023) vẫn giữ nguyên tiêu chí trong việc đánh giá mức độ thành công của các chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng trên social media một cách tổng quan dựa trên 5 yếu tố cốt lõi; đó là: 

  1. Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume): là yếu tố giúp cân nhắc để xếp hạng; chỉ có các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng có Buzz Volume nằm trong Top 30 mới được xem xét tiếp và xếp hạng để chọn ra BSI Top10. Đây là chỉ số cần thiết để đánh giá về mức độ sôi nổi, ồn ào của một chiến dịch trên social media.
  2. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score): là yếu tố quyết định hiệu ứng của tổng lượng thảo luận. Ví dụ: Sentiment Score của một thương hiệu là nhỏ hơn 0, tức là thương hiệu không đạt được hiệu ứng tích cực từ cộng đồng mạng nói chung, vì thế hiệu ứng truyền thông sẽ không được tính. Chỉ số cảm xúc = (Lượng thảo luận Tích cực – Lượng thảo luận Tiêu cực) / (Lượng thảo luận Tích cực + Lượng thảo luận Tiêu cực).
  3. Độ phủ (Audience Scale): là mức độ lan truyền của chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng và được tính dựa trên số lượng người thực sự (Unique Audience) tham gia thảo luận.
  4. Chỉ số thảo luận liên quan (Relevancy Score): thể hiện mức độ liên quan của các thảo luận đến chủ đề đang được nói đến; càng có nhiều thảo luận liên quan được tạo ra bởi càng nhiều người thì Relevancy Score càng tốt. Và các thảo luận càng liên quan đến thương hiệu, thông điệp chiến dịch (Object mention) sẽ được đánh giá tốt hơn so với các thảo luận liên quan đến các tactics, hoạt động cho thương hiệu tổ chức (ví dụ: các thảo luận tham gia mini game).
  5. Chỉ số lan truyền (Virality Score): thể hiện mức độ lan tỏa của chiến dịch trên social media. Virality Score là chỉ số dựa trên tỷ trọng thảo luận trên 3 nguồn: Paid, Owned, Earned media. Trong đó, Owned media là các trang do thương hiệu quản lý và kiểm soát (Facebook fanpage); Paid media là các trang được hệ thống máy học của social listening (Machine learning) phân loại vào nhóm Commercial Page (các trang/nhóm/người nổi tiếng thường có các bài viết quảng cáo cho các thương hiệu) và Earned media là phần thảo luận còn lại.  

Đọc bài viết
right
4 chỉ số đáng lưu tâm để đánh giá chiến dịch trên social media

Social media là mảnh đất màu mỡ cho các thương hiệu tạo dựng mối quan hệ với khách hàng hiện tại cũng như khách hàng tiềm năng thông qua sự tương tác thường xuyên. Social media giờ đây trở thành một điểm tiếp xúc (Touch point) quan trọng trong quá trình marketing, gắn liền với quá trình đưa ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

Bản chất của social media là các cuộc hội thoại (conversation), là sự tương tác đa chiều giữa các cá thể tham gia trên các nền tảng mạng xã hội. Có lẽ vì thế mà khá nhiều marketer dựa vào các chỉ số thể hiện sự ồn ào của các cuộc hội thoại được tạo ra trên social media như Buzz volume (tổng lượng bài viết và thảo luận), hay Interaction (tổng lượt tương tác) như là thước đo của sự thành công của các hoạt động trên social media.

Tuy nhiên, khi các kênh truyền thông mạng xã hội ngày càng sôi động, càng nhiều thương hiệu tham gia vào cuộc chơi quảng bá thương hiệu/sản phẩm trên kênh này, thì không tránh được những chiêu trò để chỉ nhắm vào số buzz, interaction để đạt được cái đích đến về số lượng nhưng bỏ qua vấn đề về chất lượng, không thực sự tạo ra sự ảnh hưởng lớn đến công chúng mục tiêu trên social media.

Việc đánh giá sự thành công hay mức độ ảnh hưởng cộng đồng mạng của các chiến dịch marketing cần được cân nhắc kĩ lưỡng hơn trong việc lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp, liên quan trực tiếp đến mục tiêu của từng chiến dịch và hoạt động kinh doanh. Cùng Buzzmetrics tìm hiểu qua 4 chỉ số đáng cân nhắc trong việc đánh giá hiệu quả của các chiến dịch truyền thông trên social media.

4 chỉ số khi đánh giá chiến dịch trên social media

1. UGC (User Generated Content) - Độ tương tác sâu của người dùng.

UGC (User Generated Content) là lượng nội dung được tạo ra bởi người dùng, UGC giúp thương hiệu đo lường mức độ tác động của chiến dịch truyền thông, khiến họ phải chủ động tạo ra các nội dung liên quan đến thương hiệu.

Nếu hầu hết các bài đăng trong chiến dịch chỉ do thương hiệu tự nói về mình thì khó tạo được sự tác động lớn trong cộng đồng. Người tiêu dùng ngày càng trở nên khó tính hơn, họ ít tin vào quảng cáo, những điều mà thương hiệu tự nói về bản thân, mà họ tin vào những chia sẻ từ bạn bè hay cộng đồng mạng xã hội của mình.

Để chiến dịch social media marketing thành công trong việc làm cho người tiêu dùng không những quan tâm mà còn cùng tham gia lan truyền thông điệp, marketer cần khai thác tính "social" tốt hơn bằng cách chú trọng tính liên quan hữu ích của thông tin đưa đến đối tượng khách hàng mục tiêu.

4 chỉ số_UGC

2. Sentiment score - Chỉ số cảm xúc

Sentiment score là kết quả phân tích chỉ số cảm xúc của các thảo luận để xác định tương quan giữa các thảo luận Tích cực và Tiêu cực.

Chỉ số cảm xúc = (Lượng thảo luận Tích cực – Lượng thảo luận Tiêu cực) / (Lượng thảo luận Tích cực + Lượng thảo luận Tiêu cực)

Chỉ số cảm xúc có giá trị từ -1 đến 1, giá trị càng cao thể hiện mức độ được yêu thích càng cao.

Không ít campaign diễn ra trên social media dù tạo ra sự ồn ào, thu hút được số lượng bài viết và thảo luận cao, tuy nhiên thảo luận lại đa phần theo hướng tiêu cực, vậy nếu chỉ lấy chỉ tiêu là Buzz volume hay Interaction để đánh giá hiểu quả của campaign sẽ không thỏa đáng. Vì trong những trường hợp này, Buzz volume càng lớn sẽ càng trở thành mối hiểm nguy đến sức khỏe thương hiệu trên mạng xã hội.

3. Object mention - Lượng thảo luận đề cập đến chủ thể.

Object mention là số lượng thảo luận đề cập trực tiếp đến các cụm từ về thương hiệu/sản phẩm/chiến dịch. Chỉ số này giúp đánh giá chính xác hơn hiệu quả truyền tải thông điệp của thương hiệu đến khách hàng.

Đặc biệt, đối với các chiến dịch sử dụng Influencer, có khá nhiều trường hợp bài đăng của influencer thu về nhiều bình luận nhưng nội dung chỉ xoay quanh influencer mà không liên quan đến chiến dịch hay thương hiệu.

Các bài đăng tạo ra nhiều thảo luận trên mạng xã hội nhưng tỉ lệ thảo luận liên quan đến thương hiệu hay chiến dịch lại thấp thì hiệu ứng gợi nhớ thương hiệu cũng không cao. Cái khó của việc làm content cho kênh truyền thông mạng xã hội là làm thế nào để có thể giải được bài toán khó với nhiều yêu cầu cần phải được thỏa mãn:

+ Phải nói điều người ta muốn nghe.

+ Chuyển tải thông điệp của thương hiệu một cách khéo léo vừa đủ chất và lượng để người ta ghi nhớ nhưng không khó chịu.

+ Tạo được sự cộng hưởng giữa sức mạnh nội dung và các yếu tố hình ảnh, âm thanh, tiết tấu.

4 chỉ số_Object mention

4. Audience scale - Lượng người tham gia thảo luận.

Audience scale là số lượng người thực sự tham gia thảo luận trên social media. Việc tạo ra một chiến dịch truyền thông mạng xã hội thu hút được nhiều người dùng mạng biết đến và tham gia thảo luận thì thật sự  là một thử thách lớn, cần sự hấp dẫn của thông điệp và chiến lược phân phối kênh từ thương hiệu.

Với cùng số lượng Buzz volume, chiến dịch nào có số người tham gia thảo luận cao hơn thì thường có mức độ viral tốt hơn.

4 chỉ số_Tương quan giữa lượng thảo luận và số người tham gia thảo luận

Tạm kết

Trên đây là 4 chỉ số được Buzzmetrics giới thiệu để các marketer cùng lưu tâm và xem xét áp dụng cho việc phân tích, đo lường, đánh giá hiệu quả các hoạt động truyền thông của thương hiệu trên social media. Cần lưu ý rằng mỗi chỉ số đều  có giá trị của riêng nó và đánh giá được một khía cạnh riêng của chiến dịch truyền thông, cho nên khó có thể dùng một chỉ số để đưa ra kết luận rằng liệu chiến dịch đã thành công hay thất bại. Vậy liệu có công thức nào kết hợp hoàn hảo các chỉ số giúp cho việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của các chiến dịch truyền thông trên social media một cách toàn diện hơn?

Trong tháng 11, Buzzmetrics ra mắt bảng xếp hạng mới BSI Top10 với Buzzmetrics Social Index (BSI) – chỉ số mạng xã hội được đánh giá bởi Buzzmetrics. BSI giúp thương hiệu được đánh giá tổng quan các nỗ lực, mang lại giá trị thực sự cho thương hiệu và hiệu ứng tích cực cho cộng đồng mạng. Với bảng xếp hạng mới, mỗi thương hiệu/ sự kiện/ người nổi tiếng cần chú ý hơn về chất lượng thảo luận bên cạnh số lượng thảo luận so với bảng xếp hạng cũ (TopBuzz). Bảng xếp hạng BSI Top10 sẽ bắt đầu được áp dụng từ dữ liệu tháng 10/2017. Trong đó, riêng dữ liệu tháng 10 sẽ thể hiện song song bảng xếp hạng cũ (TopBuzz) và bảng xếp hạng mới (BSI Top10) để tiện cho các thương hiệu so sánh và tối ưu hóa các hoạt động của mình.

Đọc bài viết
right
DMCA.com Protection Status