BSI Academy

Thank you! Your submission has been received!
Oops! Something went wrong while submitting the form.
Bắt Nhịp Channel Mix: Tối Ưu Thảo Luận Từ Phối Hợp Đa Kênh & Phân Tầng Influencer

Ở các bài viết trước, Buzzmetrics đã đi qua bức tranh tổng quan về insight, cách đo lường hiệu quả thảo luận, nhận định vai trò của các nền tảng cũng như việc chọn kênh phù hợp với đặc thù từng ngành hàng. Một chiến dịch thành công không chỉ dừng lại ở việc chọn đúng insight và nền tảng, mà còn là sự phối hợp đa kênh trên các nền tảng đó. Bằng cách phân tích các nhóm kênh thường xuyên kết hợp với nhau, bài viết sẽ rút ra nhiều quan sát thú vị từ các campaign xuất hiện trên BXH BSI Top10 5 tháng đầu năm 2026.

1. Phối Hợp Nhiều Nhóm Kênh Là Xu Hướng Của Các Chiến Dịch Social Media

Thành công của một chiến dịch Social Media không đến từ một kênh truyền thông riêng lẻ. Đó là kết quả từ việc phối hợp nhịp nhàng của cả một hệ thống các kênh - từ trang thương hiệu, dàn người nổi tiếng, các trang tin giải trí cho đến những hội nhóm cộng đồng. Xét trên Top 10 kênh đóng góp nhiều thảo luận nhất của mỗi chiến dịch từng góp mặt trong BXH BSI Top10 5 tháng đầu năm 2026, dữ liệu cho thấy xu hướng triển khai đa kênh đang chiếm ưu thế.

Có tới 33/50 chiến dịch phụ thuộc vào sự phối hợp từ 4 đến 6 nhóm kênh để tạo nên phần lớn lượng thảo luận của chiến dịch. Trong đó, mô hình kết hợp 5 nhóm kênh là chiến thuật phổ biến nhất (16 chiến dịch). Ngược lại, việc chỉ dựa vào 1 nhóm kênh duy nhất để gánh vác thảo luận hiếm khi xuất hiện (chỉ ghi nhận 1 chiến dịch). 

Trước khi đi sâu vào cơ chế phối hợp, Buzzmetrics phân loại hệ thống truyền thông trong các chiến dịch thành 9 nhóm kênh chính như sau:

  • Kênh Thương hiệu (Brand): Các kênh chính thức của nhãn hàng.
  • Kênh Bán lẻ (Retailer): Trang của các hệ thống phân phối, siêu thị, đại lý bán hàng.
  • Kênh Địa phương (Local): Các trang tin tức, fanpage cộng đồng tại từng tỉnh/thành phố, phục vụ mục tiêu phủ sóng khu vực cụ thể.
  • Người dùng (User): Người dùng tự tạo nội dung (UGC), đăng bài check-in hoặc thảo luận tự nhiên về chiến dịch.
  • Trang Giải trí (Entertainment): Các fanpage tin tức showbiz, trang chế ảnh (meme), nội dung đời sống.
  • Cộng đồng (Community): Các hội nhóm chuyên biệt theo sở thích hoặc tệp khách hàng (như nhóm mẹ bỉm sữa, hội yêu công nghệ).
  • Mega Influencer: Người nổi tiếng, KOLs lớn có trên 500 nghìn người theo dõi.
  • Medium Influencer: Các nhà sáng tạo nội dung có từ 100 nghìn đến 500 nghìn người theo dõi.
  • Micro - Nano Influencer: Nhóm người ảnh hưởng quy mô nhỏ từ 10 nghìn đến 100 nghìn người theo dõi, giúp phủ rộng các nhận xét, trải nghiệm thực tế ổn định.

Xét trên tỷ lệ xuất hiện ở Top 10 kênh tạo thảo luận hàng đầu của 50 chiến dịch, kênh Thương hiệu (Brand) chiếm vị trí dẫn đầu khi góp mặt ở 78% số chiến dịch để giữ nhịp thông điệp chính thống. Xếp ngay sau là kênh Giải trí (Entertainment) với 66% xuất hiện nhờ khả năng thu hút tương tác tự nhiên. Bên cạnh đó, Influencer nói chung đóng vai trò là nhóm kênh xuất hiện gần như phổ biến nhất trên thị trường. Trong đó, Medium Influencer góp mặt ở 60% chiến dịch, Mega Influencer đạt 58% và Micro - Nano Influencers đạt 40%. 

Từ bức tranh tổng quan này, Buzzmetrics sẽ đi sâu hơn vào cách các nhóm kênh tương tác và phối hợp cùng nhau trong thực tế triển khai.

2. Cơ Chế Phối Hợp Kênh: Các Chuyển Động Đáng Chú Ý 

Trong nỗ lực giúp độc giả hiểu thêm về cách các kênh được kết hợp, Buzzmetrics tiếp tục phân tích 10 kênh thảo luận nổi bật nhất của từng chiến dịch qua hai biểu đồ sau: 

Biểu đồ Tỷ lệ Đồng hiện (Co-occurrence): Là mức độ "thường xuyên đi chung đôi" giữa các kênh. Nói một cách đơn giản, biểu đồ này cho biết những cặp kênh nào (ví dụ: Người nổi tiếng và trang Giải trí, hay kênh Thương hiệu và kênh Bán lẻ) sẽ có xu hướng được lựa chọn để xuất hiện trong cùng một chiến dịch.

Biểu đồ Tỷ lệ Kéo Theo Giữa Các Kênh: Là "độ gắn kết" giữa các nhóm kênh trong thực tế triển khai. Bằng cách trả lời cho câu hỏi: "Nếu trong một chiến dịch đã có sự xuất hiện của kênh A, thì khả năng kênh B cũng cùng xuất hiện là bao nhiêu?" 

Để xem biểu đồ này, bạn đọc theo quy tắc hàng ngang trước, cột dọc sau

Bước 1: Chọn kênh bạn đã định dùng ở hàng ngang bên trái (Kênh A).

Bước 2: Nhìn sang cột dọc tương ứng (Kênh B) để đọc con số %.

Một ví dụ thực tế để dễ hình dung:

Nếu chọn hàng ngang Địa phương (Local), xác suất chiến dịch đó thuê Mega Influencer lên tới 80%. Thế nhưng ở chiều ngược lại, nếu xuất phát từ hàng Mega Influencer, khả năng kéo theo kênh Địa phương lại rất thấp, chỉ có 13.8%. Hiểu đơn giản: Đã làm sự kiện ở địa phương thì thường phải mời người nổi tiếng về kéo khách. Nhưng ngược lại, cứ thuê người nổi tiếng thì chưa chắc chiến dịch đó đã cần làm sự kiện địa phương. 

Hai biểu đồ này đóng vai trò tham khảo từ các chiến dịch đã góp mặt trong BXH BSI Top10, chứ không phải là một công thức cố định cho mọi thương hiệu. Mỗi ngành hàng và từng mục tiêu cụ thể sẽ luôn đòi hỏi sự linh hoạt riêng. 

  • Kênh Thương hiệu (Brand) là điểm tựa thông tin chính: Kênh Thương hiệu xuất hiện ở 78% tổng số chiến dịch. Khi bất kỳ kênh nào khác được triển khai (hội nhóm, kênh Người dùng, nhà bán lẻ hay Influencer), xác suất xuất hiện kèm theo kênh Thương hjiệu luôn đạt từ 70.6% đến 84.8%. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp thương hiệu chủ động không xuất hiện ở vai trò chính để tạo sự tự nhiên. Ví dụ như chiến dịch "Mùa Mẫn Cảm Không Sao Mẹ Ơi" của NAN khi chiến dịch này đẩy truyền thông trên các kênh Influencer vừa và nhỏ.
  • Trang Giải trí giúp thông điệp gần gũi và dễ tiếp nhận hơn: Đây là nhóm kênh được sử dụng phổ biến nhất, chỉ sau kênh Thương hiệu. Vai trò chính của kênh là tiếp cận người dùng bằng ngôn ngữ gần gũi, giúp thông điệp quảng cáo bớt khô khan trong khi kênh Thương hiệu vẫn duy trì tính chính thống. Sự phối hợp giữa kênh Thương hiệu và kênh Giải trí đạt tỷ lệ đồng hiện 56% trên toàn bộ các chiến dịch được phân tích. Nếu một chiến dịch sử dụng kênh Giải trí, khả năng xuất hiện kênh Thương hiệu lên tới 84.8%
  • Kênh Bán lẻ (Retailer) thường kéo theo một hệ sinh thái: Nhóm kênh này thường góp mặt trong các chiến dịch ra mắt sản phẩm. Việc kích hoạt kênh bán lẻ đòi hỏi sự phối hợp diện rộng: 71.4% khả năng kéo theo cả kênh Giải trí và Influencers nhóm vừa - lớn, cùng 64.3% đi kèm nhóm Micro - Nano Influencers. Lý do là các chiến dịch hướng tới chuyển đổi đơn hàng cần lực lượng Influencers tạo nhiệt và bài đăng trải nghiệm thực tế để thúc đẩy người mua. 
  • Kênh Tin tức/Hoạt động Địa phương có tính đặc thù cao: Kênh tin tức/hoạt động địa phương (Local) chỉ xuất hiện ở 10% chiến dịch, chủ yếu là các chiến dịch có sự kiện offline. Kênh này có xác suất kéo theo sự xuất hiện của Mega Influencer và kênh Thương hiệu (Brand) lên tới 80%. Sự kiện offline cần Mega Influencers để thu hút đám đông, còn kênh Địa phương đóng vai trò truyền thông thông tin sự kiện tại chỗ đến cư dân khu vực. 
  • Bộ ba lan tỏa thông điệp diện rộng (Mega Influencer - Medium Influencer - Kênh Giải Trí): Dữ liệu đồng hiện ghi nhận cặp Mega Influencer & kênh Giải trí cũng như Mega Influencer & Medium Influencer đều đạt tỷ lệ xuất hiện cùng nhau 44.0% trên tổng số 50 chiến dịch. Đáng chú ý, biểu đồ kéo theo cho thấy khi một chiến dịch kích hoạt Mega Influencer, khả năng kéo theo trang Giải trí và Medium Influencer đều đạt mức 75.9%. Ở chiều ngược lại, nếu chiến dịch chọn trang Giải trí làm điểm khởi phát, xác suất xuất hiện Mega Influencer cũng lên tới 66.7% và Medium Influencer là 54.5%. Mối liên kết hai chiều này cho thấy đây là bộ ba kênh thường xuyên được phối hợp cùng nhau nhất để tăng độ phủ truyền thông. Tùy thuộc vào chiến lược của từng nhãn hàng, vai trò của ba kênh có thể linh hoạt hoán đổi cho nhau. 

3. Chiến Thuật Influencer Đa Tầng: Phân Tích Quy Mô & Độ Biến Thiên Thảo Luận

Influencers là nhóm kênh quan trọng trong nhiều chiến dịch. Việc người nổi tiếng hay nhà sáng tạo nội dung xuất hiện ở hầu hết mọi chiến dịch không chỉ vì khả năng lan tỏa thông điệp nhanh chóng, mà còn vì đây là nguồn tạo ra tương tác hai chiều tự nhiên với người dùng.

Phân tích từ 150 lượt sử dụng Influencer trên 50 chiến dịch nổi bật chỉ ra rằng: Không có một nhóm Influencer nào đảm nhận được mọi vai trò. Mỗi nhóm người ảnh hưởng đều có ưu điểm và hạn chế riêng về mặt chỉ số. Yếu tố quyết định hiệu quả nằm ở việc thấu hiểu đặc điểm của từng nhóm để phân bổ vai trò hợp lý trong cùng một chiến dịch.  

Do đó, chìa khóa thành công của các thương hiệu hàng đầu không nằm ở câu hỏi "Nên chọn nhóm Influencer nào?", mà đến từ việc phối hợp điểm mạnh từng nhóm kênh, từ đó kể một câu chuyện xuyên suốt và “chạm” được đến người nghe.

  • Mega Influencer - Nhóm bùng nổ truyền thông: Nắm giữ tới 47,7% lượt kích hoạt và đóng góp hơn một nửa (52,8%) tổng lượng CFQU của ba nhóm kênh, Mega Influencer là "ngòi nổ" để tạo sóng truyền thông. Nhóm này sở hữu những điểm bùng nổ kỷ lục (lên tới hơn 4,000 thảo luận/chiến dịch), nhưng cũng đi kèm độ biến thiên rất lớn và chi phí cao, đòi hỏi thương hiệu phải có định hướng nội dung cực kỳ chặt chẽ.
  • Medium Influencer - Nhóm điều phối linh hoạt: Xuất hiện ở 60.0% chiến dịch (30/50) và chiếm 35.1% số lượt kích hoạt với mức trung vị 386.0 thảo luận/chiến dịch. Nhóm này đạt tỷ lệ đồng hiện 48% với Brand, 44% với Mega Influencer, và khi được kích hoạt sẽ kéo theo Mega Influencer (73.3%), Trang Giải Trí (60.0%) lẫn Micro - Nano Influencer (43.3%). Medium Influencer đóng vai trò là nhóm kênh kết nối đa năng nhất: Vừa linh hoạt làm "vệ tinh" hỗ trợ cho Celebrity, vừa là cầu nối phân nhánh thông điệp, và khi cần thiết có thể gánh vác chính lượng thảo luận toàn chiến dịch với trần đóng góp thực tế đạt tới 28.5%. 
  • Micro - Nano Influencer - Nhóm củng cố thảo luận: Tuy chỉ chiếm khoảng 17,2% số lượt kích hoạt và tạo đóng góp khiêm tốn trên tổng thảo luận toàn chiến dịch (trần đóng góp chỉ đạt 7%), nhưng nhóm này lại sở hữu con số trung vị bài đăng tạo thảo luận rất ổn định (531.5 thảo luận/chiến dịch, cao nhất trong các nhóm). Xét trên ma trận kênh, nhóm này đạt tỷ lệ đồng hiện 26% với Medium Influencers và khi được kích hoạt sẽ kéo theo kênh Thương hiệu (80%), Medium Influencer (65%) và Mega Influencer (60%). Có thể thấy, Micro - Nano hiếm khi vận hành độc lập mà chủ yếu nhập cuộc để củng cố thảo luận sau khi các kênh lớn đã phát đi thông điệp chính.

KẾT LUẬN

Bức tranh phân tích từ 50 chiến dịch xuất sắc nhất BSI Top10 nửa đầu năm 2026 giúp chúng ta nhìn rõ công thức phối hợp kênh truyền thông của các chiến dịch. Qua đó, có thể thấy nhiều bài học quan trọng:

  1. Ma trận truyền thông đa kênh là xu hướng mới (66% chiến dịch dùng 4–6 nhóm kênh): Sự thành công của một chiến dịch không bao giờ đến từ một kênh đơn lẻ. Hầu hết các chiến dịch hiệu quả đều cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa kênh Thương hiệu (78%) để giữ nhịp thông điệp chính thống, kết hợp cùng trang Giải trí (66%)Cộng đồng để lan tỏa thảo luận tự nhiên đến người dùng. 
  2. Lựa chọn nhóm kênh dựa trên cơ chế cộng thưởng và mục tiêu chiến dịch: Việc chọn kênh không diễn ra độc lập mà phụ thuộc vào tính chất chiến dịch. Chẳng hạn, một chiến dịch thúc đẩy bán hàng khi kích hoạt kênh Bán lẻ (Retailer) sẽ cần kéo theo cả Mega Influencer, Trang Giải trí và Micro - Nano Influencer để vừa tạo độ hot vừa chốt đơn. Trong khi đó, chiến dịch có yếu tố Địa Phương (Local) lại rất cần tới sự hiện diện của Mega Influencer (tỷ lệ kéo theo 80%) để tăng độ nhận diện. 
  3. Phân bổ vai trò hợp lý cho từng tầng Influencer: Không có một nhóm Influencer nào có thể thay thế hoàn toàn nhóm khác. Thương hiệu cần kích hoạt Mega Influencer để tạo "ngòi nổ" chú ý và định hình thông điệp thảo luận; dùng Medium Influencer làm nhóm "điều phối linh hoạt" để phân nhánh thông điệp; và duy trì Micro - Nano Influencer như một "mặt sàn" bền vững giúp phủ rộng các bài đánh giá thực tế và giữ nhiệt thảo luận người dùng. 
Đọc bài viết
right
Bắt Nhịp Social Platforms: Định Vị Vai Trò Nền Tảng Và Ma Trận Kênh Theo Ngành Hàng

Trong những năm trở lại đây, hiệu quả của một chiến dịch trên mạng xã hội không còn phụ thuộc đơn lẻ vào một nền tảng hay một nhóm kênh cố định. Nhìn vào bức tranh tổng thể của 50 chiến dịch xuất sắc nhất BXH BSI Top10 nửa đầu năm 2026, sự thành công đến từ khả năng thực thi: chuyển hóa mục tiêu truyền thông thành cấu trúc vận hành rõ ràng giữa Nền tảng (Platform), Phối hợp Kênh (Channel Mix) và Chiến lược Influencers đa tầng. Trong bài phân tích này, Buzzmetrics sẽ đi sâu vào vai trò của 4 nền tảng phổ biến hiện nay cũng như đặc điểm phối hợp kênh của từng ngành hàng.

1. Phân Chia Vai Trò Giữa Các Nền Tảng Mạng Xã Hội

Xét trên khía cạnh nền tảng đăng tải, dữ liệu ghi nhận Facebook & TikTok là 2 nền tảng đóng góp thảo luận vào tất cả những chiến dịch lọt vào BXH BSI Top10. Facebook là nền tảng khởi đầu quan trọng, tạo ra nhiều thảo luận nhất với 80% chiến dịch 5 tháng đầu năm 2026.

Trong khi đó, nền tảng Threads vượt qua YouTube, thu về 61,759 CFQU qua 27 chiến dịch, và 19 trong số đó ghi nhận thảo luận đứng Top 3 sau Facebook và TikTok. YouTube đóng góp 47,434 CFQU qua 24 chiến dịch và đứng Top 3 nền tảng trong 13 chiến dịch. Threads đang cho thấy tiềm năng dẫn đầu thảo luận ở các chiến dịch như “Gieo Triệu Mầm Xanh Phủ Vạn Cánh Rừng” (OMO) hay “Mở Ra Niềm Vui” (Jollibee) thông qua việc kết nối với giới trẻ qua âm nhạc và các nghệ sĩ mới. 

Khi xét đến mối tương quan giữa tỷ lệ đóng góp và chuyển đổi CFQU, vai trò của từng nền tảng trở nên rõ nét hơn.

(a) Facebook Là nền tảng có tỷ lệ đóng góp thảo luận cao với vai trò mang lại độ phủ rộng cho nhiều chiến dịch. Đặc biệt với ngành hàng Sữa hay Giải Khát, tỷ lệ đóng góp của Facebook vượt mức 90%. Có thể kể đến một vài chiến dịch: Tăng Cân Bền Cao Lên Rõ (95.6%), Trao Quà Sức Khỏe Vàng (95.5%), Tết Đậm Chất Việt (97.8%), Mở Kết Nối Thật, Tết Bật Heineken (96.3%), Không Tập Trung, Không Lối Thoát (99.4%),...

Tuy nhiên, so với các nền tảng còn lại, tỷ lệ chuyển hóa từ Buzz Volume sang CFQU (thảo luận người dùng chất lượng) của Facebook duy trì ở mức trung bình 23.7% (trung vị 19.6%), phần nào phản ánh vai trò tiếp cận đầu phễu. Nhờ các hoạt động tương tác cộng đồng (minigame, cuộc thi, tương tác Fanpage), Facebook giúp thông điệp nhanh chóng tiếp cận lượng lớn người dùng, tạo tiền đề để kích hoạt thảo luận ở các nền tảng tiếp theo. 

(b) TikTok: Nền tảng này đạt tỷ lệ chuyển hóa từ Buzz Volume sang CFQU trung bình 51.7% (trung vị 57.7%), đóng vai trò chuyển đổi độ nhận biết thành các nội dung sáng tạo thực tế từ người dùng. 

TikTok đạt hiệu quả cao ở các chiến dịch chú trọng hình ảnh và trào lưu, như Sunsilk - Thế Giới Mượt Như Sunsilk (62.57%) hay Biti's Hunter - Bước Tới Tết Mới (54.37%). Đối với ngành Đồ uống có cồn, hiệu quả của TikTok phụ thuộc vào việc chiến dịch có tạo được trào lưu video (Challenge, Dance cover) hay không, với mức đóng góp dao động từ 2.04% (Bia Việt) đến 55.88% (Tiger - Săn Tiger Vàng). 

(c) Threads: Threads thường không phải là nền tảng có mức đóng góp thảo luận cao nhất. Tuy nhiên, nếu xét về tỷ lệ chuyển hóa CFQU, nền tảng này hiện đang có chỉ số tốt nhất với trung bình đạt 88.4% và trung vị đạt 92.8%. Trong đó, có 6 chiến dịch đạt tỷ lệ chuyển đổi 100%. Có thể nói, Threads đang là nền tảng tự nhiên nhất hiện tại. Do đó, cách tiếp cận trên Threads cần phải khác biệt so với các nền tảng truyền thống để thu về hiệu quả tương tác tự nhiên. 

(d) YouTube: Tuy đứng cuối về độ đóng góp thảo luận, Youtube lại ghi nhận tỷ lệ chuyển hóa CFQU trung bình rất cao, đạt 83.4% (trung vị 90.2%). YouTube cũng là nền tảng có độ nhiễu thảo luận rất thấp, chỉ sau nền tảng Threads. 

YouTube hiện đóng vai trò lan tỏa các tài nguyên Video được đầu tư lớn như MV, phim ngắn hoặc video đánh giá chi tiết sản phẩm. Ví dụ: Trong ngành công nghệ, các chiến dịch của Samsung thường sử dụng video đánh giá từ các kênh uy tín (Duy Luân Dễ Thương, Vật Vờ Studio, Tony Phùng Studio). Nội dung gốc chất lượng cao từ YouTube sau đó được cô đọng, cắt ngắn để phân phát sang các nền tảng khác, giúp củng cố niềm tin của khách hàng. 

Mỗi nền tảng Social Media giữ một nhiệm vụ riêng, đóng góp những giá trị chiến lược khác nhau cho chiến dịch. Dẫn đầu về quy mô là Facebook và TikTok - hai nền tảng lâu đời với tệp người dùng khổng lồ, tạo độ phủ diện rộng và lan tỏa các trào lưu nhanh chóng (Facebook áp đảo ở 80% chiến dịch, TikTok giữ Top 2 ở 74% chiến dịch). Ở giai đoạn đầu, YouTube đóng vai trò là kênh "khởi phát" nội dung gốc (MV, TVC, review chi tiết), tạo nguồn tài nguyên để cắt nhỏ phân phát sang các nền tảng khác. Trong khi đó, Threads nổi lên như một không gian tiềm năng, mở đường cho việc kết nối sâu và chân thực với người dùng nhờ tỷ lệ chuyển hóa thành CFQU cao vượt trội (trung bình 88.4%).

2. Điều Phối Kênh: Nhìn Từ Góc Độ Ngành Hàng

Khi khảo sát hệ thống triển khai kênh của một số ngành hàng (có ít nhất từ 3 chiến dịch trở lên góp mặt trong BXH BSI Top10 nửa đầu 2026), Buzzmetrics nhận thấy: Không có một kiểu mẫu chung cho các thương hiệu. Sự chuyển dịch trong tỷ lệ sử dụng kênh giữa các ngành hàng rất khác nhau. 

  • Ngành hàng Công nghệ: Triển khai theo mô hình phối hợp 4 nhóm kênh chính: Mega Influencer (25%), kênh Thương Hiệu (18.3%), kênh Bán Lẻ (17.5%)kênh Giải Trí (15.0%). Kênh Thương Hiệu cập nhật thông tin chính thức; Influencer đồng hành truyền tải thông điệp (Khoai Lang Thang trong chiến dịch OPPO Find X9 Series); kênh Giải Trí giúp mở rộng phạm vi tiếp cận; kênh Bán Lẻ triển khai minigame thúc đẩy ưu đãi đặt hàng. 
  • Ngành hàng Sữa: Các thương hiệu tập trung vào các hội nhóm chuyên biệt (49%), phổ biến là cộng đồng cha mẹ hoặc học sinh - sinh viên. Kết hợp cùng các Influencers vừa và nhỏ (bác sĩ, chuyên gia, Hot Moms) để chia sẻ kiến thức chuyên môn, xuất phát từ tâm lý tin tưởng vào tư vấn tập thể của người tiêu dùng. 
  • Ngành Đồ uống có cồn: Người dùng bình thường (41.4%) tạo ra nhiều thảo luận nhất nhờ các minigame tặng quà. Bên cạnh đó, các sự kiện âm nhạc quy mô lớn cần sự hỗ trợ lan tỏa từ kênh Địa Phương (10%) và Influencer (17.5%). 
  • Ngành Đồ uống giải khát: Ưu tiên sử dụng kênh Giải Trí (truyện tranh, nội dung Gen Z) làm kênh phủ sóng chính (67.4%), tập trung vào hình ảnh trẻ trung, trải nghiệm thực tế (Sting với sự kiện Go-Kart F1, Red Bull với Escape Room). 
  • Ngành Chăm sóc cá nhân & Nhà cửa: Kết hợp giữa Mega Influencer, Medium InfluencerKênh Giải Trí. Influencer ra mắt MV/điệu nhảy (Phương Ly với Sunsilk, Kay Trần với Hazeline), tạo tiền đề để các nhóm kênh còn lại tiếp nối nội dung. 

3. Case Study Samsung Galaxy A57 5G: Chiến Lược Phối Hợp & Chuyển Đổi Kênh Theo Giai Đoạn

Trong ngành hàng Công nghệ, chiến dịch ra mắt Samsung Galaxy A57 5G là một ví dụ minh họa điển hình cho việc vận hành ma trận kênh một cách nhịp nhàng qua từng giai đoạn thảo luận. Từ giai đoạn ra mắt sản phẩm cho đến duy trì thảo luận, chiến dịch ghi nhận sự chuyển dịch rõ nét trong hoạt động cũng như vai trò của từng nhóm kênh. 

Tháng 3 - Giai đoạn ra mắt (Mega Influencer & Kênh Bán Lẻ tạo động lực thảo luận): Chiến dịch khởi động với nguồn thảo luận chính đến từ Mega Influencer và kênh Bán Lẻ. Nhóm Tech Influencer uy tín (như Vật Vờ Studio, Tuấn Ngọc đây!, ReLab) góp phần định hình nhận diện và xác lập các điểm bán hàng cốt lõi (USP) của sản phẩm. Cùng lúc, các đại lý bán lẻ (Hoàng Hà Mobile, FPT Shop, Thế Giới Di Động) cũng chạy bài, tung ra các minigame với phần thưởng hấp dẫn để thu hút người dùng. 

Tháng 4 - Giai đoạn cao trào (Kênh Bán Lẻ & Kênh Thương Hiệu phối hợp lan tỏa chủ đề âm nhạc): Bước sang giai đoạn bùng nổ, kênh Bán Lẻ cùng kênh Thương Hiệu trở thành hai nhóm kênh đóng góp thảo luận chính. Kênh Thương Hiệu giữ vai trò định hướng và khởi phát thông điệp, gia tăng nhiệt độ thảo luận nhờ các bài đăng bật mí dàn nghệ sĩ đồng hành. Các nhà bán lẻ triển khai chương trình săn vé cho đêm nhạc Awesome Vibe Station tại TP.HCM thông qua hoạt động Awesome Vibe Check. Bên cạnh nhóm Tech Influencer, chiến dịch mở rộng quy mô tiếp cận khi bổ sung lực lượng KOLs là các ca sĩ trình diễn tại sự kiện Awesome Vibe Station (như HIEUTHUHAI, CongB, Ánh Sáng AZA,...). Đáng chú ý, lực lượng Micro - Nano Influencers đóng vai trò như các kênh vệ tinh, tạo nên lớp thảo luận mới từ trải nghiệm thực tế. 

Tháng 5 - Giai đoạn duy trì  (Kênh Giải Trí giữ nhiệt thảo luận): Hoạt động review từ các Tech-KOL tiếp tục với đóng góp thảo luận ở mức độ vừa phải. Lực lượng Micro - Nano Influencers hoạt động tích cực, đem tới đóng góp thảo luận lớn hơn. Trong khi đó, kênh Thương Hiệu vẫn là nơi thường xuyên cập nhật không khí sự kiện âm nhạc cũng như các chương trình khuyến mãi liên quan đến sản phẩm. Để chuẩn bị cho đêm nhạc Awesome Vibe Station ở Hà Nội, nhóm kênh Giải Trí là nhóm hoạt động năng nổ nhất khi liên tục chia sẻ hình ảnh hậu trường, màn biểu diễn của các nghệ sĩ. 

Case study từ Galaxy A57 5G chứng minh rằng: Một chiến dịch Social Media thành công không chỉ nằm ở việc chọn đúng kênh, mà còn ở cách phối hợp giữa các kênh, có thể kể đến như: 

  • Dùng Mega Influencer để review sản phẩm và tạo niềm tin, sau đó nhóm Micro - Nano Influencers nhập cuộc để mang đến trải nghiệm thực tế.
  • Kết nối một cách hiệu quả giữa hoạt động âm nhạc - giải trí với các kênh Bán Lẻ, tạo nên một quy trình truyền thông chặt chẽ chuyển hóa sức lan tỏa thành giá trị kinh doanh.

KẾT LUẬN

Nhìn lại 50 chiến dịch nổi bật nhất nửa đầu năm 2026, có thể thấy: 

1. Về mặt nền tảng: Hiểu vai trò và xây dựng chiến thuật tiếp cận riêng cho từng nền tảng. Facebook duy trì vai trò tạo độ phủ diện rộng. TikTok biến nhận diện thành các nội dung sáng tạo thực tế. YouTube lưu trữ các tài sản nội dung chuyên sâu. Threads cung cấp không gian tương tác chất lượng cao với người dùng. 

2. Về mặt kênh khi nhìn từ góc độ ngành hàng: Không có một công thức chung cho mọi chiến dịch (64% chiến dịch thành công phải phối hợp từ 4 đến 6 nhóm kênh cùng lúc). Việc kết hợp các nhóm kênh cần linh hoạt điều chỉnh theo thói quen của người mua trong từng ngành hàng. Ví dụ: Ngành Sữa dựa vào các hội nhóm kết hợp với dàn Influencer chuyên môn để củng cố niềm tin từ các mẹ. Ngành Công nghệ kết hợp giữa Mega Influencer - Medium Influencer - Kênh Giải Trí - Kênh Bán Lẻ, qua đó hình thành một quy trình truyền thông có sự liên kết với hoạt động kinh doanh. 

Trong bài viết tiếp theo, Buzzmetrics sẽ đi sâu hơn vào phân tích sự phối hợp giữa các nhóm kênh và vai trò của các nhóm Influencer trong một chiến dịch. 

Đọc bài viết
right
Bắt Nhịp Thematic Campaigns Nửa Đầu 2026: "Trải Nghiệm Hóa" Thông Điệp Thương Hiệu Qua Chuỗi Hoạt Động Đa Nền Tảng

Thematic Campaign là chiến dịch marketing được xây dựng dựa trên một ý tưởng lớn (Big Idea) hoặc chủ đề xuyên suốt nhằm truyền tải thông điệp, giá trị cốt lõi và định vị của thương hiệu. Khác với các chiến dịch ngắn hạn hướng tới thúc đẩy doanh số tức thì, mục tiêu chính của Thematic Campaign là kết nối cảm xúc và xây dựng nhận thức lâu dài trong tâm trí người tiêu dùng.

Bức tranh tổng quan nửa đầu 2026: Tăng trưởng quy mô & Sự dịch chuyển chất lượng

Bảng xếp hạng BSI nửa đầu 2026 ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ về mặt số lượng lẫn độ ổn định của các chiến dịch theo chủ đề:

  • Quy mô chiến dịch tăng: Tổng số Thematic Campaigns gia tăng từ 18 chiến dịch (2025) lên 25 chiến dịch (2026). Nguyên nhân chính xuất phát từ sự gia tăng các chiến dịch Tết trong BXH BSI Top10 (từ 13 năm 2025 lên 18 năm 2026). Chiến dịch Tết năm nay có sự đầu tư hơn vào việc gắn kết với người dùng, đặc biệt là khả năng khai thác chủ đề Đoàn Tụ ở nhiều khía cạnh. 
  • Nâng cao chất lượng thảo luận: Mặt bằng chung điểm số BSI của Thematic Campaigns cũng có sự cải thiện. Tỷ lệ Thematic Campaigns có điểm BSI dưới 5,000 giảm mạnh từ 55.6% (2025) xuống chỉ còn 20% (2026). Ngược lại, khoảng điểm BSI phổ biến nhất đã dịch chuyển lên phân khúc 5,000 - 9,999 (chiếm 48%).

Ngoài ra, bối cảnh chủ đề cũng có sự thay đổi. Trong năm 2025, bên cạnh Tết, Lối Sống (LifeStyle) là chủ đề được khai thác nhiều nhất. Sang năm 2026, các chủ đề như Mẹ & Bé và Nữ giới cũng vươn lên ghi nhận những vị trí ấn tượng ở nửa đầu BSI Top10.

Trong khuôn khổ bài viết này, Buzzmetrics sẽ tập trung phân tích 2 Thematic Campaigns tiêu biểu đại diện cho hai hướng đi chiến lược khác nhau:

1. Tết Ta Về của Lifebuoy: Chiến dịch Tết nổi bật nhất năm 2026

2. Yêu Chiều Nữ Xíu: Một chiến dịch hiếm hoi bàn về chủ đề nhạy cảm của giới nữ

Qua đó để thấy: Việc xây dựng một Thematic Campaign thành công không chỉ dựa trên một thông điệp ý nghĩa, mà còn đòi hỏi thương hiệu phải cụ thể hóa thông điệp đó thành các trải nghiệm kết nối trên những nền tảng phù hợp.

Chiến dịch Tết Ta Về - Lifebuoy

Là chiến dịch ghi nhận tỷ lệ thảo luận chất lượng (CFQU) đạt gần 50% — mức cao nhất trong BXH BSI Top10 Campaigns tháng 01/2026, Lifebuoy - Tết Ta Về là một minh chứng điển hình cho việc xây dựng một chiến dịch Thematic mạch lạc, nơi thông điệp được dẫn dắt tự nhiên từ trải nghiệm thực tế đến không gian số.

Với chiến dịch Tết Ta Về, Lifebuoy chọn cách kể câu chuyện kết nối bằng một lộ trình cảm xúc đa tầng:

1. Khơi gợi cảm giác nhớ nhà bằng điểm chạm giác quan  (Teasing Phase)

Chiến dịch không vội vã đưa ra hay giải thích thông điệp Tết Ta Về mà mở màn bằng triển lãm "Là Tết Của Một Ai Đó". Sự kiện đóng vai trò như một lời ướm hỏi, dẫn dắt người dùng qua những không gian quen thuộc của tuổi thơ như một cách bày tỏ sự đồng cảm với những ngổn ngang của người con xa nhà. Trong giai đoạn này, TikTok trở thành nền tảng thảo luận chính - nơi người dùng review trải nghiệm tham quan triển lãm, chiếm đến 60% tổng thảo luận từ người dùng chất lượng. 

2. Duy trì cảm xúc người dùng qua điểm chạm âm nhạc (Engagement Phase)

Tại đêm nhạc "Hết Mình Miên Man", Jun Phạm tạo làn sóng mong đợi khi úp mở về việc quay MV Tết cùng Lifebuoy. Ngay sau đó, thương hiệu khéo léo làm mới lại các phiên bản MV cũ để vừa gợi nhắc kỷ niệm, vừa khiến công chúng bán tín bán nghi về một sản phẩm mới. Sự tò mò đạt đỉnh khi teaser MV chính thức lộ diện với một đoạn hát của CongB, kích hoạt làn sóng thảo luận bùng nổ từ cộng đồng fan. Lần lượt từng tệp fan của Jun Phạm, CongB đến Bùi Công Nam đều được "thả hint" bài bản để kéo mọi người cùng tham gia vào câu chuyện.

Trong giai đoạn này, Threads cũng được tận dụng một cách linh hoạt. Lifebuoy sẽ đặt ra các cột mốc lượt xem MV để "thưởng" cho fan những đoạn outro bí mật của thần tượng. Bên cạnh đó, thương hiệu cũng đưa ra những câu hỏi suy ngẫm vào khung giờ muộn, mở ra một không gian an toàn để người dùng thoải mái trải lòng và chia sẻ những câu chuyện cá nhân mùa Tết.

3. Đẩy cao trào thông điệp & Tối ưu hóa giá trị thương hiệu

MV "Tết Ta Về" giúp câu chuyện của thương hiệu đi đến cao trào. Mạng lưới kênh KOLs, bao gồm Jun Phạm - Đông Nhi - Bùi Công Nam - Khoai Lang Thang - CongB, đã giúp lan tỏa trọn vẹn thông điệp đoàn tụ ngày Tết, trở thành nguồn đóng góp thảo luận lớn nhất toàn chiến dịch.

Sức lan tỏa của thông điệp tiếp tục vươn xa khi ca khúc được mang lên trình diễn trên sân khấu đại nhạc hội GENfest. Đáng chú ý, song song với hành trình Tết Ta Về, Lifebuoy cũng lồng ghép khéo léo hoạt động ra mắt sản phẩm mới

Nhìn lại toàn bộ hành trình của Tết Ta Về, có thể thấy sức lan tỏa của một Thematic Campaign sẽ nằm ở cách thương hiệu chuyển hóa từng giai đoạn kể chuyện thành các hoạt động trải nghiệm thực tế trên đa nền tảng. Mỗi kênh mạng xã hội sẽ đảm nhận một vai trò riêng biệt trong việc triển khai câu chuyện. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Mạch câu chuyện (Phase) → Hoạt động thực thi (Action) → Kênh thảo luận phù hợp (Platform & Channel) chính là bí quyết giúp Lifebuoy biến một thông điệp Tết quen thuộc kéo được tham gia và gắn kết sâu sắc từ phía người dùng.

Chiến dịch Yêu Chiều Nữ Xíu - Kotex

Nếu như Lifebuoy - Tết Ta Về xây dựng một hành trình cảm xúc kéo dài qua nhiều điểm chạm Offline (Triển lãm, Đêm nhạc) rồi mới bùng nổ ở MV, thì Kotex - Yêu Chiều Nữ Xíu chọn một cách tiếp cận cô đọng hơn: Đánh trực diện bằng một MV định hình thông điệp, sau đó mở rộng bằng chuỗi nội dung giải pháp (Educational/Tips) từ cộng đồng.

1. Mở màn bằng sự tinh tế: Dịch chuyển từ "Công năng" sang "Nâng niu cảm xúc"

Nhận diện được sự nhạy cảm của người tiêu dùng trẻ với các quảng cáo tính năng khô khan như khô thoáng hay chống tràn, Kotex hợp tác cùng Phương Ly và Mew Amazing dùng âm nhạc để dịch chuyển câu chuyện ngành hàng sang ngôn ngữ Self-care - dịu dàng yêu chiều và nâng niu cả những điều nhỏ bé, kín đáo nhưng rất thật của phụ nữ. MV vừa đủ trực diện để gọi tên đúng vấn đề chăm sóc da, vừa đủ tinh tế để nhận được sự đồng cảm lớn từ công chúng dịp 8/3 (Chiến dịch đạt Sentiment Score = 1.0).

2. Lồng ghép Giải pháp & Lan tỏa xu hướng Chăm sóc

Kotex duy trì sức nóng từ MV bằng làn sóng chia sẻ bí quyết (Tips) chăm sóc vùng kín. Lực lượng Beauty TikTokers và người dùng trẻ đóng vai trò là "người lan tỏa", biến thông điệp từ MV thành những bài viết, video chia sẻ giải pháp thực tế, đưa chủ đề nhạy cảm trở thành một cuộc trò chuyện cởi mở trên social.

Khác với sự dàn trải rộng khắp của Tết Ta Về, Kotex - Yêu Chiều Nữ Xíu lại chọn chiến lược phân bổ tập trung vào các nền tảng cốt lõi để tối ưu hiệu quả truyền thông cho một chủ đề vốn nhạy cảm. Sự bùng nổ của chiến dịch ghi dấu ấn mạnh mẽ nhất trên Facebook (hơn 11,700 thảo luận), cho thấy thông điệp "Self-care" đã thực sự chạm đúng tâm lý người dùng. Song song đó, TikTok (6,582 thảo luận) đóng vai trò là "trạm phát sóng" trực quan cho chuỗi nội dung Tips chăm sóc từ các Beauty TikTokers. 

Nhìn chung, dù chọn chiến lược "nuôi dưỡng cảm xúc qua nhiều điểm chạm” như Lifebuoy hay "đánh trực diện bằng MV rồi mở rộng bằng nội dung giải pháp (Tips)" như Kotex, yếu tố cốt lõi tạo nên sức lan tỏa của hai chiến dịch đến từ sự nhất quán trong cách kể chuyện và biến thông điệp thương hiệu thành tiếng nói chung của cộng đồng qua các nền tảng khác nhau.

Kết Luận

Hai Thematic Campaigns với 2 cách thức kể chuyện khác nhau đã chứng minh: Có nhiều điều tạo nên một Thematic Campaign thành công. Sức ảnh hưởng bền vững của các Thematic Campaign thành công nằm ở việc triển khai mạch lạc, từ bản chất thương hiệu và nhu cầu người dùng đến khả năng triển khai trong thực tế: 

  1. Luôn bắt đầu từ Insight tốt: Thông điệp truyền thông chỉ thực sự có sức nặng khi chạm đúng vào điểm đau (pain point) của tệp khách hàng mục tiêu. Với chiến dịch Tết Ta Về, đó là nỗi niềm nhớ nhà của người xa quê. Với Kotex, đó là chuyện khó nói của phụ nữ khi chăm sóc bản thân. 
  1. “Trải nghiệm hóa” thông điệp: Thương hiệu đóng vai trò là "người dẫn dắt câu chuyện" để người dùng cảm thấy chính họ là một phần trong đó. Việc khơi gợi sự tham gia (thông qua MV, Event, Tips, Challenges...) khiến người xem từ vị thế thụ động sang chủ động sáng tạo nội dung (Organic UGC) và lan tỏa câu chuyện của chính mình.
  1. Tactics linh hoạt, lựa chọn Kênh phù hợp: Khi đã có một ý tưởng lớn (Big Idea) vững chắc, các chiến thuật (tactics) và định dạng nội dung mới phát huy tối đa hiệu quả. Với một dịp truyền thông lớn như Tết cùng một thông điệp đại chúng đã quá quen thuộc, thương hiệu nên triển khai đa nền tảng để tối ưu hóa độ phủ và bao phủ mọi điểm chạm cảm xúc của người dùng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, thương hiệu chỉ cần chọn một vài nền tảng cốt lõi là đủ.
Đọc bài viết
right
Nhìn Lại BXH BSI Top10 Campaigns Nửa Đầu 2026: Khi Chất Lượng Thảo Luận Góp Phần Tạo Nên Sức Ảnh Hưởng

Quan sát Bảng xếp hạng BSI Top10 trong 5 tháng đầu năm 2026, có thể thấy những điểm nhấn và xu hướng mới trong cách các thương hiệu làm truyền thông:  

  1. Mặt bằng chung các chiến dịch đã có sự cải thiện về chất lượng thảo luận so với cùng thời điểm 2025  
  2.  Threads nổi lên như một không gian thảo luận tự nhiên mới, thêm một kênh lan tỏa đắc lực, chất lượng bên cạnh các nền tảng quen thuộc.  
  3.  Sự khác biệt giữa Buzz Volume và điểm BSI, cho thấy câu chuyện sử dụng tactic chạy đua tương tác không còn là chìa khóa cho sự thành công của chiến dịch.  
  4.  Các chiến dịch Tết vẫn là điểm nhấn giai đoạn đầu năm, sự hiệu quả đến từ việc thương hiệu biết cách làm mới những thông điệp quen thuộc

1. Duy trì sự đa dạng ngành hàng & Sự xuất hiện của các gương mặt mới

So với cùng kỳ 2025, nửa đầu 2026 của BXH BSI Top10 tiếp tục duy trì sự đa dạng ngành hàng và thương hiệu góp mặt. Tuy nhiên, nửa đầu 2026 có 2 điểm đáng chú ý: 

1. Phân bố đồng đều hơn về Content From Qualified User: Trong năm 2025, hơn một nửa số chiến dịch nằm ở phân khúc thấp với dưới 10,000 thảo luận từ người dùng chất lượng (CFQU). Có một chiến dịch “đặc biệt” với hơn 204 nghìn CFQU. Tuy nhiên, đây là chiến dịch Hòa Bình Đẹp Lắm do Trung ương Đoàn TNCS tổ chức với tính chất và mục đích khác với một chiến dịch thông thường của thương hiệu. Sang đến năm 2026, bức tranh BXH BSI Top10 đã ghi nhận sự chuyển dịch theo hướng cân bằng hơn. Nhiều chiến dịch tạo được hơn 20 nghìn CFQU so với trước. Điều này phản ánh nỗ lực của các thương hiệu trong việc cải thiện khả năng kết nối thật với người dùng.  

2. Sự xuất hiện của các gương mặt mới: Bên cạnh các “ông lớn” quen thuộc ngành Công nghệ và Đồ uống, 4/31 thương hiệu lần đầu góp mặt trong BXH BSI Top10. Nổi bật phải kể đến: 

  • Nutren Junior - một cái tên mới mẻ trong ngành hàng Sữa, góp mặt trong BXH BSI Top10 tháng 5 với chiến dịch Ngày Hội Thôi Nôi. Điểm nhấn của chiến dịch là sự kiện cùng tên góp tới 67% thảo luận từ người dùng chất lượng. Sự kiện này cũng đồng thời dẫn đầu BXH BSI Top10 Events. 
  • Văn Phú góp mặt trong BXH BSI Top10 tháng 3 với chiến dịch Muôn Vị Nhân Sinh. Bất động sản vốn là một ngành hàng tương đối “khô khan”, nhưng Văn Phú đã nỗ lực xây dựng thông điệp cảm xúc chạm tới giá trị sống của cộng đồng qua việc hợp tác cùng Phan Mạnh Quỳnh. 

Ngoài ra còn có Hazeline với chiến dịch Khởi Sáng Lên Hương và Sunsilk với chiến dịch Thế Giới Mượt Như Sunsilk mang đến một hình ảnh trẻ trung khi đồng hành cùng những KOL trẻ, đồng thời khai thác hiệu quả các sự kiện offline. 

2. Threads - Lựa chọn kênh truyền thông mới của các chiến dịch

Nổi lên mạnh mẽ từ 2025, Threads đang dần chứng minh vị thế của kênh Social Media hàng đầu dành cho giới trẻ, và cũng là kênh đang được các thương hiệu khai thác ngày một hiệu quả hơn. Đã có 35 chiến dịch trên bảng xếp hạng BSI Top10 5 tháng đầu năm ghi nhận nguồn thảo luận từ Threads. Hơn nữa, đã có một số chiến dịch tận dụng Threads như một kênh lan tỏa chính. Có thể kể đến như chiến dịch Mở Ra Niềm Vui từ JOLLIBEE 2 tháng liên tiếp xuất hiện trong BXH BSI Top10. Tính riêng tháng Tư, Threads đã chiếm hơn một nửa lượng CFQU của chiến dịch. Sức lan tỏa chiến dịch đến từ việc loạt hoạt động liên kết với trường học để tạo cơ hội giao lưu giữa các nghệ sĩ trẻ và các bạn học sinh, sinh viên. Những khoảnh khắc tương tác cùng nghệ sĩ được các bạn nhiệt tình chia sẻ trên nền tảng Threads. 

Các chiến dịch ra mắt sản phẩm của Samsung thường tận dụng Facebook như nền tảng thảo luận chính với hàng loạt bài review từ những trang cộng đồng lớn cùng hoạt động khuyến mãi. Thảo luận trên Threads dù có nhưng vẫn tương đối khiêm tốn, chiếm tỷ lệ không đáng kể. Tuy nhiên, bắt đầu từ tháng Tư, Threads bắt đầu có nhiều đóng góp hơn cùng một hướng thảo luận rất khác so với Facebook: Thay vì các bài review, người dùng tập trung nói về đêm nhạc Awesome Vibe Station, các hoạt động săn vé, kỳ vọng cho ban tổ chức. 

3. Sự dịch chuyển từ tập trung vào độ ồn ào sang chất lượng thảo luận

Giữa quy mô thảo luận (Buzz Volume) và hiệu quả gắn kết thực tế (Content from Qualified User) đang cho thấy cc chiều hướng phát triển khác nhau của các chiến dịch. Điều này này phản ánh khác biệt về mục tiêu truyền thông (KPIs) và giai đoạn (Phase) của từng chiến dịch. BXH BSI Top10 nửa đầu năm 2026 chỉ ra hai hướng đi chiến lược rõ rệt của các thương hiệu:

Nhóm đầu tiên gồm các chiến dịch tối ưu độ phủ và mức độ nhận biết. Các chiến dịch thuộc nhóm này ưu tiên việc nhanh chóng mở rộng tệp tiếp cận, tạo ra lượng thảo luận bùng nổ (Buzz Volume lớn) trong thời gian ngắn. Do đó, tỷ lệ CFQU/Buzz thường giữ ở mức khiêm tốn (dưới 5%). Việc phủ rộng qua dàn KOLs, Community Pages hay Minigame đơn giản giúp thương hiệu "phủ sóng" tối đa, tăng độ nhận diện và duy trì độ nóng trên thị trường. Tiêu biểu có thể kể đến như chiến dịch ra mắt Galaxy S26 Series của Samsung vào tháng 2. 

Nhóm còn lại không đặt nặng mục tiêu đua chen về tổng lượng Buzz, nhưng ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi CFQU/Buzz ấn tượng (đạt từ 40% - 60%). Qua đó, các chiến dịch nhóm này vẫn có thể góp mặt vào BXH BSI Top10. Bằng việc chạm đúng pain point qua hàng loạt các hoạt động, thương hiệu kích hoạt được nhu cầu chủ động chia sẻ (Organic UGC) từ phía người dùng. Người dùng sẵn sàng viết những bài chia sẻ dài, bày tỏ quan điểm cá nhân, nhận xét chi tiết về sản phẩm hoặc tạo ra nội dung ăn theo liên quan trực tiếp đến thương hiệu. Tiêu biểu có thể kể đến như chiến dịch Tết Ta Về của Lifebuoy hay Mang Tết Về Nhà của Pepsi đều cùng triển khai vào tháng 1. 

Mọi chiến dịch ở bất kỳ mục tiêu nào vẫn tạo được sức ảnh hưởng trên mạng xã hội - chỉ cần chiến dịch đó làm tốt xuất sắc nhiệm vụ của mình: Dù là một chiến dịch tập trung bùng nổ độ phủ (Reach & Awareness) trong ngắn hạn, hay một chiến dịch đào sâu sự kết nối và gắn kết (Engagement & Affinity) trong dài hạn.

4. Dấu ấn từ các chiến dịch mùa Tết 2026

Dù tối ưu theo định hướng độ phủ hay chất lượng, mỗi chiến dịch Social Media để làm tốt đều bắt nguồn từ việc các thương hiệu hiểu, và lựa chọn đúng insight của người dùng, được thể hiện đặc biệt qua các chiến dịch mùa Tết năm nay.

Trong Top 15 chiến dịch đạt điểm BSI cao nhất 5 tháng đầu năm 2026, có tới 6 chiến dịch thuộc đề tài Tết, cho thấy khả năng kết nối với người dùng thông qua Tết. Tuy nhiên, bức tranh truyền thông Tết 2026 ghi nhận một sự chuyển dịch quan trọng: Sự sàng lọc khắt khe của “kết nối thật”. Các chiến dịch góp mặt vào BSI Top10 đã tối ưu hóa CFQU nhờ biết cách làm mới chủ đề quen thuộc, nhưng có sự tiếp cận dựa trên insight cập nhật của người dùng trong mùa Tết năm nay. Có thể kể đến như: 

  • Lifebuoy - Tết Ta Về khai thác chủ đề "Về Nhà" quen thuộc. Tuy nhiên, bằng cách kết hợp một loạt hoạt động Offline to Online(triển lãm đa giác quan "Là Tết của một ai đó" cùng đêm nhạc “Hết Mình Miên Man”), Lifebuoy biến thông điệp đoàn tụ thành những cuộc đối thoại đầy cảm xúc, giúp chiến dịch thu hút đến 30 nghìn người dùng chất lượng, cao nhất trong nửa đầu 2026. 
  • Pepsi - Pepsi Mang Tết Về Nhà duy trì sức hút bền bỉ 2 tháng liên tiếp nhờ hoạt động CSR hỗ trợ vé xe cho sinh viên/người lao động, tổ chức đêm nhạc countdown kết hợp cùng phiên bản bao bì Lon Vàng bắt mắt.

KẾT LUẬN

Nhìn lại Bảng xếp hạng BSI Top10 nửa đầu năm 2026, có thể thấy cục diện Social Media Marketing đang mở ra nhiều cơ hội mới cho mọi ngành hàng. Rào cản không còn nằm ở việc thương hiệu của bạn thuộc ngành hàng "khô khan" hay ngân sách có đủ lớn hay không, mà phụ thuộc vào chiến lược tiếp cận:  

1. Ưu tiên chất lượng thảo luận (CFQU): Chuyển dịch trọng tâm từ các hoạt động tạo tương tác thuần túy sang việc sáng tạo nội dung/hoạt động chạm đúng mối quan tâm của người dùng để kích hoạt chia sẻ tự nhiên (Organic UGC).  

2. Khai thác hệ sinh thái đa kênh linh hoạt: Tận dụng đúng điểm mạnh của từng nền tảng - dùng Facebook để phủ rộng, TikTok để giải trí/chuyển đổi và Threads để tạo các cuộc hội thoại chiều sâu.  

3. Làm mới thông điệp dựa trên việc hiểu insight người dùng: Dù là chiến dịch Tết hay các chủ đề thường nhật, việc lồng ghép trải nghiệm thực tế (Online to Offline) sẽ giúp thương hiệu xây dựng những “kết nối thật” bền vững với người tiêu dùng.

Các chiến dịch Social Media qua lăng kính BXH BSI Top10 vẫn còn những phân tích thú vị chờ được khai phá. Làm sao để các chiến dịch duy trì sức nóng dài hạn? Các chiến dịch theo chủ đề (Thematic Campaign) xây dựng thông điệp và lan truyền như thế nào? Các sự kiện offline có vai trò gì trong hành trình lan tỏa của một chiến dịch? Hãy cùng chờ đón những bài viết chuyên sâu tiếp theo từ Buzzmetrics nhé! 

Đọc bài viết
right
BXH BSI Top10 2025 - Liên tục cải tiến để đo lường “Real Impact” của chiến dịch mạng xã hội

Trong thời đại mà mạng xã hội trở thành “mặt trận” chính của thương hiệu, việc đo lường hiệu quả truyền thông không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là thách thức lớn. Khi “lượng thảo luận” không còn phản ánh đầy đủ “chất lượng ảnh hưởng”, các thước đo truyền thống dần bộc lộ giới hạn.

Trong bối cảnh đó, BXH BSI Top10 2025 – bảng xếp hạng do Buzzmetrics xây dựng và phát triển trong gần 10 năm qua, là một nỗ lực định nghĩa lại tiêu chuẩn đo lường sức ảnh hưởng của chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội.

1. Hành trình hình thành và cải tiến của BXH BSI Top10

Tiền thân của BXH BSI Top10 là TopChart – vốn dựa trên hai tiêu chí chính: tổng lượng thảo luận (Buzz Volume) và chỉ số cảm xúc (Sentiment Score). Trong giai đoạn đầu, hai chỉ số này đủ để phản ánh sức nóng của chiến dịch, giúp thương hiệu hiểu rõ hơn cách người tiêu dùng phản ứng với nội dung của họ.

Tuy nhiên, khi mạng xã hội phát triển vượt bậc, hành vi người dùng thay đổi nhanh chóng và các chiến dịch Marketing trở nên đa dạng, phức tạp hơn, Buzzmetrics nhận ra rằng việc chỉ đo “lượng” và “cảm xúc” là chưa đủ. Những cuộc thảo luận có thể được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau - trong đó có cả hoạt động tự động, tài khoản ảo hay thậm chí các “làn sóng buzz” không mang giá trị thực chất. Chính vì vậy, BXH BSI Top10 đã liên tục trải qua các giai đoạn cải tiến để bắt kịp với nhịp phát triển của Social Media Marketing, đưa ra những thước đo ngày càng phản ánh đúng bản chất của “Real Impact”. 

Năm 2025 đánh dấu bước tiến thứ năm và cũng là lần cải tiến lớn nhất: giới thiệu chỉ số Qualified User (Người dùng chất lượng) – nhóm người dùng thật, có hành vi tự nhiên và mối quan tâm thực sự với thương hiệu. Hệ thống AI của Buzzmetrics phân tích hành vi, tần suất tương tác, và tính đa dạng nội dung để xác định người dùng “thật” – từ đó giúp thương hiệu không chỉ biết chiến dịch lan tỏa đến đâu, mà còn tác động ra sao đến người tiêu dùng thật.

Điều này giúp BXH BSI Top10 2025 không chỉ ghi nhận độ lan tỏa của chiến dịch, mà còn góp phấn đo lường mức độ ảnh hưởng thật sự đến người tiêu dùng thật.

2. Nhìn lại 10 tháng đầu tiên của BXH BSI Top10 2025

Sau 10 tháng áp dụng hệ thống đánh giá mới, BXH BSI Top10 2025 đã cho thấy nhiều thay đổi đáng chú ý trong cách nhìn nhận và đánh giá hiệu quả chiến dịch truyền thông.

Trước hết, thảo luận (Buzz Volume) của các chiến dịch top đầu giảm đáng kể so với giai đoạn 2024. Đa số các chiến dịch được ghi nhận trong BXH BSI Top10 2025 đều chưa tới ngưỡng 100 nghìn thảo luận. Điều này không phản ánh sự đi xuống của hoạt động truyền thông, mà ngược lại - là dấu hiệu cho thấy sự lọc nhiễu của Qualified User đang phát huy tác dụng. Những thảo luận thiếu giá trị, những nguồn “buzz ảo” dần bị loại bỏ, nhường chỗ cho các chiến dịch có sức ảnh hưởng thật sự trong cộng đồng.

 (a) Đa dạng hóa ngành hàng và thương hiệu - Sân chơi mở rộng hơn

Một trong những thay đổi rõ rệt nhất của BXH BSI Top10 2025 là sự mở rộng về ngành hàng. Trước đây, BXH thường chứng kiến những “cuộc chiến cùng nhà” - cuộc chiến giữa các thương hiệu cùng thuộc sở hữu của một vài doanh nghiệp lớn. Năm 2025, bức tranh đã phong phú hơn rất nhiều. Các lĩnh vực như Game, Bảo hiểm, Chăm sóc sức khỏe, Bất động sản, và Dịch vụ tài chính bắt đầu xuất hiện trong BXH, thể hiện sự lan tỏa của các chiến dịch đến từ những ngành trước đây vốn ít hiện diện trên social media. Số lượng doanh nghiệp góp mặt cũng tăng lên đáng kể. 

Điều này cho thấy sân chơi mạng xã hội không chỉ giới hạn ở những “ông lớn” có độ phủ sóng cao, mà đã trở thành kênh kết nối tự nhiên và hiệu quả cho nhiều ngành hàng khác nhau - miễn là thương hiệu hiểu và chạm được đúng insight người dùng.

(b) Cơ hội cho các chiến dịch “buzz nhỏ” nhưng “impact lớn”

Một điểm đáng chú ý khác trong 10 tháng qua là sự xuất hiện của những chiến dịch “buzz nhỏ” nhưng có sức ảnh hưởng sâu sắc – minh chứng cho sức mạnh của chỉ số Qualified User.

Điển hình là chiến dịch “Tết Vỗ Về” (tháng 01/2025). Dù chỉ tạo ra 76.412 thảo luận, thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung của các chiến dịch Tết trước đây, nhưng 36.109 trong số đó đến từ Qualified User – tức là những người dùng có tương tác thật, thảo luận thật, và cảm xúc thật. Nhờ chỉ số Content from Qualified User cao, “Tết Vỗ Về” đã trở thành chiến dịch nổi bật nhất của Tết 2025, phản ánh tinh thần mà BXH BSI Top10 2025 muốn hướng đến: Đặt chất lượng thảo luận lên hàng đầu, thay vì chỉ chạy theo những con số thảo luận khủng.

Thành công của chiến dịch này đến từ việc bám sát Insight người tiêu dùng và triển khai một cách đồng bộ trên nhiều kênh: từ Offline Activation, MV âm nhạc, Digital Content, Influencer Engagement cho đến PR và bao bì sản phẩm. Sự đồng nhất trong thông điệp “vỗ về cảm xúc người Việt trong dịp đoàn viên” giúp chiến dịch không chỉ tạo ra “buzz” trên bề mặt, mà còn kết nối cảm xúc và khơi gợi đồng cảm thật sự từ công chúng.

3. Hành trình tìm kiếm “Real Impact” không dừng lại ở mạng xã hội

Với những cải tiến mang tính bước ngoặt trong năm 2025, BSI Top10 tiếp tục khẳng định vị thế là chuẩn tham chiếu đáng tin cậy nhất về hiệu quả chiến dịch truyền thông tại Việt Nam.

Nhưng hành trình của Buzzmetrics không dừng lại ở đó.

Bên cạnh BXH BSI Top10, Buzzmetrics nhìn nhận mạng xã hội không phải là đích đến của truyền thông, mà là điểm khởi đầu của hành trình tạo ra tác động thật cho doanh nghiệp. Ở đó, “Real Impact” không chỉ thể hiện qua độ lan tỏa, mà còn qua tác động đến kết quả kinh doanh và cảm xúc, hành vi của người tiêu dùng. 

Một chiến dịch thành công không chỉ dừng ở việc thu hút sự quan tâm trên mạng xã hội, mà cần chuyển hóa thành kết quả cụ thể: từ mức độ yêu thích thương hiệu, ý định mua, đến doanh số trên các nền tảng thương mại điện tử. Đồng thời, tác động này phải được đo lường và chứng minh bằng dữ liệu – thông qua những chỉ số và mô hình nghiên cứu hiện đại.

Đó là lý do Buzzmetrics đã mở rộng năng lực của mình – từ nghiên cứu mạng xã hội (Social Media Research) sang nghiên cứu tích hợp mạng xã hội và thương mại điện tử (Social & E-commerce Market Research).

Mô hình nghiên cứu này cho phép thương hiệu đánh giá toàn diện hiệu quả Digital Commerce, từ hiệu ứng truyền thông đến chuyển đổi mua hàng thực tế, đồng thời xác định vai trò chiến dịch của mạng xã hội trong hành trình người tiêu dùng.

4. Tạm kết

Trong thời đại dữ liệu lên ngôi, “buzz” không còn là thước đo duy nhất của thành công. Khi “tương tác thật” và “giá trị thật” được đặt lên hàng đầu, các thương hiệu cần chuyển mình từ việc “tạo ồn ào” sang “tạo ảnh hưởng bền vững”.

Bằng năng lực nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống dữ liệu tích hợp, Buzzmetrics mong muốn đồng hành cùng thương hiệu trên hành trình hiểu rõ người tiêu dùng, đo lường chính xác tác động, và tạo ra Real Impact cho cả doanh nghiệp lẫn thị trường.

Đọc bài viết
right
Buzzmetrics Social Index - BSI là gì? [Update 2025]

Bảng xếp hạng BSI Top10 được Buzzmetrics phát hành từ tháng 10/2017. Tính đến tháng 10/2022, BSI Top10 ghi nhận hơn 11,500 chiến dịch diễn ra trên social media trong suốt 5 năm qua. Hiện nay, BSI đã trở thành chỉ số quan trọng, đáng tin cậy, giúp các thương hiệu và agency có thêm góc nhìn về cách đánh giá hiệu quả của các chiến dịch trên social media. BSI là tổng hòa của 6 chỉ số: Tổng thảo luận (Buzz Volume), Nhóm người dùng chất lượng (Qualified Users), Nội dung từ người dùng chất lượng (Content from Qualified Users), Thảo luận tự nhiên từ người dùng chất lượng (Earned Media from Qualified Users), Chỉ số cảm xúc từ người dùng chất lượng (Sentiment Score from Qualified Users), Chỉ số liên quan từ người dùng chất lượng (Relevance Score from Qualified Users).

Để có được sự đón nhận và ủng hộ của cộng đồng Marketing, BSI đã trải qua một chặng đường dài xây dựng và phát triển. Ban đầu, BSI là tổng hòa của 5 yếu tố: Tổng thảo luận (Buzz Volume), Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score), Độ phủ (Coverage), Sự liên quan (Object Mention) và Nội dung do người dùng tạo ra (UGC).

Trong năm 2021, chỉ số BSI đã được cập nhật để có thể bắt kịp với thị trường và tiếp tục mang đến giá trị tham khảo cho thương hiệu: Chỉ số lan truyền (Virality Score) và chỉ số thảo luận liên quan (Relevancy Score) sẽ thay thế Object Mention và UGC (User Generated Content). Đến năm 2023, khi các nền tảng mạng xã hội ngày càng đa dạng và thương hiệu đang có nhiều cách hơn để tiếp cận người dùng, BSI phiên bản 2023 được bổ sung hai chỉ số mới là Audience Score và Diversity Score.

Tuy nhiên, hành trình cải tiến bảng xếp hạng BSI Top10 không dừng lại ở đó. Đến năm 2025, BSI lại một lần nữa chuyển mình.

BSI Top10 phiên bản 2025 - Đo lường tác động mạng xã hội một cách chân thực nhất

Năm 2025 chứng kiến những cải tiến triệt để nhất mà Buzzmetrics từng áp dụng cho BXH BSI Top10. Cụ thể như sau: 

1. Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng người dùng chất lượng tham gia thảo luận về chiến dịch/ sự kiện/ KOLs/ chương trình truyền hình. Người dùng chất lượng là người dùng không có dấu hiệu bất thường về tần suất tạo ra nội dung hay độ trùng lặp về nội dung trên mạng xã hội. Chỉ số này sẽ được xử lý tự động dựa trên các thuật toán thông minh do Buzzmetrics phát triển. Qualified Users là một sự cải tiến của bộ đôi chỉ số Audience Scale/ Audience Score. 

2. Content from Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng thảo luận do người dùng chất lượng tạo ra. Content from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Diversity Score

3. Earned Media from Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng thảo luận tự nhiên do người dùng chất lượng tạo ra, không bị dẫn dắt bởi thương hiệu. Earned Media from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Virality Score

4. Sentiment Score from Qualified Users: Chỉ số phản ánh thái độ tích cực/ tiêu cực/ trung lập của người dùng chất lượng.  Sentiment Score from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Sentiment Score

5. Relevance Score from Qualified Users: Chỉ số phản ánh lượng thảo luận do người dùng chất lượng tạo ra có liên quan tới chiến dịch/ sự kiện/ KOLs/ chương trình truyền hình. Relevance Score from Qualified Users là một sự cải tiến của chỉ số Relevance Score

6. Buzz Volume: Tổng thảo luận về một chiến dịch/ sự kiện/ KOLs/ chương trình truyền hình. Đây là chỉ số cơ bản, được kế thừa từ các phiên bản trước đó của BXH BSI Top10. 

Với các chỉ số mới liên quan tới Qualified Users, Buzzmetrics muốn đánh giá rõ hơn tính chân thực của một chiến dịch. Nhóm chỉ số này sẽ giúp giải đáp câu hỏi: Liệu chiến dịch chinh phục người dùng nhờ thông điệp của thương hiệu hay thông qua các tactics tạo tương tác? Qua đó, BXH BSI Top10 mang đến sự ghi nhận xứng đáng cho các chiến dịch có sức ảnh hưởng tích cực. 

Bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2025 và ...

Qua nhiều lần cải tiến, bảng xếp hạng BSI Top10 đã thể hiện sự nỗ lực của Buzzmetrics trong việc mang lại giá trị thực sự cho thương hiệu khi giúp các thương hiệu đánh giá hiệu quả của các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng trên social media. Với phiên bản 2023, bên cạnh chất lượng thảo luận, độ đa dạng của thảo luận (Diversity Score) và chất lượng của đối tượng tham gia thảo luận (Audience Score) cũng được xem xét. 2025 là một phiên bản nâng cấp của 2023 nhờ áp dụng chỉ số Qualified Users. Qualified Users sẽ góp phần đánh giá và đảm bảo chất lượng của các chỉ số khác.

Tuy nhiên, bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2025 vẫn chưa phải là phiên bản cuối cùng của BSI Top10 khi mà Buzzmetrics sẽ luôn có những cải tiến tốt hơn nữa để có thể ghi nhận và đánh giá nỗ lực của thương hiệu trên social media một cách tốt nhất.

Trước khi ra mắt phiên bản 2025, BXH BSI Top10 đã trải qua quá trình phát triển như thế nào? Hãy cùng Buzzmetrics điểm qua những cột mốc quan trọng của BXH BSI Top10 nhé!

Lần đầu tiên phát hành bảng xếp hạng TopChart

Tháng 03/2016, lần đầu tiên Buzzmetrics phát hành bảng xếp hạng thương hiệu, chiến dịch, sự kiện và người nổi tiếng qua mức độ “ồn ào” (Buzz Volume) trên social media với tên gọi TopChart. Bảng xếp hạng Top Chart hoạt động dựa trên 2 tiêu chí chính: Tổng lượng thảo luậnChỉ số cảm xúc.

Top 10 chiến dịch thuộc bảng xếp hạng TopChart tháng 09/2016: 

Cải tiến bảng xếp hạng TopChart thành bảng xếp hạng TopBuzz

Sau 6 tháng phát hành, đến tháng 09/2016 Buzzmetrics đã có sự cải tiến cho bảng xếp hạng TopChart khi Tổng lượng thảo luậnChỉ số cảm xúc không phản ánh đầy đủ nỗ lực của Marketer. Bảng xếp hạng TopChart được đổi tên thành bảng xếp hạng TopBuzz và được bổ sung thêm chỉ số Tổng lượng tương tác – Total interaction (Like + Share + Comment).

Top 10 chiến dịch thuộc bảng xếp hạng TopBuzz tháng 10/2017: 

Bước ngoặt lớn khi BSI Top10 ra đời

BSI Top10 (phiên bản cũ) được cải tiến từ TopBuzz khi social media ngày càng thể hiện rõ nét vai trò là thước đo chỉ số sức khỏe thương hiệu, thể hiện tình cảm, quan điểm, ý định mua hàng của người tiêu dùng. Do đó chỉ số Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume) của bảng xếp hạng TopBuzz không còn là yếu tố duy nhất có thể thể hiện được hết mức độ tác động đến sự thành công của các chiến dịch/sự kiện/thương hiệu hay người nổi tiếng. Do đó, Buzzmetrics đã cải tiến bảng xếp hạng TopBuzz thành bảng xếp hạng BSI Top10 gồm 5 chỉ số dưới đây để đánh giá một cách tổng quan hơn về hiệu quả và mức độ ảnh hưởng của các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng.

  1. Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume): là yếu tố giúp cân nhắc để xếp hạng; các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng có Buzz Volume nằm trong top 30 sẽ có khả năng lọt vào bảng xếp hạng BSI Top10 cao hơn.
  2. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score): là yếu tố quyết định hiệu ứng của tổng lượng thảo luận, thể hiện mức độ yêu thích của người dùng dành cho chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng.
  3. Độ phủ (Coverage): là mức độ lan truyền của chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng và được tính dựa trên số lượng người thực sự (Unique Audience) tham gia thảo luận.
  4. Sự liên quan (Object Mention): là số lượng thảo luận được tạo ra bởi người dùng đề cập cụ thể đến các cụm từ về chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng, chỉ số này giúp đánh giá chính xác hơn các nỗ lực trong việc khiến người dùng ghi nhớ và bàn luận về các thông điệp mà thương hiệu muốn hướng đến.
  5. UGC (User Generated Content): là số lượng nội dung được tạo ra bởi người dùng, UGC giúp thương hiệu đo lường được mức độ tác động đến người dùng trên social media, khiến họ phải chủ động tạo ra các nội dung liên quan đến thương hiệu.

Bảng xếp hạng BSI Top10 Campaigns tháng 08/2020:

Bảng xếp hạng BSI Top10 phiên bản 2021 có thêm Relevancy Score và Virality Score

Với phiên bản 2021, mỗi chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng cần chú ý về chất lượng thảo luận hơn nữa khi BSI Top10 phiên bản 2021 không chỉ quan tâm đến việc người dùng có nhận định như thế nào về chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng (Relevancy Score) mà còn chú trọng đến nguồn tạo ra các thảo luận (Virality Score). 

Bảng xếp hạng BSI Top10 Campaigns tháng 10/2021:

BSI Top10 phiên bản 2023 ra mắt

BSI phiên bản 2023 giới thiệu thêm hai chỉ số đo lường chất lượng, đó là: 

1. Chỉ số đa dạng (Diversity Score): thể hiện mức độ đa dạng trong nội dung thảo luận trên mạng xã hội. Khi mạng xã hội là xã hội với đa dạng màu sắc, tính cách, hệ giá trị, thì người dùng mạng xã hội tự nhiên sẽ có phản hồi đa dạng với ý kiến và câu chuyện khác nhau của họ. Chỉ số này nhằm đánh giá mức độ tương tác tự nhiên của chiến dịch thương mại với người dùng mạng.

Những comment thể hiện sự không đa dạng về nội dung

 

2. Chỉ số khán giả (Audience Score): Khi phần lớn người Việt Nam đã có tài khoản mạng xã hội, việc có quá nhiều tài khoản mới tạo tham gia vào thảo luận một hoạt động thương hiệu không thể hiện tính chất hấp dẫn đối với người dùng tự nhiên. Chỉ số này nhằm đánh giá mức độ thu hút của chiến dịch thương mại với người dùng tự nhiên so với việc “fans” tạo tài khoản ảo nhằm ủng hộ thương hiệu hoặc người nổi tiếng.

Đây là 2 chỉ số làm rõ hơn chất lượng của thảo luận chất lượng của tài khoản tham gia trong việc đánh giá chiến dịch. Diversity Score và Audience Score sẽ được đánh giá tự động dựa trên mức độ tương tác của toàn hệ thống dựa trên hơn 2,000 chiến dịch thương mại hàng năm được đo lường bởi Buzzmetrics.

Bên cạnh đó, chỉ số BSI mới (phiên bản 2023) vẫn giữ nguyên tiêu chí trong việc đánh giá mức độ thành công của các chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng trên social media một cách tổng quan dựa trên 5 yếu tố cốt lõi; đó là: 

  1. Tổng lượng thảo luận (Buzz Volume): là yếu tố giúp cân nhắc để xếp hạng; chỉ có các chiến dịch/sự kiện/người nổi tiếng có Buzz Volume nằm trong Top 30 mới được xem xét tiếp và xếp hạng để chọn ra BSI Top10. Đây là chỉ số cần thiết để đánh giá về mức độ sôi nổi, ồn ào của một chiến dịch trên social media.
  2. Chỉ số cảm xúc (Sentiment Score): là yếu tố quyết định hiệu ứng của tổng lượng thảo luận. Ví dụ: Sentiment Score của một thương hiệu là nhỏ hơn 0, tức là thương hiệu không đạt được hiệu ứng tích cực từ cộng đồng mạng nói chung, vì thế hiệu ứng truyền thông sẽ không được tính. Chỉ số cảm xúc = (Lượng thảo luận Tích cực – Lượng thảo luận Tiêu cực) / (Lượng thảo luận Tích cực + Lượng thảo luận Tiêu cực).
  3. Độ phủ (Audience Scale): là mức độ lan truyền của chiến dịch/sự kiện/người ảnh hưởng và được tính dựa trên số lượng người thực sự (Unique Audience) tham gia thảo luận.
  4. Chỉ số thảo luận liên quan (Relevancy Score): thể hiện mức độ liên quan của các thảo luận đến chủ đề đang được nói đến; càng có nhiều thảo luận liên quan được tạo ra bởi càng nhiều người thì Relevancy Score càng tốt. Và các thảo luận càng liên quan đến thương hiệu, thông điệp chiến dịch (Object mention) sẽ được đánh giá tốt hơn so với các thảo luận liên quan đến các tactics, hoạt động cho thương hiệu tổ chức (ví dụ: các thảo luận tham gia mini game).
  5. Chỉ số lan truyền (Virality Score): thể hiện mức độ lan tỏa của chiến dịch trên social media. Virality Score là chỉ số dựa trên tỷ trọng thảo luận trên 3 nguồn: Paid, Owned, Earned media. Trong đó, Owned media là các trang do thương hiệu quản lý và kiểm soát (Facebook fanpage); Paid media là các trang được hệ thống máy học của social listening (Machine learning) phân loại vào nhóm Commercial Page (các trang/nhóm/người nổi tiếng thường có các bài viết quảng cáo cho các thương hiệu) và Earned media là phần thảo luận còn lại.  

Đọc bài viết
right
4 chỉ số đáng lưu tâm để đánh giá chiến dịch trên social media

Social media là mảnh đất màu mỡ cho các thương hiệu tạo dựng mối quan hệ với khách hàng hiện tại cũng như khách hàng tiềm năng thông qua sự tương tác thường xuyên. Social media giờ đây trở thành một điểm tiếp xúc (Touch point) quan trọng trong quá trình marketing, gắn liền với quá trình đưa ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

Bản chất của social media là các cuộc hội thoại (conversation), là sự tương tác đa chiều giữa các cá thể tham gia trên các nền tảng mạng xã hội. Có lẽ vì thế mà khá nhiều marketer dựa vào các chỉ số thể hiện sự ồn ào của các cuộc hội thoại được tạo ra trên social media như Buzz volume (tổng lượng bài viết và thảo luận), hay Interaction (tổng lượt tương tác) như là thước đo của sự thành công của các hoạt động trên social media.

Tuy nhiên, khi các kênh truyền thông mạng xã hội ngày càng sôi động, càng nhiều thương hiệu tham gia vào cuộc chơi quảng bá thương hiệu/sản phẩm trên kênh này, thì không tránh được những chiêu trò để chỉ nhắm vào số buzz, interaction để đạt được cái đích đến về số lượng nhưng bỏ qua vấn đề về chất lượng, không thực sự tạo ra sự ảnh hưởng lớn đến công chúng mục tiêu trên social media.

Việc đánh giá sự thành công hay mức độ ảnh hưởng cộng đồng mạng của các chiến dịch marketing cần được cân nhắc kĩ lưỡng hơn trong việc lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp, liên quan trực tiếp đến mục tiêu của từng chiến dịch và hoạt động kinh doanh. Cùng Buzzmetrics tìm hiểu qua 4 chỉ số đáng cân nhắc trong việc đánh giá hiệu quả của các chiến dịch truyền thông trên social media.

4 chỉ số khi đánh giá chiến dịch trên social media

1. UGC (User Generated Content) - Độ tương tác sâu của người dùng.

UGC (User Generated Content) là lượng nội dung được tạo ra bởi người dùng, UGC giúp thương hiệu đo lường mức độ tác động của chiến dịch truyền thông, khiến họ phải chủ động tạo ra các nội dung liên quan đến thương hiệu.

Nếu hầu hết các bài đăng trong chiến dịch chỉ do thương hiệu tự nói về mình thì khó tạo được sự tác động lớn trong cộng đồng. Người tiêu dùng ngày càng trở nên khó tính hơn, họ ít tin vào quảng cáo, những điều mà thương hiệu tự nói về bản thân, mà họ tin vào những chia sẻ từ bạn bè hay cộng đồng mạng xã hội của mình.

Để chiến dịch social media marketing thành công trong việc làm cho người tiêu dùng không những quan tâm mà còn cùng tham gia lan truyền thông điệp, marketer cần khai thác tính "social" tốt hơn bằng cách chú trọng tính liên quan hữu ích của thông tin đưa đến đối tượng khách hàng mục tiêu.

4 chỉ số_UGC

2. Sentiment score - Chỉ số cảm xúc

Sentiment score là kết quả phân tích chỉ số cảm xúc của các thảo luận để xác định tương quan giữa các thảo luận Tích cực và Tiêu cực.

Chỉ số cảm xúc = (Lượng thảo luận Tích cực – Lượng thảo luận Tiêu cực) / (Lượng thảo luận Tích cực + Lượng thảo luận Tiêu cực)

Chỉ số cảm xúc có giá trị từ -1 đến 1, giá trị càng cao thể hiện mức độ được yêu thích càng cao.

Không ít campaign diễn ra trên social media dù tạo ra sự ồn ào, thu hút được số lượng bài viết và thảo luận cao, tuy nhiên thảo luận lại đa phần theo hướng tiêu cực, vậy nếu chỉ lấy chỉ tiêu là Buzz volume hay Interaction để đánh giá hiểu quả của campaign sẽ không thỏa đáng. Vì trong những trường hợp này, Buzz volume càng lớn sẽ càng trở thành mối hiểm nguy đến sức khỏe thương hiệu trên mạng xã hội.

3. Object mention - Lượng thảo luận đề cập đến chủ thể.

Object mention là số lượng thảo luận đề cập trực tiếp đến các cụm từ về thương hiệu/sản phẩm/chiến dịch. Chỉ số này giúp đánh giá chính xác hơn hiệu quả truyền tải thông điệp của thương hiệu đến khách hàng.

Đặc biệt, đối với các chiến dịch sử dụng Influencer, có khá nhiều trường hợp bài đăng của influencer thu về nhiều bình luận nhưng nội dung chỉ xoay quanh influencer mà không liên quan đến chiến dịch hay thương hiệu.

Các bài đăng tạo ra nhiều thảo luận trên mạng xã hội nhưng tỉ lệ thảo luận liên quan đến thương hiệu hay chiến dịch lại thấp thì hiệu ứng gợi nhớ thương hiệu cũng không cao. Cái khó của việc làm content cho kênh truyền thông mạng xã hội là làm thế nào để có thể giải được bài toán khó với nhiều yêu cầu cần phải được thỏa mãn:

+ Phải nói điều người ta muốn nghe.

+ Chuyển tải thông điệp của thương hiệu một cách khéo léo vừa đủ chất và lượng để người ta ghi nhớ nhưng không khó chịu.

+ Tạo được sự cộng hưởng giữa sức mạnh nội dung và các yếu tố hình ảnh, âm thanh, tiết tấu.

4 chỉ số_Object mention

4. Audience scale - Lượng người tham gia thảo luận.

Audience scale là số lượng người thực sự tham gia thảo luận trên social media. Việc tạo ra một chiến dịch truyền thông mạng xã hội thu hút được nhiều người dùng mạng biết đến và tham gia thảo luận thì thật sự  là một thử thách lớn, cần sự hấp dẫn của thông điệp và chiến lược phân phối kênh từ thương hiệu.

Với cùng số lượng Buzz volume, chiến dịch nào có số người tham gia thảo luận cao hơn thì thường có mức độ viral tốt hơn.

4 chỉ số_Tương quan giữa lượng thảo luận và số người tham gia thảo luận

Tạm kết

Trên đây là 4 chỉ số được Buzzmetrics giới thiệu để các marketer cùng lưu tâm và xem xét áp dụng cho việc phân tích, đo lường, đánh giá hiệu quả các hoạt động truyền thông của thương hiệu trên social media. Cần lưu ý rằng mỗi chỉ số đều  có giá trị của riêng nó và đánh giá được một khía cạnh riêng của chiến dịch truyền thông, cho nên khó có thể dùng một chỉ số để đưa ra kết luận rằng liệu chiến dịch đã thành công hay thất bại. Vậy liệu có công thức nào kết hợp hoàn hảo các chỉ số giúp cho việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của các chiến dịch truyền thông trên social media một cách toàn diện hơn?

Trong tháng 11, Buzzmetrics ra mắt bảng xếp hạng mới BSI Top10 với Buzzmetrics Social Index (BSI) – chỉ số mạng xã hội được đánh giá bởi Buzzmetrics. BSI giúp thương hiệu được đánh giá tổng quan các nỗ lực, mang lại giá trị thực sự cho thương hiệu và hiệu ứng tích cực cho cộng đồng mạng. Với bảng xếp hạng mới, mỗi thương hiệu/ sự kiện/ người nổi tiếng cần chú ý hơn về chất lượng thảo luận bên cạnh số lượng thảo luận so với bảng xếp hạng cũ (TopBuzz). Bảng xếp hạng BSI Top10 sẽ bắt đầu được áp dụng từ dữ liệu tháng 10/2017. Trong đó, riêng dữ liệu tháng 10 sẽ thể hiện song song bảng xếp hạng cũ (TopBuzz) và bảng xếp hạng mới (BSI Top10) để tiện cho các thương hiệu so sánh và tối ưu hóa các hoạt động của mình.

Đọc bài viết
right
DMCA.com Protection Status